Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124
Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124

Trung Thu luôn là một trong những dịp lễ ấm áp nhất của văn hóa Việt — đèn lồng rực rỡ, bánh trung thu thơm ngon, tiếng trống lân rộn rã và những lời chúc ý nghĩa. Nếu bạn muốn giới thiệu Tết Trung Thu bằng tiếng Anh hay tìm từ tương đương cho “rước đèn”, “bánh trung thu”, “múa lân” hay cách chúc mừng sao cho chính xác, bài viết này dành cho bạn. Mình sẽ giải thích từng khái niệm đơn giản, dễ nhớ và kèm cách nói bằng tiếng Anh, đồng thời có mục về cách gọi “Trung Thu” trong tiếng Trung. Cùng khám phá để kể câu chuyện Trung Thu thật trọn vẹn nhé!
Trung Thu trong tiếng Anh thường gọi là Mid-Autumn Festival hoặc Moon Festival. Đây là một lễ hội truyền thống mừng mùa thu hoạch, ánh trăng và sum họp gia đình. Trong nhiều tài liệu bạn còn bắt gặp dạng số nhiều Mid-Autumn Festivals, nhưng phổ biến vẫn là Mid-Autumn Festival hoặc simply Moon Festival.
Bạn cũng có thể học nhanh một số từ vựng thường gặp: mooncake nghĩa là bánh trung thu, lantern là đèn lồng, full moon là trăng tròn, lion dance hoặc dragon dance là múa lân, múa rồng. Từ vựng này hay xuất hiện trong các bài viết, video giới thiệu về Trung Thu bằng tiếng Anh.
Khi muốn mô tả hoạt động, bạn có thể nói: People celebrate the Mid-Autumn Festival by lighting lanterns, watching the full moon and eating mooncakes. Trẻ em rước đèn, gia đình quây quần và xem múa lân. Như vậy, chỉ vài cụm từ đơn giản bạn đã có thể chia sẻ được không khí Trung Thu bằng tiếng Anh.

Today I’m delighted to talk about one of my favorite celebrations — the Mid-Autumn Festival, known in English as the Mid-Autumn or Moon Festival and in Vietnam as Tết Trung Thu. Often called the Mooncake or Full Moon Festival, it falls in the middle of the eighth lunar month and celebrates the harvest and family reunion.
Children are at the heart of Tết Trung Thu, so the streets fill with colorful lanterns, joyful parades and lively lion dances. Families gather to admire the bright full moon while sharing mooncakes—sweet or savory pastries filled with lotus seed, red bean, or salty egg yolk. Offerings and simple moon prayers are also common.
What I love most is the warm, playful atmosphere: children carrying star-shaped lanterns, neighbors exchanging mooncakes and stories, and a peaceful moment under the glowing moon. Whether called Mid-Autumn, Mooncake or Full Moon Festival, Tết Trung Thu is a beautiful celebration of family, children and gratitude that I always look forward to each year.

Rước đèn Trung Thu tiếng Anh là lantern parade (phát âm: /ˈlæntən pəˈreɪd/) — một hoạt động truyền thống trong lễ hội Trung thu. Từ parade (/pəˈreɪd/) vừa là danh từ vừa có thể làm động từ, nghĩa là diễu hành hoặc march. “Đi rước đèn” tức là tham gia cùng mọi người, cầm lồng đèn đi quanh phố trong đêm rằm.
Ví dụ đơn giản: Trẻ em đi rước đèn mỗi tối Trung thu — Children join the lantern parade. Trung thu (Mid-Autumn Festival) thường vào ngày 15 tháng 8 âm lịch, kèm theo bánh trung thu (mooncake), múa lân (lion dance) và múa rồng (dragon dance), cùng sum họp gia đình.
Một số từ vựng hữu ích: lantern (lồng đèn), carry lanterns (rước đèn), release sky lanterns (thả đèn trời), lantern parade (rước đèn), mooncake (bánh trung thu), lion dance (múa lân), dragon dance (múa rồng), toy figurine/tohe (tò he), mask (mặt nạ). Bạn có thể dùng những từ này khi miêu tả không khí Trung thu bằng tiếng Anh.

Bánh Trung Thu tiếng Anh là mooncake /muːnkeɪk/. Có nhiều cách gọi như moon cake hay mid-autumn festival pie, và có các loại như baked mooncake (bánh nướng) — thường có nhân mặn như thịt, trứng muối và vỏ được nướng cho màu nâu đậm — và sticky rice mooncake (bánh dẻo).
Trong tiếng Anh mình hay dùng vài từ vựng liên quan: lantern (đèn lồng), full moon (trăng tròn), lion dance (múa lân), family gathering (sum họp). Ví dụ: “Mooncakes are the traditional delicacy enjoyed during the Mid-Autumn Festival.” hoặc “My favorite part of the mid-autumn festival is eating mooncakes!”
Nếu muốn nói chính xác, phát âm chuẩn của mooncake theo IPA là /muːnkeɪk/. Học vài từ liên quan và mẫu câu ngắn sẽ giúp bạn tự tin hơn khi nói về Tết Trung Thu bằng tiếng Anh. Thử giới thiệu bánh trung thu với bạn bè nước ngoài nhé — họ sẽ thích văn hóa và hương vị này.

Múa lân trong tiếng Anh gọi là lion dance, phát âm /ˈlaɪ.ən dɑːns/ hoặc /ˈlaɪ.ən dæns/. Đây là một danh từ dùng để chỉ tiết mục biểu diễn truyền thống, người diễn hóa trang thành con lân phối hợp với nhịp trống, cờ xí và động tác linh hoạt. Mình hay gọi vui là “múa lân” hay “múa sư tử” tùy vùng miền.
Ví dụ tiếng Anh: During the Mid-Autumn Festival, children loved watching the lion dance.
Ví dụ tiếng Việt: Trong dịp Tết Trung Thu, trẻ em rất thích xem múa lân. Múa lân thường xuất hiện ở Trung Thu, Tết Nguyên Đán hoặc dịp khai trương để mang may mắn, kết hợp với âm thanh trống mạnh mẽ và tiếng cười của khán giả.
Hình ảnh minh họa: tưởng tượng hai người trong bộ trang phục lân màu sắc rực rỡ, đầu lân to, mắt chớp, bên dưới là đoàn trống và pháo giấy; khung cảnh có đèn lồng và trẻ em reo vui. Từ liên quan: lion, dragon dance (múa rồng), Mid-Autumn Festival (Tết Trung Thu), lantern (lồng đèn), mooncake (bánh Trung Thu), drum (trống), lion team (đội lân). Nếu cần mình có thể gửi ảnh tham khảo hoặc link video minh họa.

Phá cỗ Trung Thu trong tiếng Anh có thể dịch tự nhiên là “to enjoy the Mid-Autumn feast” hoặc “to share Mid-Autumn treats”. Người ta cũng nói “to eat the Mid-Autumn festival offerings” hay “to serve out a Mid-Autumn cake and fruit”. Phá cỗ là một phần quan trọng của lễ hội, khi cả gia đình ăn bánh trái và quây quần bên nhau.
Trong mâm cỗ thường có moon cake (bánh Trung Thu), baked mooncake (bánh nướng) và snow skin mooncake (bánh dẻo/ánh trăng), cùng trái cây tròn tượng trưng cho sự trọn vẹn. Các hoạt động khác có thể gọi là lantern parade (rước đèn), dragon dance (múa lân/múa rồng) hay simply “watch the moon” (ngắm trăng). Trung Thu thường rơi vào ngày 15 tháng 8 âm lịch.
Khi muốn dùng trong câu giao tiếp, bạn có thể nói: “Let’s enjoy the Mid-Autumn feast” hoặc “Let’s share mooncakes and fruits” thay cho phá cỗ. Từ “phá cỗ” cũng thường dùng để chỉ việc trẻ em cùng nhau ăn quà và vui liên hoan, nên các cách dịch trên đều thân thiện và phù hợp khi giới thiệu truyền thống này bằng tiếng Anh.

Vào dịp Tết Trung Thu, bạn có thể gửi câu chúc đơn giản bằng tiếng Anh như “Happy Mid-Autumn Festival.” (Chúc mừng ngày Tết Trung thu) hoặc “Wish you and your family a happy Mid-Autumn Festival.” (Chúc bạn cùng gia đình một Tết Trung thu hạnh phúc). Những lời này ngắn gọn, phù hợp với bạn bè và người thân.
Muốn thể hiện sự ấm áp, bạn có thể viết “Wishing you a sweet and happy Mid-Autumn Festival!” (Chúc bạn có một Tết Trung thu ngọt ngào và hạnh phúc) hoặc câu tình cảm “Under the moonlight, I cherish every moment with you.” (Dưới ánh trăng, anh/em trân trọng từng khoảnh khắc bên em/anh). Những câu này thích hợp cho người yêu hoặc bạn thân thân thiết.
Với công việc hoặc khách hàng, bạn có thể dùng: “Wishing you and your family a wonderful Mid-Autumn Festival. Your loyalty and trust inspire us every day. Enjoy the festivities!” (Chúc bạn cùng gia đình một Tết Trung thu tuyệt vời. Sự tin tưởng của bạn là nguồn cảm hứng). Thêm vài lời riêng sẽ khiến thông điệp ấm áp và ý nghĩa hơn.

Hy vọng qua bài viết bạn đã nắm được cách gọi Trung Thu bằng tiếng Anh — Mid-Autumn Festival — và những từ vựng quen thuộc như rước đèn (lantern parade), bánh trung thu (mooncake), múa lân (lion dance), phá cỗ (moon feast), cùng các cách chúc mừng bằng tiếng Anh và tên Trung Thu trong tiếng Trung (中秋节 — Zhōngqiū jié). Hãy thử dùng những từ này khi kể chuyện hoặc chúc mừng bạn bè nước ngoài; đó là cách giản dị nhưng ấm áp để chia sẻ văn hóa. Đừng ngại tập phát âm và dùng những câu chúc vừa học — sẽ khiến Tết Trung Thu của bạn thêm ý nghĩa và gần gũi. Chúc bạn và gia đình một Trung Thu tròn đầy, ấm áp và nhiều kỷ niệm đẹp.