Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124
Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124

Từ “several” thường khiến nhiều người băn khoăn: nó đi với danh từ nào, phải kết hợp với giới từ ra sao, và rốt cuộc là số ít hay số nhiều? Trong bài viết này mình sẽ giải đáp từng thắc mắc một cách rõ ràng, dễ hiểu: từ “several” đi với danh từ đếm được hay không, cách dùng với các giới từ, ảnh hưởng tới số nhiều/ít và thì trong câu, rồi so sánh “several” với “many” để bạn biết khi nào nên chọn từ nào. Mình viết sát thực tế và kèm ví dụ đơn giản để bạn áp dụng ngay khi nói hoặc viết tiếng Anh. Hãy cùng khám phá nhé!
Khi dùng “several of” bạn phải theo sau bởi một đại từ chỉ định số nhiều (như these, those) hoặc mạo từ “the” + danh từ số nhiều. Ví dụ: “Several of my friends are coming to the party.” (Một vài trong số bạn bè của tôi sẽ đến bữa tiệc.) Cấu trúc này nhấn vào một phần trong tập hợp.
“Several” cũng thường đứng trước danh từ đếm được số nhiều như một lượng từ: “I have several friends from different countries.” (Tôi có một số bạn đến từ các quốc gia khác nhau.) Nó còn có thể đứng một mình kèm “of” + đại từ: “several of them” hoặc dùng với trạng từ chỉ tần suất: “I have been to Hanoi several times.” (Tôi đã từng đến Hà Nội vài lần.)
Về nghĩa, “several”, “some” và “a few” đều mang ý “vài, một số” nhưng khác nhau về sắc thái: “several” thường nhiều hơn “a few”. “Few” (không có “a”) mang nghĩa rất ít, tiêu cực, còn “a few” là một vài, mang nghĩa tích cực hơn. Nói chung “several” chỉ một lượng không chính xác nhưng ít hơn “many”.

Từ “several” có nghĩa là “một vài” hoặc “một chút”, thường chỉ số lượng nhỏ nhưng không quá ít. Nó đi với danh từ đếm được số nhiều, ví dụ: I have been to Hanoi several times. Khi đóng vai đại từ, “several” cũng thường kết hợp với giới từ “of”, như trong câu Several of my friends are coming to the party.
Cụ thể, nếu dùng “several of” thì sau nó phải là một đại từ chỉ định số nhiều (these, those), mạo từ “the” đi với danh từ số nhiều, hoặc tính từ sở hữu/đại từ chỉ định + danh từ số nhiều. Ví dụ: several of these books, several of the students, several of my colleagues.
So sánh với “some” và “a few”: cả ba đều mang nghĩa “vài”, nhưng “several” thường chỉ nhiều hơn “a few” mà vẫn chưa đến mức “many”. Lưu ý rằng “several” luôn dùng với danh từ đếm được số nhiều và trong một số ngữ cảnh có sắc thái trang trọng hơn “a few”.

Từ “several” thường đi với danh từ đếm được ở dạng số nhiều và có nghĩa là “một vài” hay “một số” nhưng không nhiều. Ví dụ: I have several books on this topic. Khi dùng, “several” đứng trước danh từ như một hạn định từ (determiner) và động từ theo sau sẽ chia ở số nhiều: Several books are arranged on shelves.
So sánh với “some” và “a few”: cả ba đều mang nghĩa “vài”, nhưng sắc thái khác nhau. “A few” nhấn vào số lượng nhỏ nhưng đủ; “several” thường chỉ nhiều hơn “a few” một chút; còn “some” mơ hồ hơn, có thể là ít hoặc nhiều. Bạn cũng có thể dùng “several” độc lập như đại từ: I have several.
Ngoài ra còn cấu trúc “several of + the + danh từ số nhiều” khi muốn chỉ một vài cái trong nhóm xác định. “Several” cũng có nghĩa phụ là “riêng biệt” hoặc “khác nhau” trong một vài ngữ cảnh. Tóm lại, dùng “several” khi bạn muốn nói về một số lượng nhỏ, cụ thể hơn “some” nhưng không chi tiết bằng con số.

Từ “several” trong tiếng Anh thường dùng trước danh từ đếm được ở số nhiều: several + N số nhiều. Nó diễn tả một số lượng nhỏ, không chính xác nhưng thường nhiều hơn “a few”. Ví dụ: I have several books on this topic (Tôi có một vài cuốn sách về chủ đề này).
“Several” hay xuất hiện trong các thì quá khứ khi kể lại những việc đã xảy ra, ví dụ: She called me several times yesterday (Cô ấy đã gọi tôi vài lần hôm qua). Cụm “several times” cũng thường đi với hiện tại hoàn thành để nhấn mạnh chuỗi hành động kéo dài từ quá khứ tới hiện tại: I have called you several times.
Về nghĩa, “several” có thể hiểu là “some; an amount that is not exact but is fewer than many” hoặc “separate/different”. Điểm chung với “some” và “a few” là đều chỉ “một vài”, nhưng “several” thường ngầm hiểu là nhiều hơn “a few”. Lưu ý: sau “several” chỉ cần theo ngay danh từ số nhiều, không thêm mạo từ đặc biệt.

“Several” thường đi với danh từ đếm được ở số nhiều. Khi dùng “several of” phải theo sau bằng một đại từ chỉ định số nhiều (như these, those) hoặc “the” + danh từ số nhiều. Ví dụ: I have several books on this topic — nghĩa là một vài cuốn, rõ ràng là đếm được.
So sánh với “some” và “a few”: “some” dùng cả cho danh từ đếm được và không đếm được, trong khi “a few” và “several” thường chỉ đi với danh từ đếm được. Trong văn nói người ta hay dùng “a few” nhiều hơn; “several” có phần trang trọng, lịch sự. Ví dụ khác: They caught several fish this morning — “fish” là trường hợp đặc biệt vì dạng số nhiều không thay đổi.
Về ý nghĩa, “several” chỉ một số lượng nhỏ (không chính xác nhưng ít hơn “many”). Với danh từ không đếm được ta dùng “little” hoặc “a little” thay vì “few/a few” hay “several”. Nhớ rằng “several” là tính từ, thường đứng trước danh từ hoặc đứng độc lập khi cần, và tránh dùng nó với danh từ không đếm được.

Bạn có thể dùng nhiều từ để diễn tả số lượng, nhưng hai từ hay gây nhầm lẫn là several và many. Several nghĩa là một vài, nhiều hơn some nhưng ít hơn many; đôi khi several và some có thể thay thế nhau. Ngoài ra còn có various, numerous, countless, plenty of…
Many được dùng khi số lượng lớn, tức là “a lot of” hoặc “lots of”; các biểu hiện như a great number of hay a large number of cũng mang ý nghĩa tương tự. Lưu ý rằng many thường đi với danh từ đếm được số nhiều, còn much dành cho danh từ không đếm được.
Thực tế, several nhấn mạnh một số lượng đáng kể nhưng giới hạn — ví dụ several books — còn many sẽ cho thấy lượng lớn hơn. Nếu không chắc, chọn some/a few cho mức nhỏ, several cho mức trung bình và many hoặc numerous khi muốn nhấn mạnh sự nhiều. Như vậy dễ chọn từ hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Tóm lại, ‘several’ thường đi kèm danh từ đếm được ở dạng số nhiều (ví dụ: several books). Khi theo sau bởi mạo từ hay đại từ cụ thể thì thường thấy dưới dạng ‘several of the/these…’, và động từ phải chia theo số nhiều. ‘Several’ không thuộc về một thì cố định — có thể dùng trong mọi thì tùy ngữ cảnh — nhưng không dùng với danh từ không đếm được. So với ‘many’, ‘several’ mang nghĩa “một vài, vài” — ít và không xác định hơn. Bí quyết để dùng chính xác là đọc nhiều ví dụ, thực hành đặt câu và chú ý ngữ cảnh.