Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124
Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124

Trong tiếng Anh, động từ work tưởng đơn giản nhưng lại dễ khiến người học bối rối: đi với giới từ nào, theo sau bởi dạng V-ing hay to V, và khi nào dùng work with, work at, work as hay work for? Bài viết này sẽ cùng bạn bóc tách từng trường hợp, giải thích nghĩa và sắc thái khác nhau, kèm ví dụ thực tế để bạn nhớ lâu và dùng chính xác. Chúng ta cũng sẽ điểm qua work out và những cấu trúc phổ biến khác, giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp và viết. Bắt đầu thôi — từng bước, rõ ràng và rất thực tế.
Từ “work” thường đi với nhiều giới từ tuỳ ngữ cảnh. Khi nói về thời gian, ta dùng “start work” (bắt đầu công việc) và “finish work” (kết thúc công việc). Ví dụ đơn giản: She starts work at 9 AM. I usually finish work at 6 PM. Những cụm này rất cơ bản và hay gặp trong giao tiếp hàng ngày.
Một số giới từ thường kèm theo “work”: work at/for (làm việc cho một công ty hoặc nỗ lực vào một việc), work as (làm nghề như), work in (làm trong lĩnh vực nào), work on (làm dự án hoặc nhiệm vụ), work with (làm cùng ai), work into (cố gắng đưa/bao gồm điều gì), work off (làm việc để trả nợ hoặc giảm bớt stress/calories). Biết được ý nghĩa của từng giới từ sẽ giúp bạn dùng đúng lúc, đúng chỗ.
Ngoài ra, có nhiều phrasal verbs với “work” cần lưu ý: work away, work down, work in, work off, work on, work out, work round/around, work toward, work against… Mỗi cụm có nghĩa riêng (ví dụ work out = tìm ra/ giải quyết/ tập luyện). Cách tốt nhất là học qua câu ví dụ và luyện nói — như vậy bạn sẽ nhớ cách kết hợp “work” với giới từ tự nhiên hơn.

Từ “work” là một từ đa nghĩa, vừa là danh từ vừa là động từ trong tiếng Anh. Phát âm /wɜːk/. Nói chung nó chỉ hoạt động, công việc hoặc sự lao động; ví dụ khi bạn nói “I have work” tức là có nhiều việc phải làm, còn “a job” thường là một vị trí cụ thể trong công ty.
Ở dạng danh từ, “work” thường không đếm được khi nói về công việc hoặc khối lượng việc (a lot of work). Khi nói về tác phẩm hay công trình thì có thể dùng số nhiều “works”. Đôi khi “a work” chỉ một tác phẩm cụ thể, còn “works” là nhiều tác phẩm hoặc công trình.
Là động từ, “work” chia theo quy tắc nên quá khứ và quá khứ phân từ đều là “worked”. Có nhiều cụm động từ thông dụng: work out (tập luyện/giải quyết), work sth out (tính toán, tìm ra), work sth up (khơi gợi). Hay gặp trong các cụm như start work, finish work. Cần phân biệt “job” (công việc cụ thể) và “employment” (quan hệ lao động, dài hạn), cũng như full-time và part-time.

“Work with sb to do sth” đơn giản là làm việc cùng ai đó để đạt mục tiêu nào đó — tức là bạn hợp tác với người khác nhằm hoàn thành một việc. Về cấu trúc thường thấy là S + work + with + N, và cụm này còn dùng để chỉ việc bạn sử dụng công cụ hoặc đối tượng trong quá trình làm việc (ví dụ: work with Excel).
Khác với “deal with” (xử lý, giải quyết), “work with” ám chỉ sự hợp tác có phần tự nguyện và mang tính cộng tác hơn. Bạn có thể thay “work with” bằng “work together” trong nhiều trường hợp để câu nghe thân thiện, lịch sự hơn; nhưng đôi khi “deal with” phù hợp nếu nhấn vào việc phải xử lý một vấn đề khó chịu.
Chú ý rằng “work” kết hợp với các giới từ khác sẽ đổi nghĩa: “work in” là làm việc trong một nơi/ngành, “work for” là làm cho ai/công ty nào, “work on” là làm trên một dự án/công việc cụ thể. Thử thay thế các cụm này khi luyện tập để nắm rõ sắc thái và ngữ cảnh sử dụng.

“Work at” là một cụm động từ dùng để chỉ việc làm ở một địa điểm hoặc tổ chức cụ thể. Khi bạn nói “I work at HayanMind” tức là bạn làm việc cho công ty HayanMind hoặc làm việc tại văn phòng đó. Thường đi kèm với danh từ chỉ nơi chốn để làm rõ nơi mình làm việc.
Ngoài ra “work at” còn mang nghĩa cố gắng, nỗ lực để cải thiện hoặc hoàn thành điều gì đó, như “You need to work at your communication skills.” Lưu ý khác biệt với “work on”: bạn “work at” một nơi hoặc “work at” nâng cao kỹ năng, còn bạn “work on” một vấn đề, dự án hay một thứ cụ thể hơn.
Cũng có những cách gần giống như “work for” (làm cho ai/công ty), “work in” (làm trong lĩnh vực hoặc bên trong một nơi), “work as” (làm ở vị trí nào), “work with” (làm cùng ai). Nếu muốn học tiếng Anh thực tế hơn, bạn có thể tham gia lớp của Ms Thao English tại Canada — đăng ký qua Fanpage để được hướng dẫn 1-1.

Cùng tìm hiểu cách dùng work as, work for, work in nhé! Ba cụm này hay bị nhầm lẫn nhưng mỗi cái có ý nghĩa khác nhau. Work for nghĩa là “làm cho ai/công ty”: I work for Nike = Tôi làm việc cho Nike. Dùng khi bạn muốn nói rõ chủ hoặc công ty mình làm việc cho.
Work in thường dùng để chỉ “làm trong lĩnh vực nào”: I work in finance = Tôi làm trong lĩnh vực tài chính. Bạn có thể nói work in marketing, work in sales… Khi nhắc tới ngành nghề hoặc bộ phận, hãy dùng work in thay vì work for.
Còn work as dùng để chỉ vai trò hoặc nghề cụ thể: I work as a teacher = Tôi làm giáo viên. Nếu bạn muốn nêu chức danh, nghề nghiệp hoặc vai trò (ví dụ: work as a manager, work as a freelancer), dùng work as. Bí quyết nhỏ: nghĩ xem bạn đang nói về “ai là chủ”, “lĩnh vực” hay “vai trò” thì chọn đúng cụm cho chuẩn.

Work + to V thường diễn tả mục đích: “làm việc để làm gì”. Ví dụ: He works to support his family (Anh ấy làm việc để nuôi gia đình) hoặc She works to improve her skills. Còn dạng work + V‑ing xuất hiện khi muốn mô tả hoạt động đang làm, ví dụ: She works doing research (Cô ấy làm nghiên cứu).
Động từ “work” có thể là nội động từ hoặc ngoại động từ. Khi là nội động từ không thể chuyển sang bị động; ví dụ: I start work at 9 AM / I usually finish work at 6 PM. Ngoài ra còn nhiều phrasal verbs hay gặp với work: work on (làm việc về/khắc phục), work out (tìm ra), work off (giải tỏa), work in (sắp xếp thời gian), work around (tìm cách giải quyết), work away, work down…
Dưới góc nhìn từ vựng, “work” là danh từ không đếm được: I’ve got a lot of work. Một lưu ý khác: nếu động từ trước bày tỏ mong muốn hoặc yêu cầu (agree, ask, hope, like, try…), động từ theo sau thường ở dạng to‑V — ví dụ: I hope to work abroad; They asked him to work late.

“Work” vừa là danh từ, vừa là động từ. Ở dạng danh từ nó chỉ công việc, hoạt động chung; ở dạng động từ nó có nghĩa là làm việc, gia công, tác động hay chuyển động (worked, wrought). Ví dụ: “I have to work 8 hours per day.” Nói chung work thường là nội động từ, không cần tân ngữ trực tiếp.
Work + to V hay V-ing? Work + to + V thường diễn tả mục đích, trả lời cho câu hỏi “làm việc để làm gì”: ví dụ “I work to earn money” — tôi làm việc để kiếm tiền. Khi theo sau bằng V-ing thì thường mô tả hoạt động đang thực hiện hoặc chức năng, ví dụ “She works teaching English” hoặc “He works doing overtime”.
Work còn rất đa dạng khi kết hợp với giới từ và cụm động từ: start work, finish work, work hard, work on, work out… Những kết hợp này có thể thay đổi nghĩa nhiều. Ví dụ: “She starts work at 9 AM” hay “I usually finish work at 6 PM.” Học các collocation và ngữ cảnh dùng sẽ giúp bạn dùng “work” linh hoạt hơn.

Tóm lại, “work” là một từ linh hoạt nhưng ý nghĩa thay đổi rõ rệt tùy giới từ hoặc dạng theo sau. Work with = làm cùng, work at = làm ở/ở vị trí nào đó, work as = làm với vai trò, work for = làm cho ai/công ty; sau “work” có thể theo V-ing hoặc to V tuỳ cấu trúc; “work out” lại là một cụm động từ có nhiều nghĩa (tập luyện, tính toán, tìm ra). Bí quyết là ghi nhớ các collocation, để ý ngữ cảnh và luyện qua câu thực tế. Đừng ngại sai — viết, nói, nghe nhiều sẽ giúp bạn tự tin dùng “work” chính xác hơn mỗi ngày.