Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124
Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124

Bạn đang muốn mở rộng vốn từ vựng về các đồ vật quanh mình một cách nhanh chóng và thiết thực? Bài viết này chính là người bạn đồng hành: từ mục tổng quan “Các Đồ Vật Bằng Tiếng Anh”, danh sách 200 đồ vật hữu ích, đến từng nhóm cụ thể như đồ trong nhà, trong phòng, nhà bếp và đồ dùng học tập — tất cả bằng tiếng Anh. Ngoài ra còn có phần so sánh bằng tiếng Trung và tiếng Việt để bạn dễ đối chiếu và ghi nhớ. Dù bạn là học sinh, người đi làm hay tự học, mình sẽ gợi ý cách học đơn giản, áp dụng ngay vào giao tiếp hàng ngày. Cùng bắt đầu để những vật quen thuộc trở thành vốn từ hữu ích nhé!
Bạn nhỏ ơi, tổng hợp từ vựng đồ vật theo từng phòng rất hữu ích cho việc học tiếng Anh. Ở phòng bếp có cupboard, dishwasher, microwave, fridge, coffee maker, stove, oven, pot, pan, knife — những từ thường gặp trong bài học của Apollo English và video của Oh Vui Kids, giúp trẻ làm quen.
Trong phòng tắm học được bathtub, shower, sink, toilet, mirror, towel; phòng ngủ có bed, mattress, pillow, pillowcase, bedside table, dressing table. Ở lớp và lúc vẽ thì gặp paints, coloured pencil, crayons, ribbon, glue sticks, whiteboard, projector. Bạn cũng có thể luyện với câu hỏi đơn giản: What is this? Sunglasses. What is this? Umbrella.
Nên cho bé nghe, lặp lại và chơi trò nhận biết: What is this? Toothbrush? Comb? Hairbrush? Những hoạt động đơn giản cùng flashcards, video Oh Vui Kids hay bài tập Apollo English sẽ giúp bé ghi nhớ tốt và rèn kỹ năng nghe. Chơi cùng gia đình sẽ khiến việc học trở nên vui và hiệu quả hơn.

Danh sách hơn 200 đồ vật bằng tiếng Anh là tài liệu cực hữu ích cho giao tiếp và viết hàng ngày. Từ đồ dùng phòng bếp như bowl, chopsticks, crockery hay saucer tới thiết bị gia dụng: cupboard, dishwasher, microwave, fridge, coffee maker, stove, oven — bạn sẽ nắm từ cơ bản đến nâng cao.
Trong phòng vệ sinh và dọn dẹp có bath towel, bleach, broom hay clothes line; phòng ngủ có fitted sheet, pillowcase, blanket, dressing table; phòng khách có picture, phone, phone book, sofa, couch. Việc học theo nhóm đồ, kèm phát âm và ví dụ thực tế sẽ giúp ghi nhớ lâu hơn.
Mẹo nhỏ là dán nhãn đồ vật bằng tiếng Anh, làm flashcard, và luyện phát âm theo video ngắn — cách này giống như chơi nên dễ tiếp thu. Hãy bắt đầu với 20–30 từ mỗi tuần, lặp lại hàng ngày, và dần dần bạn sẽ chinh phục bộ 200 từ một cách tự tin và vui vẻ.

Hello little friends of Oh Vui Kids! Learning names of things around the house in English is fun and useful. In the kitchen you find a cupboard, dishwasher, microwave, fridge, coffee maker, stove and oven. Try saying: “I need to use the stove to cook dinner.” Repeat and listen to remember.
In the bedroom and bathroom you can learn words like wardrobe, curtain, wallpaper and lamp. For the bathroom, practice bathtub, shower, sink, toilet, mirror, towel, soap and shampoo. Games, songs and short videos from Apollo English help kids practice listening and build memory while having fun with family.
In the living room there are carpet, fireplace, frame, sofa and armchair. Try simple sentences: “Where is the remote?” or “Turn on the lamp.” Learning phrases about furniture and appliances makes speaking more natural. Keep practicing daily, watch the Oh Vui Kids and Apollo English clips, and soon you’ll name everything around your home with confidence.
Every bedroom has familiar things like a bed to sleep on, a soft pillow and a warm blanket. There’s a wardrobe or closet for clothes, hangers and a dresser with drawers. Curtains and wallpaper make the room cozy, while a bedside lamp and an alarm clock help you read and wake up on time.
In the bathroom you can spot a bathtub and a shower for bathing, a sink and a mirror for washing and checking your hair, plus a toilet for everyday needs. Towels hang nearby to dry you, and soap with shampoo keep you clean. These simple words are easy to practice when you get ready each day.
The kitchen is full of useful items like a cupboard, fridge, microwave, oven and a stove for cooking. You might see a dishwasher, coffee maker and food processor that help adults work faster. Bowls, crockery, saucers, chopsticks, measuring cups and even scissors are common—learn these words while helping to set the table or prepare a snack.

In my kitchen I rely on a few big appliances: a refrigerator to keep food fresh, a stove and oven for everyday cooking, and a broiler when I want a crispy finish. The burners heat pans and saucepans quickly, so meals come together fast even on busy weeknights.
Smaller tools make a difference: a sharp knife or carving knife and a sturdy cutting board or chopping board are essential for prep. A whisk and a thermometer help with baking, while a blender, toaster and kettle speed up breakfasts. I always keep a spatula and pan nearby for stove-top cooking.
When we eat, plates, bowls, spoons and forks, or even chopsticks, sit on the table with crockery and a saucer for cups. An apron keeps clothes clean and a bottle opener is handy for guests. Keeping these items organized, with oven mitts for safety, turns cooking into a relaxed, enjoyable part of the day.

Xin chào các bạn nhỏ! Hôm nay chúng mình cùng học về “school supplies” (phiên âm: /skuːl səˈplɑɪz/). Những đồ dùng quen thuộc bé thường gặp gồm: pencil (/ˈpɛn.səl/) — bút chì, pen (/pɛn/) — bút mực, ballpoint pen (/ˈbɔːl.pɔɪnt pɛn/) — bút bi, gel pen (/dʒel pɛn/) — bút gel và pencil sharpener (/ˈpɛn.səl ˈʃɑː.pənər/) — gọt bút chì.
Ngoài ra còn có ruler (/ˈruː.lər/) — thước kẻ, scissors (/ˈsɪz.ərz/) — kéo, glue (/ɡluː/) — keo, glue stick (/ɡluː stɪk/) — hồ dán dạng khô, eraser (/ɪˈreɪ.zər/) — tẩy, pencil case (/ˈpɛn.səl keɪs/) — hộp bút và paper (/ˈpeɪ.pər/) — giấy. Những vật dụng sáng tạo như coloured pencils (/ˈkʌl.ərd ˈpɛn.səl/), crayons (/ˈkreɪ.ənz/) và paints (/peɪnts/) cũng rất thú vị cho bài vở và tranh vẽ.
Các bé có thể luyện nói bằng cách chỉ vào đồ dùng trong hộp bút và đọc to từ kèm phiên âm. Xem video, hát theo hoặc chơi trò ghép chữ để nhớ lâu hơn. Chúc các bạn vui khi học từ vựng về đồ dùng học tập và đừng quên luyện phát âm mỗi ngày nhé!

Mình vừa học một loạt từ vựng về đồ dùng trong nhà bằng tiếng Trung nên giờ có thể miêu tả căn nhà nhỏ xinh. Trong 客厅 (kètīng) mình có 沙发 (shāfā) — ghế sofa, đặt thêm 沙发垫 (shāfā diàn) cho êm, một 茶几 (chájī) để trà và bộ 茶具 (chájù), còn có 花盆 (huāpén), 电视 (diànshì), 电视柜 (diànshì guì) và 遥控器 (yáokòngqì).
Phòng ngủ thì đơn giản: 床 (chuáng) giường, 被子 (bèizi) chăn, 枕头 (zhěntou) gối và 衣柜 (yīguì) để quần áo. Nhà bếp mình sắp xếp gọn gàng với 餐具 (cānjù) như 碗 (wǎn), 碟 (dié), 盘 (pán), còn có 叉子 (chāzi), 勺子 (sháozi), 筷子 (kuàizi), cùng 冰箱 (bīngxiāng) và 橱柜 (chúguì).
Ngoài ra còn nhiều vật dụng hữu ích: 电脑 (diànnǎo) máy tính, 电风扇 (diàn fēngshàn) quạt, 空调 (kōngtiáo) điều hòa, 椅子 (yǐzi) ghế. Những từ như 围裙 (wéi qún) tạp dề, 纸巾盒 (zhǐjīn hé) hộp khăn giấy, và cả phụ kiện 包 (bāo), 手表 (shǒubiǎo) giúp mình tự tin trò chuyện với bạn bè Trung Quốc — Đài Loan về ngôi nhà của mình.

Hy vọng bài viết đã giúp bạn hệ thống hóa vốn từ về đồ vật — từ danh mục chung, bộ 200 từ, đến đồ trong nhà, phòng, bếp, đồ dùng học tập, cùng phiên bản tiếng Trung và tiếng Việt — một cách rõ ràng và dễ áp dụng. Đừng để kiến thức nằm im trên giấy: hãy gắn nhãn đồ vật trong nhà, làm flashcards, và luyện nói mỗi ngày để nhớ nhanh hơn. Nếu cần bộ từ vựng in được hoặc bài tập kèm đáp án, mình sẵn sàng gửi tiếp. Chúc bạn học vui, tiến bộ từng chút và tận hưởng hành trình chinh phục ngôn ngữ!