The First Là Thì Gì

Tiếng Anh có những cụm từ tưởng đơn giản nhưng dễ gây băn khoăn — “the first”, “the first time”, rồi tới việc đi kèm giới từ hay dùng động từ nguyên thể hay V-ing… Nếu bạn từng phân vân không biết “The First là thì gì?”, “Trước ‘the first’ cần giới từ gì?” hay “Sau ‘this is the first time’ phải dùng thì nào?”, bài viết này dành cho bạn. Mình sẽ giải thích từng phần rõ ràng, kèm ví dụ dễ hiểu và cách viết lại câu khi cần. Đọc xong bạn sẽ tự tin hơn khi gặp những cấu trúc này trong giao tiếp và bài viết. Hãy bắt đầu thôi!

The First Gì

Từ “the first” thường mang nghĩa đứng trước tất cả về thứ tự, thời gian hoặc tầm quan trọng. Cấu trúc The first + to + V dùng để nói người hoặc vật làm việc gì đó đầu tiên, ví dụ: She is the first to arrive at the party. (Cô ấy là người đầu tiên đến bữa tiệc.) Còn cụm “This is the first time” nghĩa là “đây là lần đầu tiên” và thường dùng để nhấn trải nghiệm mới: This is the first time that I’ve heard her sing. (Đây là lần đầu tôi nghe cô ấy hát.)

Khi dùng “This is the first time” bạn thường nối với thì hiện tại hoàn thành (have/has + V3) để diễn tả kinh nghiệm đến hiện tại: This is the first time I’ve seen snow. (Đây là lần đầu tôi thấy tuyết.) Nếu muốn nhấn người làm hành động, dùng “the first to + V”: He was the first to finish the test. (Anh ấy là người đầu tiên làm xong bài kiểm tra.)

Một lưu ý nhỏ: “first” không có “the” thường là tính từ, còn “the first” đóng vai danh từ thứ tự hoặc bổ nghĩa cho danh từ khác. Nghĩ chung, chọn “the first to…” khi nói về ai làm việc gì trước, chọn “This is the first time…” khi kể trải nghiệm lần đầu. Hãy dùng vài ví dụ thực tế để ghi nhớ nhanh hơn.

Bức ảnh đầu tiên chụp cảnh biển đêm tuyệt đẹp

The First Là Thì Gì

“This is the first time” nghĩa là “đây là lần đầu tiên” và là một cụm cố định dùng để nói về trải nghiệm lần đầu. Người nói thường dùng cấu trúc này khi muốn nhấn mạnh rằng sự việc chưa từng xảy ra trước đây, ví dụ: This is the first time that I’ve visited Hanoi (Đây là lần đầu mình đến Hà Nội).

Về cấu trúc ngữ pháp, ta dùng thì hiện tại hoàn thành: This is the first time + S + have/has + V3. Hiện tại hoàn thành phù hợp vì nó nối trải nghiệm trong quá khứ với hiện tại. Ví dụ khác: This is the first time she has driven a car (Đây là lần đầu cô ấy lái ô tô).

Ngoài ra còn có “It is the first time” tương đương về nghĩa, và “That will be the first time” khi nói về tương lai. Lưu ý nhỏ: khi có “the”, “first” thường được xem như danh từ (vị trí đầu trong thứ tự); nếu không có “the” thì “first” thường là tính từ hoặc trạng từ chỉ thứ tự. Tổng quát, cụm này rất hữu ích để diễn tả lần đầu trải nghiệm và nhấn cảm xúc.

Định nghĩa về The First là gì cho bạn

Trước The First Là Giới Từ Gì

Nhiều bạn thắc mắc vì sao không cần giới từ trước “the first time”: bởi “This is the first time” là một cấu trúc cố định, trong đó “the first” chỉ vị trí đầu tiên của danh từ “time”. Khi nói về trải nghiệm đến hiện tại, ta thường dùng thì hiện tại hoàn thành (have/has + past participle): This is the first time I have visited Hà Nội.

Nếu muốn, ta có thể dùng cụm giới từ “for the first time” để nhấn mạnh “lần đầu tiên” và đặt ở đầu, giữa hoặc cuối câu. “The very first” dùng khi muốn tạo điểm nhấn mạnh hơn. Còn khi “first” đứng một mình (không có “the”) nó thường chỉ là tính từ sửa danh từ; có “the” thì mang nghĩa thứ tự, đôi khi được danh từ hóa.

Ngoài ra, các giới từ thời gian khác cũng hay dùng: at cho mốc cụ thể trong ngày (at 5 pm), on cho ngày hoặc ngày trong tuần (on Monday), in cho tháng/năm/khoảng thời gian (in 2020). Những từ như before, after, since, for, during cũng phổ biến; còn at + home/work là cách nói về nơi chốn.

Trước The First là giới từ chỉ thứ tự

Sau The First Dùng To V Hay Ving

Bạn tự hỏi sau “the first” thì dùng to V hay V-ing? Nói ngắn gọn: khi “the first” đứng trước một động từ để chỉ ai đó là người đầu tiên làm việc gì, ta dùng to + V (nguyên mẫu), không dùng V-ing. Ví dụ: She was the first to arrive. Cách này nhấn mạnh vị trí thứ tự (first/second/last/only + to V).

Còn cụm “This is the first time” (hoặc “It is the first time”) là cấu trúc cố định mang nghĩa lần đầu trải nghiệm, nên thường đi với thì hiện tại hoàn thành: This is the first time that I’ve heard her sing. Công thức thông dụng: The first time + S + have/has + V3; hoặc The first time + S + have/has + been + V-ing nếu muốn nhấn quá trình.

Bạn cũng có thể dùng “ever” hoặc “before” để mở rộng ý, và thay “is” bằng “was” hay “will be” để nói về quá khứ hoặc tương lai. Hy vọng giải thích này giúp bạn phân biệt dễ hơn — cùng IDP tìm hiểu nhé!

Phân biệt cách dùng to V và Ving sau động từ

The First Time Thì Gì

“This is the first time” nghĩa là “đây là lần đầu tiên” và là một cụm từ cố định để diễn tả trải nghiệm lần đầu. Người nói hay dùng nó khi muốn nhấn mạnh rằng hành động hoặc sự việc phía sau chưa từng xảy ra trước đây trong đời hoặc với một đối tượng cụ thể. Nó tương đương với “It is the first time”.

Công thức cơ bản thường gặp là: It is the first time + S + have/has + V3 (thì hiện tại hoàn thành), hoặc It is the first time + S + have/has + been + V‑ing (hiện tại hoàn thành tiếp diễn) khi muốn nhấn vào diễn biến. Thì hiện tại hoàn thành ở đây biểu thị rằng sự việc xảy ra lần đầu và liên quan đến hiện tại.

Ví dụ: “This is the first time I have visited Da Nang” (Đây là lần đầu tiên tôi đến Đà Nẵng) hoặc “It is the first time she has been studying abroad” (Đây là lần đầu cô ấy học tập ở nước ngoài). Như vậy, sau “the first time” thường là một mệnh đề ở thì hiện tại hoàn thành để kể về trải nghiệm lần đầu trong đời.

Lần đầu tiên cảm giác bỡ ngỡ xen lẫn tò mò

Sau This Is The First Time Dùng Thì Gì

Khi muốn nói “Đây là lần đầu tiên…”, cấu trúc thường dùng là This is the first time + mệnh đề chia ở thì hiện tại hoàn thành. Công thức cơ bản: This/It is the first time + S + have/has + V3. Cách dùng này nhấn mạnh hành động xảy ra lần đầu tiên tính đến hiện tại.

Nếu muốn nhấn hành động đang diễn ra, ta có thể dùng: This is the first time + S + have/has + been + V-ing. Lưu ý “It is the first time” và “This is the first time” có thể thay thế cho nhau. Thêm “ever” để nhấn mạnh hơn: This is the first time I have ever tried sushi.

Bạn cũng thường gặp “before” để chỉ trước kia chưa từng: I have never been to London before → This is the first time I have been to London. Còn khi kể về quá khứ, dùng This was the first time + S + had + V3 (past perfect) để diễn tả lần đầu xảy ra trước một mốc quá khứ.

Ví dụ viết lại: Marco hasn’t gone abroad outside Mexico before. → This is the first time Marco has gone abroad outside Mexico. Đơn giản và rất hay dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Lần đầu tiên sử dụng thì gì

This Is The First Time Quá Khứ Đơn

Trong tiếng Anh, cấu trúc This is the first time + S + have/has + V3 thường dùng để nói đây là lần đầu ai đó trải nghiệm điều gì đó, và mệnh đề sau hay ở thì hiện tại hoàn thành. Ta còn có thể dùng The first time + that + S + V. Để nhấn mạnh thêm, thường thêm ever (This is the first time I have ever…) hoặc dùng S + have/has + never… để nói chưa từng làm gì.

Khi nói về một lần đầu đã xảy ra trong quá khứ, “is” sẽ đổi thành “was” và mệnh đề sau phải lùi thì sang quá khứ hoàn thành: This was the first time they had won in this game. Việc lùi thì giúp thể hiện thứ tự thời gian rõ ràng — hành động trong mệnh đề phụ xảy ra trước một mốc quá khứ.

Một số lưu ý nhỏ: nếu chủ câu ở hiện tại thì giữ This is và dùng present perfect ở mệnh đề sau (This is the first time I have eaten sushi). Cấu trúc này cũng dùng được cho tương lai bằng cách đổi thì, và “first” có thể thay bằng các số thứ tự khác để nói về lần thứ hai, thứ ba…

Lần đầu tiên tôi trải nghiệm quá khứ đơn

Kết lại, “the first” không phải quá phức tạp nếu nắm được bản chất: nó chỉ vị trí thứ nhất và có thể đứng trước danh từ hoặc được theo sau bởi to‑infinitive khi nói ai làm việc gì trước nhất (She was the first to arrive). Với “the first time” thường đi kèm ý kinh nghiệm, và sau “This is the first time…” ta thường dùng hiện tại hoàn thành để nhấn vào trải nghiệm (This is the first time I have seen…), nhưng cũng có thể dùng quá khứ đơn khi nói về một mốc thời gian rõ ràng trong quá khứ. Bí quyết là chú ý ngữ cảnh và luyện viết lại câu nhiều lần để phản xạ đúng. Hãy ôn tập qua ví dụ thực tế — rồi bạn sẽ tự tin hơn rất nhiều.