These Days Là Thì Gì

Trong tiếng Anh, những từ nhỏ như this, these hay các cụm chỉ thời gian như these days, those days, currently, this week thường khiến người học bối rối — không phải vì chúng phức tạp, mà vì ý nghĩa và thì có thể thay đổi theo ngữ cảnh. Bài viết này sẽ cùng bạn giải mã từng mục: these là gì, cách dùng “these đây” và thì phù hợp, phân biệt these days với those days, khi nào dùng in those days, và hiện tại của currently hay this week ra sao. Mình còn phân tích câu mẫu “These days, most of us have a CD” để minh họa cách dùng thực tế. Cùng khám phá nhé!

These Là Gì

These là dạng số nhiều của this, dùng để chỉ nhiều người hoặc vật ở gần người nói; nghĩa là “những cái này”. Phát âm /ðiːz/. These có thể là từ hạn định trước danh từ (these books) hoặc đại từ thay thế (These are mine), rất hay gặp trong giao tiếp.

Ngược lại, this dùng để chỉ một người hoặc vật gần người nói. Công thức: This + is + danh từ số ít (This is a book). Khi chỉ vật ở xa, ta dùng that cho số ít và those cho số nhiều, tùy theo khoảng cách so với người nói.

Ví dụ cụ thể: These are my friends (Những người bạn này). Those are the houses over there (Những ngôi nhà kia). Lưu ý phân biệt khoảng cách: near → this/these; far → that/those. Khi these đi với danh từ thì danh từ luôn ở số nhiều.

Những từ này xuất hiện nhiều trong cả văn nói lẫn văn viết và là phần kiến thức quan trọng trong ôn thi THPT. Bạn nên luyện tập qua bài tập và ví dụ; các bài giảng như của Elight hay Ms Huyền sẽ giúp ôn lại và nắm chắc cách dùng.

Nụ cười em xua tan mọi muộn phiền

These Đây Là Thì Gì

Cụm “these days” thường xuất hiện trong các câu với thì hiện tại tiếp diễn hoặc hiện tại đơn để nói về những việc xảy ra quanh thời điểm hiện tại. Thì hiện tại đơn thường dùng để diễn tả một thói quen hoặc một điều mới, đối lập với trạng thái trước đây — ví dụ như “These days I work from home” hoặc “These days people use phones more.”

This và these đều chỉ những người hoặc vật ở gần người nói. This đi với động từ và danh từ số ít, còn these dùng cho số nhiều. Ví dụ: “This book on my desk is interesting” — công thức đơn giản là: This + is + danh từ số ít (gần chúng ta). Nếu vật hoặc người ở xa thì dùng those cho số nhiều, that cho số ít.

Về mặt ngữ pháp, This, That, These, Those là các đại từ chỉ định (demonstrative pronouns) và cũng có thể đóng vai trò từ hạn định đứng trước danh từ. Phiên âm của these là /ðiːz/, và về cơ bản these chính là dạng số nhiều của this, dùng khi bạn nhắc đến nhiều thứ đứng gần mình.

Đây là một hình ảnh về một chiếc xe hơi cổ điển

These Days Nghĩa Là Gì

“These days” thường được dùng như trạng từ để nói về thời điểm hiện tại, nhất là khi muốn so sánh với quá khứ — nghĩa gần nhất là “dạo gần đây” hoặc “ngày nay”. Cách nói này rất phổ biến trong văn nói và giúp nhấn mạnh sự khác biệt giữa bây giờ và trước kia.

So sánh với những từ giống nhau: “nowadays” gần như đồng nghĩa và hơi trang trọng hơn một chút, còn “today” chỉ ngay trong ngày hiện tại. Ngược lại, “those days” nói về quá khứ. Vì vậy bạn dùng “these days” khi muốn nhắc đến xu hướng hoặc tình trạng diễn ra trong thời gian gần đây.

Ví dụ thực tế: “What has been keeping you busy these days?” → “Dạo gần đây điều gì khiến bạn bận?” Hay “Seems to be a popular indoor sport these days.” → “Có vẻ như đó là một môn thể thao thời thượng lúc này.” Lưu ý rằng “these days” mang sắc thái thân mật, dễ dùng trong giao tiếp hàng ngày để diễn tả thay đổi hoặc thói quen hiện tại.

Những ngày này là gì ta có thể làm đây

These Days Là Thì Gì

“These days” dùng để nói về thời điểm hiện tại, thường để so sánh với quá khứ. Cụm này hay xuất hiện trong thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn khi muốn diễn tả điều mới mẻ, thay đổi so với trước đây. Ví dụ: I work very hard these days; What has been keeping you busy these days?

Khác với “those days” chỉ về những ngày trong quá khứ, “these days” nhấn mạnh khoảng thời gian hiện tại. Nó gần nghĩa với “nowadays” và thường dùng khi muốn nói thói quen hiện tại hoặc xu hướng: Children grow up much more quickly these days; These days, we hardly speak to each other.

Dịch mẫu: “Seems to be a popular indoor sport these days.” → “Có vẻ như đó là một môn thể thao thời thượng lúc này.” Còn “on these days” thường hiểu là “vào những ngày này” hay “trong khoảng thời gian hiện tại”. Nói chung, nếu bạn muốn so sánh hiện tại với trước kia hoặc mô tả sự thay đổi, “these days” là lựa chọn phù hợp và rất thông dụng.

Đây là những ngày này là gì đây bạn

These Days, Most Of Us Have A CD.

Những ngày này hầu hết chúng ta đều có một bộ sưu tập CD, tiện lợi và dễ nghe ngay bằng đầu đĩa. Trước khi có CD, ca sĩ thường thu LP, hay gọi là “long-playing” record. Nhiều bạn nhỏ bây giờ chưa từng thấy một chiếc LP thật nên sẽ ngạc nhiên khi biết đĩa than từng là cách nghe nhạc phổ biến.

Để phát những đĩa đó, người ta cần một kim máy đặt lên rãnh đĩa; kim chạy theo rãnh và sinh ra âm thanh. Máy chạy đĩa và kim phải được giữ cẩn thận vì nếu trầy xước thì âm thanh sẽ bị rè. Bìa album to, hình ảnh đẹp cũng là một phần khiến người ta thích sưu tập.

Dù CD tiện lợi và sạch hơn, đĩa than vẫn có người yêu vì mang lại cảm giác ấm áp và cổ điển. Gần đây vinyl còn được nhiều người trẻ tìm lại, săn đĩa hiếm và trao đổi câu chuyện về nghệ sĩ. Sưu tập đĩa không chỉ là giữ nhạc mà còn lưu giữ ký ức và cảm xúc.

Ngày nay hầu hết chúng ta đều có một đĩa CD

Those Days Là Gì

Nhiều người hay nhầm lẫn giữa “these days” và “those days”. “These days” dùng để chỉ một khoảng thời gian ở hiện tại. Ví dụ: I work very hard these days. Ngoài vai trò một cụm danh từ, “these days” còn hoạt động như trạng từ để nói về những điều đang xảy ra ngay bây giờ.

“Those days” thường dùng khi nói về quá khứ. “In those days” có nghĩa là “in the past”, dùng để kể chuyện thời xưa. “On those days” dùng để giải thích khi nào việc xảy ra. Câu “Those were the days” thường diễn tả nỗi nhớ, hoài niệm về những thời điểm đẹp đã qua.

Thêm nữa, “those” vừa là đại từ vừa là từ hạn định: “Those are my favorite flavors.” Cụm “one of those days” như trong “Today has been one of those days” miêu tả một ngày không suôn sẻ. Trong văn trang trọng, “that” và “those” đôi khi được dùng với ý “the one(s)”.

Những ngày xưa tươi đẹp ùa về trong ký ức

In Those Days Dùng Thì Gì

“In those days” tức là “vào những ngày/thời điểm đó”, dùng để nhắc đến một khoảng thời gian trong quá khứ. Cụm này thường đi cùng thì quá khứ đơn (Past Simple) khi mình kể về thói quen, hoàn cảnh hoặc sự việc đã xảy ra trước đây. Ví dụ: “My mother was born in the 60s. In those days, people lived more simply.”

Khác với “these days” (những ngày này, chỉ thời hiện tại), “in those days” nhắc về thời đã qua. Cần phân biệt thêm “on those days” — thường dùng để chỉ những ngày cụ thể khi một việc xảy ra: “On those days we stayed at home.” Một câu như “Being a student was different in these days” sai, phải dùng “in those days.”

Vì vậy khi muốn kể chuyện cũ, hãy dùng “in those days” + Past Simple để diễn tả thói quen hoặc hoàn cảnh xưa. Nhớ phân biệt this/that, these/those theo khoảng cách thời gian: “this/these” gần hiện tại, “that/those” xa hơn hoặc đã qua.

Hồi đó chúng tôi dùng thì đó

Qua bài viết này chúng ta đã cùng nhau làm rõ ý nghĩa và cách dùng của những cụm từ tưởng chừng đơn giản nhưng dễ gây nhầm lẫn: these, these here, these days, those days, in those days, currently, this week… Từ việc phân biệt “these days” và “those days” đến việc chọn thì phù hợp trong mỗi ngữ cảnh, điều quan trọng là hiểu ý người nói và thực hành nhiều hơn. Hãy đọc thêm ví dụ, viết lại câu theo các thì khác nhau và luyện nghe để cảm nhận nhịp thời gian trong tiếng Anh. Nếu bạn còn thắc mắc hoặc muốn thêm bài tập, cứ hỏi — mình sẵn sàng giúp. Chúc bạn tiến bộ mỗi ngày!