Cộng Trừ Nhân Chia Tiếng Trung

Bạn đang học tiếng Trung hoặc muốn làm rõ cách dùng các phép tính cơ bản trong giao tiếp hằng ngày? Bài viết này sẽ đồng hành cùng bạn qua từng bước: từ cách nói cộng, trừ, nhân, chia trong tiếng Trung, giải thích cụ thể phép chia và phép nhân, đến cách gọi dấu bằng, tên môn Toán và cách viết đề toán bằng tiếng Trung. Ngoài ra còn có so sánh với tiếng Anh và những mẫu câu hay gặp khi “trừ tiền” trong giao dịch. Mình sẽ trình bày rõ ràng, kèm ví dụ dễ hiểu để bạn áp dụng ngay trong học tập và cuộc sống.

Cộng Trừ Nhân Chia Tiếng Trung

Khi nói phép cộng trong tiếng Trung, cấu trúc đơn giản là: số + 加 + số + 等于 + số. Bạn có thể nói “Số cộng số bằng số” bằng cách này. Ví dụ: 一加二等于三 (Yī jiā èr děngyú sān) — “một cộng hai bằng ba”. Cách này rất trực quan khi làm toán cơ bản.

Về từ vựng, bốn phép toán chính là: 加 / Jiā: cộng; 减 / jiǎn: trừ; 乘 / chéng: nhân; 除以 / chú yǐ: chia. Các ký hiệu cũng có tên riêng như 加号 (jiā hào), 减号 (jiǎn hào), 乘号 (chéng hào). Và tên các phép là 加法 (jiāfǎ) cho cộng, 减法 (jiǎnfǎ) cho trừ.

Ngoài ra bạn còn cần biết cách đọc phần trăm và so sánh: phần trăm thường đọc theo 百分之, ví dụ 20% là 百分之二十; dấu lớn hơn, nhỏ hơn đọc là 大于 (dà yú) và 小于 (xiǎo yú). Mấy từ về số lẻ, số chẵn cũng hay gặp: 奇数 (jī shù) và 偶数 (ǒu shù). Thực hành vài câu đơn giản sẽ giúp bạn nhớ nhanh hơn.

Bốn phép toán cơ bản tiếng Trung

Phép Chia Tiếng Trung Là Gì

Phép chia trong tiếng Trung thường được nói theo cấu trúc: số + 除以 (chú yǐ) + số + 等于 (děngyú) + số. Ví dụ: 六除以三等于二 (Liù chúyǐ sān děngyú èr) — 6 chia 3 bằng 2. Chữ 除 / chú có nghĩa là “chia”, 等于 / děngyú là “bằng”, kết quả gọi là 商数 / shāngshù.

Trong từ vựng liên quan bạn còn gặp 被除数 / bèichúshù (số bị chia, dividend), 除数 / chúshù (số chia, divisor), và 商数 / shāngshù (thương). Với phân số thì dùng 分子 / fēnzǐ (tử) và 分母 / fēnmǔ (mẫu). Dấu chia thường gọi là 除号 / chú hào, dấu thập phân gọi là 点 / diǎn.

Hay nhầm lẫn thường thấy: “trừ” trong tiếng Việt là phép trừ và tiếng Trung nói là 减 / jiǎn, không phải 除. Khi đọc số thập phân hoặc phân số vẫn có cách nói riêng, ví dụ 一除以二等于零点五 (yī chúyǐ èr děngyú líng diǎn wǔ) hoặc 二分之一 (èr fēn zhī yī). Thực hành với câu ví dụ sẽ giúp nhớ nhanh hơn.

Phép chia tiếng Trung là tìm số phần bằng nhau

Phép Nhân Tiếng Trung Là Gì

Trong tiếng Trung, “phép nhân” gọi là 乘法 (chéngfǎ), còn động từ “nhân” là 乘 (chéng) và dấu nhân gọi là 乘号 (chéng hào). Các phép toán cơ bản khác cũng hay gặp: 加 (jiā) cộng, 减 (jiǎn) trừ, 除以 (chú yǐ) chia, và 等于 (děngyú) là “bằng”. Biết những từ này giúp bạn đọc và nói các phép tính dễ dàng hơn.

Cách nói phép nhân rất giống phép cộng: Số + 乘 (hoặc 乘以) + số + 等于 + số. Ví dụ: 二乘三等于六 (Èr chéng sān děngyú liù) — 2 nhân 3 bằng 6. Bạn cũng có thể nói 二乘以三等于六 (Èr chéng yǐ sān děngyú liù) khi muốn dùng “nhân với”.

Một vài từ vựng liên quan hay gặp là 乘数 (chéng shù) — số nhân, 被乘数 (bèi chéng shù) — số bị nhân, và 乘号 (chéng hào) — dấu ×. Luyện tập theo mẫu câu trên sẽ giúp bạn phản xạ nhanh khi đọc các phép tính bằng tiếng Trung, rất hữu ích cho học tập và giao tiếp hàng ngày.

Phép nhân tiếng Trung là phép nhân số trong tiếng Trung

Cộng, Trừ Nhân Chia Tiếng Anh

Trong tiếng Anh, các phép toán cơ bản là addition [ə’diʃən] (phép cộng), subtraction (phép trừ), multiplication (phép nhân) và division (phép chia). Đây là những từ vựng bạn nên biết khi học toán bằng tiếng Anh, vì chúng xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày và bài toán đơn giản.

Để nói dấu cộng (+) trong tiếng Anh bạn có thể dùng plus, and hoặc make. Để diễn đạt kết quả thường dùng động từ như is, equals hoặc gives/makes. Ví dụ: 2 + 3 = 5 có thể đọc là “two plus three equals five” hoặc “two and three make five” — cách nói thân thiện, dễ hiểu.

Phép trừ dùng subtraction, thường đọc dấu trừ bằng minus hoặc take away: “five minus two equals three”. Phép nhân là multiplication, đọc bằng times hoặc multiplied by: “four times three equals twelve”. Phép chia là division, đọc bằng divided by: “six divided by two equals three”. Học các mẫu này rất hữu ích khi làm toán bằng tiếng Anh.

Toán học cơ bản cộng trừ nhân chia tiếng Anh

Dấu Bằng Tiếng Trung Là Gì

Dấu câu trong tiếng Trung rất quan trọng để làm rõ ý và ngắt nghỉ khi nói hoặc viết. Ví dụ dấu chấm gọi là 句号 (jùhào) và dùng để biểu thị sự ngắt sau khi kết thúc câu trần thuật, như 我去邮局寄信。 Khi đọc mình gọi là jùhào, nghĩa là “dấu chấm” trong tiếng Trung.

Khi gõ tiếng Trung, chú ý là các dấu thường là dạng toàn chiều rộng: gõ dấu chấm (.) sẽ ra dấu 。, dấu phẩy là , chứ không phải , của tiếng Anh. Dấu ba chấm là …… chứ không phải … Ngoài ra có hai loại dấu phẩy: 逗号 (,) và 顿号 (、) —顿号 thường dùng để ngăn cách các mục trong danh sách và trên một số IME gõ phím backslash sẽ ra dấu đó.

Có những ký hiệu đặc thù khác như 《…》dùng để đánh dấu tên tác phẩm (sách, thơ, báo…). Nhìn chung, nắm cách dùng và cách gõ các dấu này sẽ giúp câu văn rõ ràng hơn và tránh nhầm lẫn khi soạn thảo tiếng Trung, nên luyện dần để quen.

Dấu bằng trong tiếng Trung là dấu phẩy lửng

Đề Toán Tiếng Trung

Mình mới thấy có đề mô phỏng thi đầu vào môn Toán bằng tiếng Trung dành cho sinh viên quốc tế của Đại học Bắc Kinh—đợt thử xem được bao nhiêu điểm nghe thú vị lắm. LINCA còn tổng hợp cả một kho đề thi tuyển sinh du học Trung Quốc để hỗ trợ bạn apply năm 2025, có thể tải tài liệu ôn tập miễn phí trên một số trang chuyên đề.

Trong bộ tài liệu có cả tổng hợp từ vựng tiếng Trung chủ đề toán học, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt và ví dụ minh họa rất tiện để ôn. Nhiều đề thi có phiên bản tiếng Trung và tiếng Anh cho các môn Toán, Lý, Hóa, và còn có đề thi thành phố Bắc Kinh 2023 cùng đề CSCA thực tế có đáp án (Toán, Lý, Hóa & Tiếng Trung) để bạn luyện theo lộ trình.

Nếu muốn luyện sâu hơn thì có khóa ôn thi đầu vào môn Toán: 8 buổi online, sĩ số nhỏ 3–4 người, phù hợp để chuẩn bị xin học bổng Trung Quốc. Mình nghĩ tranh thủ làm thử đề, nhìn lại từ vựng và đăng ký một khóa luyện hợp lý sẽ giúp tự tin hơn khi apply đấy!

Đề bài Toán Tiếng Trung với các ký tự độc đáo

Môn Toán Trong Tiếng Trung

Môn Toán trong tiếng Trung gọi là 数学 (shùxué), nghĩa là nghiên cứu về số và cấu trúc toán học. Ở bậc đại học và phổ thông bạn còn gặp các tên chuyên ngành như 基础数学 (jīchǔ shùxué) — toán học cơ bản, hay 计算数学 (jìsuàn shùxué) — toán tính toán, rất hay xuất hiện trong chương trình học.

Ngoài ra có nhiều từ vựng chuyên môn hữu ích: 代数 (dàishù) — đại số, 几何 (jǐhé) — hình học, 三角学 (sānjiǎoxué) — lượng giác, 解析几何 (jiěxī jǐhé) — giải tích hình học. Những thuật ngữ này thường xuất hiện trong giáo trình, đề thi và sách tham khảo, nên học kèm pinyin sẽ giúp bạn đọc dễ hơn.

Các phép toán cơ bản cũng nên biết: 加 (jiā) — cộng, 减 (jiǎn) — trừ, 乘 (chéng) — nhân, 除 (chú) — chia. Toán là một trong những môn chính ở trường, bên cạnh 汉语 (Hànyǔ), 英语 (yīngyǔ), 物理 (wùlǐ) và 化学 (huàxué), nên nắm được từ vựng sẽ hỗ trợ rất nhiều.

Mẹo nhỏ: học theo chủ đề, viết chữ Hán kèm pinyin và làm nhiều bài tập để quen thuật ngữ. Dùng flashcards, đọc đề mẫu bằng tiếng Trung và chú ý phát âm, thanh điệu sẽ giúp bạn nhớ nhanh và tự tin khi gặp các thuật ngữ toán học trong lớp hoặc trong tài liệu học.

Bài học tiếng Trung về môn Toán

Qua bài viết này chúng ta đã cùng nhau đi qua những khái niệm cơ bản: cộng, trừ, nhân, chia trong tiếng Trung, cách gọi phép chia và phép nhân, tương đồng với tiếng Anh, ký hiệu dấu bằng, đến cách đọc đề toán và cả cách nói “trừ tiền”. Hy vọng phần giải thích và ví dụ đã giúp bạn bớt bỡ ngỡ khi gặp các thuật ngữ toán học bằng tiếng Trung. Bí quyết là luyện tập đều đặn: đọc to, làm vài bài tập, và áp dụng vào giao tiếp hàng ngày. Nếu bạn còn thắc mắc hay muốn thêm ví dụ thực tế, mình rất vui được đồng hành cùng bạn tiếp tục.