Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124
Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124

Bạn đang băn khoăn TOPIK mỗi cấp được bao nhiêu điểm, phần nghe của TOPIK 1 tính thế nào, và điểm TOPIK 5 tương đương IELTS ra sao? Bài viết này sẽ đi từng bước giải đáp rõ ràng, dễ hiểu và thiết thực. Mình sẽ phân tích cách chấm điểm cho TOPIK 1 đến TOPIK 6, làm rõ phần Nghe của TOPIK 1, rồi giải thích ý nghĩa từng mốc điểm — đặc biệt là TOPIK 5 — khi quy đổi sang thang điểm IELTS. Nếu bạn đang chuẩn bị thi hoặc muốn định vị trình độ, đọc tiếp để có lộ trình ôn luyện hợp lý và mục tiêu cụ thể.
TOPIK I có thang điểm tối đa 200, gồm hai phần: Nghe và Đọc, mỗi phần tối đa 100 điểm. Phần Nghe kéo dài khoảng 40 phút với 30 câu, phần Đọc khoảng 60 phút với 40 câu, tổng thời gian làm bài là khoảng 100 phút. Tổng điểm của hai phần tạo thành điểm thi TOPIK I.
Về xếp hạng, để đạt cấp 1 thí sinh cần từ 80–139 điểm, còn cấp 2 thường là từ 140 điểm trở lên. Ở trình độ này bạn nên tích lũy khoảng 800 từ vựng, có thể viết và hoàn thành các câu văn đơn giản, hiểu và tham gia những hội thoại tiếng Hàn cơ bản trong đời sống hàng ngày.
Nếu bạn muốn đỗ TOPIK I, hãy tập trung luyện nghe nhiều để làm quen tốc độ và ngữ điệu, đồng thời đọc hiểu qua các đoạn văn ngắn, từ vựng và ngữ pháp cơ bản. Việc luyện đề theo đúng cấu trúc (30 câu nghe + 40 câu đọc) sẽ giúp bạn quản lý thời gian và tăng khả năng đạt điểm mong muốn.

Phần Nghe trong TOPIK I có 30 câu và được tính trong tổng số 100 điểm cho phần Nghe; tổng điểm của bài thi TOPIK I là 200 điểm, chia đều cho Nghe và Đọc. Thời gian làm bài thường khoảng 100 phút (1 giờ 40 phút), trong đó nghe và đọc được phân bổ theo quy định của đề.
Cấp độ trong TOPIK I chia làm hai: Cấp 1 nếu đạt 80–139 điểm và Cấp 2 nếu đạt trên 140 điểm, thường tương đương trình độ A2. Ở mức này người học cần tích lũy khoảng 800 từ vựng cơ bản và có thể hiểu, sử dụng các câu đơn giản trong giao tiếp hàng ngày.
Vì mỗi phần Nghe hoặc Đọc có tối đa 100 điểm, muốn đạt Cấp 2 bạn cần cộng đủ điểm ở cả hai phần — không nên chỉ trông chờ vào phần Nghe. Lời khuyên là luyện nghe đều, làm quen với các dạng câu hỏi (30 mục nghe) và quản lý thời gian tốt để tận dụng tối đa điểm phần nghe.

Bài thi TOPIK II có thang điểm 300 và gồm ba phần: Nghe (50 câu — 60 phút), Đọc (50 câu — 70 phút) và Viết (4 câu — 50 phút). Tổng thời gian khoảng 180 phút, mỗi phần chấm theo thang 100 điểm và cộng lại để ra tổng điểm cuối cùng.
Về xếp hạng, TOPIK II tương ứng với các cấp trung — cao: cấp 3 (B1) thường được xem là từ 120–149/300 điểm; cấp 4 từ 150–189; cấp 5 từ 190–229; cấp 6 là 230–300. Với TOPIK I (thang 200 điểm) có hai cấp, trong đó A2 (cấp 2) là trên khoảng 140/200 và điểm đỗ tối thiểu thường là 80/200.
Tóm lại, khi ôn thi TOPIK II bạn nên nhắm vượt ngưỡng cấp mình cần (ví dụ muốn cấp 4 thì cố đạt trên 150), đặc biệt chú trọng kỹ năng Viết vì phần này dễ phân hóa điểm. Chuẩn bị đều ba kỹ năng sẽ giúp bạn đạt mức điểm mong muốn.

TOPIK II có tổng điểm tối đa 300 trong 180 phút, gồm ba phần: Nghe 50 câu (60 phút), Đọc 50 câu (70 phút) và Viết 4 câu (50 phút). Điểm thi được cộng lại từ ba kỹ năng chính nên ngoài việc biết nội dung từng phần, bạn còn phải biết phân bổ thời gian hợp lý khi làm bài.
Để đạt TOPIK 3, thí sinh cần 120–149/300 điểm, thuộc trình độ trung cấp; TOPIK 4 là 150–189 điểm. Thông thường người học nên có khoảng 2.000–2.500 từ vựng trung cấp và nắm vững ngữ pháp trung cấp để xử lý tốt các câu đọc, nghe và viết ở mức này.
Nếu mục tiêu là đạt khoảng 150 điểm, nhiều bạn chia đều mục tiêu ~50 điểm cho mỗi kỹ năng. Chiến lược hiệu quả là luyện nghe theo chủ đề, tăng tốc độ đọc, viết mẫu câu ngữ pháp trung cấp và làm đề thi thử theo đúng thời gian. Việc luyện tập đều cả ba phần sẽ giúp bạn ổn định điểm và đạt mục tiêu mong muốn.

Bạn thắc mắc “TOPIK 4 bao nhiêu điểm?” Trên thang điểm TOPIK II (tối đa 300 điểm), cấp độ 4 được xem là đạt khi bạn có từ 150 điểm trở lên. Cụ thể, khoảng 150–189/300 thường tương ứng với trình độ cấp 4, cho thấy bạn đã có khả năng sử dụng tiếng Hàn ở mức khá ổn.
Bài thi TOPIK II kéo dài 3 giờ 40 phút, gồm ba phần: Nghe 70 phút, Đọc 70 phút và Viết 80 phút. Điểm số của cấp 4 là tổng của cả ba phần, vì vậy bạn cần phân bổ thời gian và ôn luyện đều cả nghe, đọc và viết để dễ đạt được mốc 150 điểm.
Để so sánh, TOPIK I có thang điểm tối đa 200, gồm Nghe và Đọc (không có phần Viết). Có dạng B-TOPIK với bốn phần, mỗi phần 100 điểm (tổng 400). Dữ liệu năm 2022 cho thấy điểm bình quân khoảng 154, tương đương cấp 4, nên bạn đặt mục tiêu ít nhất 150 điểm.

TOPIK có 6 cấp độ và thường chia thành TOPIK I (cấp 1–2) và TOPIK II (cấp 3–6). Bài thi TOPIK II có thang điểm 300, gồm các phần nghe (듣기), đọc (읽기) và viết (쓰기). Mỗi lần thi điểm tổng hợp từ cả ba phần để xác định cấp độ bạn đạt được.
Để đạt TOPIK 5, điểm tổng thường rơi vào khoảng 190–229 trên 300, tức là bạn cần tối thiểu 190 điểm. Không bắt buộc phải đạt mức điểm tối thiểu ở từng phần riêng lẻ — miễn tổng cộng đủ là đạt. Ví dụ đơn giản: 190 điểm có thể là nghe 80, đọc 70, viết 40.
Có vài nguồn ghi khác nhau (có chỗ nói cần 230 điểm), nhưng lưu ý: 230 trở lên là ngưỡng vào TOPIK 6 theo thang điểm chính thức. Khi chuẩn bị thi hoặc nộp hồ sơ, bạn nên kiểm tra yêu cầu cụ thể của trường/đơn vị nhận để biết mức điểm hợp lệ. Chúc bạn ôn luyện tốt!

TOPIK 5 là cấp cao trong TOPIK II, thang điểm 300; mức điểm để đạt cấp 5 thường là 190–229/300. Nếu chuyển sang khung CEFR thì TOPIK 5 tương đương khoảng C1, nên quy đổi thô sang IELTS thường rơi vào khoảng 7.0–8.0 (tùy kỹ năng và phương pháp chấm).
Để đạt tổng 190–229, bạn cần điểm cân bằng giữa nghe, đọc, viết. Theo ước lượng, nghe đúng khoảng 38–42 câu cho 65–80 điểm, đọc đúng 38–44 câu cho 65–85 điểm, còn viết là bài nghị luận cần đạt điểm cao để bù lẻ. Lưu ý có nguồn nhầm lẫn cho 150 điểm là mức đỗ TOPIK 5 nhưng 150–189 thực tế là cấp 4.
Thời gian lên tới TOPIK 5 phụ thuộc trình độ ban đầu; với người mới, khoảng 1.200–1.500 giờ học là tham khảo. Ở Việt Nam lệ phí thi TOPIK II khoảng 350.000₫. Nhìn chung, quy đổi giữa TOPIK và IELTS chỉ mang tính ước lượng — luyện kỹ năng thực tế vẫn là yếu tố quyết định.

Qua bài viết, bạn đã nắm rõ cách tính điểm từng cấp độ TOPIK từ 1 đến 6, hiểu vị trí của phần Nghe trong tổng điểm và biết mức tương đương giữa TOPIK 5 và IELTS — những thông tin cần thiết để định hướng mục tiêu học tập hoặc xin việc/du học. Điều quan trọng là dùng con số ấy làm đích, nhưng đừng quên lộ trình cụ thể: luyện nghe thường xuyên, củng cố ngữ pháp và từ vựng, làm đề thật nhiều. Hãy kiên nhẫn và điều chỉnh phương pháp theo tiến độ của mình. Chúc bạn giữ tinh thần vững vàng và chinh phục mục tiêu TOPIK một cách tự tin!