Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124
Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124

Bạn có bao giờ bối rối khi muốn nhờ ai đó làm việc bằng tiếng Anh mà không biết dùng câu nào cho tự nhiên và lịch sự? Bài viết này sẽ cùng bạn giải mã các “cấu trúc nhờ vả” thông dụng, từ cách dùng have và get để nhờ người khác làm việc, đến phân biệt câu nhờ vả ở thể chủ động và bị động. Mình cũng sẽ chỉ bạn cách nói lịch sự để không vô tình khiến đối phương khó xử, kèm theo bài tập thực hành giúp ghi nhớ nhanh. Nếu bạn muốn nhờ vả tự tin, chuẩn mực và đúng ngữ cảnh, hãy theo dõi hết nhé — mình đảm bảo rõ ràng, dễ áp dụng và gần gũi.
Cấu trúc nhờ vả tiếng Anh gọi là “request” hoặc “asking for a favor”. Đây là hành động bạn thực hiện khi cần giúp đỡ hoặc dịch vụ từ người khác, khi bản thân không muốn, không thể hoặc muốn thuê ai làm việc đó. Dùng cấu trúc này giúp câu lịch sự và rõ ràng hơn.
Những động từ thường gặp gồm have, get, let, make… Ví dụ dạng chủ động: S + have + (sb) + V-inf. I have my assistant make copies of the report. Dạng khác: get có cấu trúc tương tự để nhờ người khác làm việc dù không trực tiếp thực hiện.
Cũng có thể chuyển sang bị động: S + have + sth + V-ed/PII + by sb. Ví dụ: You’ve had your hair cut!; Nam had the car repaired. Ngoài ra dùng want/need/would like/prefer để diễn tả yêu cầu nhẹ nhàng. Những cấu trúc này hữu ích trong giao tiếp hàng ngày và cả khi luyện thi như IELTS.

Cấu trúc nhờ vả với have và get còn gọi là “thể sai khiến” — khi bạn sắp xếp cho người khác làm việc gì đó thay mình. Ở dạng chủ động ta có S + have/get + (someone) + V-inf, ví dụ: I have my assistant make copies. Hoặc: She got the plumber to fix the sink.
Dạng bị động thường dùng là have/get something done (by somebody). Khi nói vậy, trọng tâm là kết quả việc được hoàn thành hơn là người làm. Ví dụ: I had my car washed / I got my hair cut — bạn nhấn vào việc “đã được làm xong” hơn là ai làm.
Lưu ý nhỏ: have mang sắc thái trang trọng, trung tính; get thân mật hơn và thường ngụ ý bạn phải thuyết phục hoặc mất công một chút để người khác làm. Cả hai đều rất hữu dụng khi bạn muốn nhờ vả hoặc sai khiến ai đó trong giao tiếp hàng ngày.

Cấu trúc nhờ vả bị động và chủ động với have/get dùng khi chủ ngữ sắp xếp người khác làm gì cho mình. Thường gọi là thể nhờ vả hay thể sai khiến, nó diễn tả việc thuê, nhờ hoặc sai khiến ai đó thực hiện công việc mà mình không làm trực tiếp.
Về cấu trúc, dạng chủ động: S + have + someone + V (bare infinitive) + something, ví dụ “I had John fix my car.” Dạng bị động: S + have/get + something + past participle, ví dụ “I had my car fixed” hoặc “I got my car fixed.”
Cấu trúc này thường dùng khi người nói không thể hoặc không muốn tự làm, mà cần nhờ giúp đỡ hoặc thuê dịch vụ. Lưu ý get thường thân mật hơn have và nhấn vào kết quả đã được thực hiện. Trong bài viết hay giao tiếp, biết chuyển giữa chủ động và bị động giúp diễn đạt rõ ý hơn.

Câu nhờ vả lịch sự trong tiếng Anh thường dùng những mẫu như Could you please… để tỏ ý lịch sự và nhấn mạnh người được nhờ làm việc gì. Ví dụ quen thuộc: Could you please take me home? (Bạn có thể đưa tôi về nhà không?) — kiểu này là chủ động nhờ vả, trực tiếp hỏi người kia có thể giúp mình hay không.
Để lịch sự hơn có thể thêm possibly hoặc dùng các cấu trúc khác: Could you possibly lend me some money?; Would you mind + V-ing (Would you mind closing the window?); Can you give me a hand with this, please?; hoặc I would be grateful if you could… — mỗi mẫu phù hợp với mức thân mật và hoàn cảnh khác nhau.
Khi muốn nhờ ai làm việc cho mình một cách gián tiếp, ta dùng have/get: chủ động là S + have + someone + V (bare infinitive) — I had my friends paint my house. Ở dạng bị động thì S + have + something + past participle — I had my house painted. Lời khuyên nhỏ: luôn cân nhắc ngữ cảnh và tông giọng để vừa lịch sự vừa tự nhiên.
Khi muốn nhờ ai đó làm việc gì cho mình trong tiếng Anh, ta thường dùng cấu trúc have/get something done. Cách này thể hiện việc bạn thuê, nhờ vả hoặc sắp xếp người khác làm thay vì tự làm. Thường dùng khi bạn không muốn hoặc không thể làm, ví dụ nhờ thợ sửa cửa, nhờ bạn bè giúp bài tập, v.v.
Về cấu trúc chủ động, bạn dùng have/get + (sb) + V-inf: I had my nephew paint the gate last week; She will have Peter wash her car tomorrow; I have my assistant make copies of the report. Ngoài ra có dạng “have/get + something + past participle” để nhấn vào kết quả: get the car fixed, have the room decorated.
Bài tập cấu trúc nhờ vả thường yêu cầu điền động từ phù hợp hoặc chọn have/get và dạng câu đúng; nhiều tài liệu kèm đáp án nên dễ tự ôn. Lưu ý nhỏ là “get” đôi khi mang sắc thái thuyết phục hơn và hơi thân mật hơn “have”. Thực hành nhiều với ví dụ sẽ giúp bạn dùng thành thạo hơn.

Bài tập về cấu trúc nhờ vả rất hữu ích để nắm cách dùng Have/Get something done — tức là nhờ ai đó làm việc gì cho mình. Ví dụ dễ nhớ: Toshico had her car repaired by a mechanic; Ellen got Marvin to type her paper; We got our house painted last week. Những ví dụ này cho thấy cách chuyển hành động sang dạng bị động khi người làm không phải chủ ngữ.
Về công thức cơ bản, ta dùng have/get + object + past participle (hoặc get + somebody + to + bare infinitive trong một số trường hợp). Cấu trúc này thường dùng khi bạn thuê, nhờ vả hoặc sắp xếp để người khác làm giúp. “Get” mang phong cách thân mật hơn, còn “have” hơi trang trọng hoặc trung tính hơn.
Để thành thạo, bạn nên làm các bài tập như chọn dạng đúng, viết lại câu bằng have/get, và luyện với tình huống giao tiếp thực tế. Tài liệu như ELSA Speak thường kèm giải thích chi tiết và bài tập thực hành, rất phù hợp để cải thiện khả năng dùng cấu trúc này trong hội thoại hàng ngày.
Kết lại, sau khi cùng nhau khám phá cấu trúc nhờ vả trong tiếng Anh — từ cách dùng have và get, phân biệt chủ động/bị động đến cách nói lịch sự — bạn đã có bộ công cụ rõ ràng để diễn đạt yêu cầu tự nhiên và đúng ngữ cảnh. Đừng quên làm các bài tập về have/get và câu nhờ vả để củng cố kiến thức; luyện đi luyện lại sẽ giúp bạn phản xạ nhanh và tự tin hơn khi giao tiếp. Hãy áp dụng ngay trong cuộc sống hàng ngày, và nếu còn thắc mắc hoặc muốn thêm bài tập thực tế, mình rất vui được đồng hành cùng bạn.