Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124
Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124

Tiếng Anh có những động từ tưởng dễ nhưng lại khiến nhiều người bối rối — “take” là một trong số đó. Trong bài viết này mình sẽ cùng bạn khám phá từ take: nghĩa và cách dùng, vì sao nó là động từ bất quy tắc, rồi phân biệt các dạng V2 và V3 (took, taken). Mình cũng sẽ làm rõ cách nói quá khứ với cụm “take photos”, so sánh với các động từ thông thường như “talk” và “join” (quá khứ: talked, joined), chỉ ra lỗi hay gặp và cho bạn ví dụ thực tế dễ nhớ để dùng chính xác hơn trong giao tiếp hàng ngày.
“Take” /teɪk/ là một động từ tiếng Anh rất thông dụng, nghĩa cơ bản là lấy, cầm, mang hoặc đem đi — đôi khi là lấy mà không có phép. Từ này cũng được dùng khi tính hiệu số (take away = trừ). Take là động từ bất quy tắc và xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Nhiều cụm động từ với take rất phổ biến: take away (mang đi), take back (lấy lại), take on (nhận việc, đảm nhiệm), take off (cởi, cất cánh), take down (đốn hạ, ghi lại), take up (chiếm thời gian, bắt đầu). Ví dụ: “Take this letter to the post” (hãy mang bức thư này ra bưu điện); “Sponges take up water” (bọt biển thấm nước).
Ngoài ra, take còn mang nghĩa rộng hơn như chiếm lĩnh (take someone’s time/attention), tiếp nhận (take someone in), ăn uống (take a meal) hoặc bị bắt quả tang (to be taken in the act). Muốn nắm vững từ này, bạn nên học theo ngữ cảnh và các thành ngữ liên quan — chúng quyết định nghĩa cụ thể của “take”.

Take là một động từ bất quy tắc rất phổ biến trong tiếng Anh. Dạng nguyên thể là take; quá khứ đơn là took; quá khứ phân từ là taken; ngôi thứ ba số ít thêm -s thành takes; hiện tại phân từ/danh động từ là taking. Ghi nhớ các dạng này giúp chia thì chính xác hơn khi nói và viết.
Điểm dễ gây nhầm là dùng sai giữa took và taken. Dùng took cho quá khứ đơn (I took the bus yesterday), còn taken dùng trong các thì hoàn thành (I have taken that course). Một mẹo nhỏ: nếu muốn nhấn hành động đã xảy ra hoàn toàn trong quá khứ, thường là took; cần kết quả liên quan đến hiện tại thì chọn taken.
Nhìn chung, động từ bất quy tắc không thêm “-ed” để chuyển sang quá khứ, nên cần luyện nhớ bằng ví dụ. Take là một trong vài trăm động từ bất quy tắc hay gặp. So sánh với vài động từ khác cũng giúp: teach – taught, tear – tore – torn, tell – told, think – thought, throw – threw – thrown. Thực hành viết và nói vài câu với từng dạng sẽ giúp bạn nhớ lâu hơn.

Take là động từ bất quy tắc rất thông dụng: V1 là take, V2 là took (quá khứ đơn) và V3 là taken (quá khứ phân từ). Ngôi thứ ba số ít thêm -s thành takes, còn hiện tại phân từ/danh động từ là taking. Nắm rõ ba dạng này giúp mình chia thì và dùng cấu trúc đúng trong giao tiếp hàng ngày.
Dạng took dùng để diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ (Yesterday she took a photo). Dạng taken thường đi kèm với các thì hoàn thành (have/has/had + taken) hoặc xuất hiện trong câu bị động (be taken). Ví dụ: I have taken the bus; The picture was taken last week.
Ngoài ra, take kết hợp với nhiều phrasal verbs hữu dụng: take off (cất cánh, cởi), take up (bắt đầu, chiếm thời gian), take out (mời ra, lấy ra), take over (tiếp quản), take back (rút lại, trả lại), take in (hiểu, lừa, cho ở lại), take on (nhận việc), take after (giống ai). Học các cụm này kèm ví dụ sẽ giúp nhớ nhanh và dùng chuẩn hơn.

Take là động từ bất quy tắc: take – took – taken. Khi nói về chụp ảnh, chúng ta nói take a photo hoặc take photos; ở thì quá khứ đơn dùng took (/tʊk/). Ví dụ đơn giản: Lona took a photograph of us — Lona đã chụp ảnh chúng tôi. Ngắn gọn, dễ nhớ.
“Took” dùng cho hành động đã xảy ra: He took a photo of the sunset yesterday. Hoặc I took photos of my friend while we were cycling — mình đã chụp ảnh bạn khi đang đạp xe. Hiện tại tiếp diễn là taking, còn quá khứ phân từ taken (/ˈteɪ.kən/) dùng trong các thì hoàn thành.
Để nhớ dễ hơn, mình hay tự đặt câu thật đơn giản với các collocations như take a photo, take a seat, take a break. Luyện nhiều câu quá khứ: S + took + … và nhớ phân biệt taken khi dùng với have/has/had. Cứ thực hành là quen, đừng sợ sai — sai rồi sửa là nhanh lên.

V0, V2, V3 là viết tắt cho dạng nguyên thể, quá khứ đơn và quá khứ phân từ. Với động từ talk, V0 là talk, V2 là talked và V3 cũng là talked — tức là talk là động từ có quy tắc, không có dạng bất quy tắc. (Lưu ý: spoke/spoken là của động từ speak chứ không phải talk.) Ví dụ: They talked about their childhood memories.
Dạng talked dùng cho quá khứ đơn và quá khứ phân từ trong các thì hoàn thành: I talked to her yesterday; I had talked to her before she left. Dạng tiếp diễn quá khứ là was/were talking (She was talking on the phone), còn hiện tại tiếp diễn dùng talking (They are talking now).
Một số kết hợp phổ biến: talk to somebody, talk about something, talk with someone, talk over/into/out of. Vì talk là động từ quy tắc, bạn chỉ cần thêm -ed để thành quá khứ và phân từ II, rất dễ nhớ — thực hành vài câu là quen ngay.

Động từ join (phiên âm /dʒɔɪn/) là động từ thường; dạng nguyên thể to join, phân từ hiện tại joining, còn quá khứ đơn và quá khứ phân từ đều là joined. Vì là động từ thường nên ta chỉ cần thêm -ed để tạo quá khứ: join → joined, khá đơn giản và dễ nhớ khi dùng.
Quá khứ đơn joined diễn tả hành động đã hoàn tất trong quá khứ, thường kèm mốc thời gian rõ ràng. Ví dụ: She joined the local book club last year. Nghĩa chính là “tham gia, gia nhập”, nhưng đôi khi joined còn dùng cho “kết nối, nối ghép” khi nói về vật hoặc bộ phận được nối vào với nhau.
Muốn phân biệt với hiện tại hoàn thành, hãy xem ngữ cảnh: có từ chỉ thời điểm cụ thể (yesterday, last week) thì dùng joined; nếu nhấn kết quả kéo dài tới hiện tại thì dùng has/have joined. Thêm nữa, ngôi thứ ba số ít hiện tại là joins và danh động từ là joining — luyện tập vài câu sẽ giúp bạn tự tin hơn.

Tóm lại, từ “take” không chỉ đơn giản là “lấy/nhận” mà còn là một động từ bất quy tắc quan trọng trong tiếng Anh — V2 là “took”, V3 là “taken”. Khi nói về hành động chụp ảnh trong quá khứ ta dùng “took photos” (không phải “take photos”), trong khi “talk” là động từ thường nên quá khứ là “talked” và “join” cũng vậy thành “joined”. Nhớ phân biệt động từ bất quy tắc và quy tắc, xem cả ngữ cảnh để dùng thì phù hợp. Hãy luyện tập những ví dụ thực tế mỗi ngày để các dạng này trở thành phản xạ tự nhiên nhé!