Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124
Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124

Bạn đang băn khoăn không biết điểm IELTS của mình sẽ quy đổi như thế nào khi xét tuyển đại học hoặc công nhận tốt nghiệp? Bài viết này tổng hợp bảng quy đổi điểm IELTS sang điểm thi đại học 2026, cách quy đổi để được công nhận tốt nghiệp THPT (kèm ví dụ cụ thể với 4.0 IELTS), và chi tiết cho một số trường phổ biến như UEL, UEH, Đại học Y Hà Nội. Ngoài ra còn có hướng dẫn về việc quy đổi sang “Bằng ABC” để bạn nắm rõ thủ tục. Mình sẽ giải thích rõ ràng, dễ hiểu và thực tế để bạn tự tin đưa ra quyết định phù hợp.
Năm 2026, nhiều trường đại học đã công bố bảng quy đổi điểm IELTS sang điểm tiếng Anh dùng để xét tuyển; có ít nhất 9 trường đã công bố chi tiết. Các mức quy đổi khác nhau giữa từng trường, phổ biến là bắt đầu chấp nhận từ IELTS 4.0–5.0 và đưa ra điểm tương ứng trong khoảng 6–12 điểm.
Cụ thể, nhiều bảng quy đổi ghi IELTS 5.0 tương đương khoảng 8,5 điểm; 5.5 tương đương 9 điểm; 6.0 thành 9,5 điểm và từ 6.5 trở lên có thể được quy đổi cao hơn. Tuy nhiên, có nơi như USTH quy đổi 5.0 chỉ thành 7 điểm, còn Đại học Nguyễn Tất Thành quy 4.5 thành 8 điểm.
Nhìn chung, mỗi trường có thang khác nhau; phổ biến là những thang trung dung, bắt đầu từ IELTS 5.0–5.5 tương ứng 6–8,5 điểm, hoặc với IELTS 5.5 có thể rơi vào khoảng 7,5–12 điểm tùy trường. Lời khuyên là thí sinh nên xem bảng quy đổi cụ thể của từng trường trước khi đăng ký để tránh nhầm lẫn.

Hiện nay có hơn 70 trường đại học quy đổi chứng chỉ IELTS sang điểm môn Tiếng Anh để xét kết hợp với điểm thi tốt nghiệp THPT hoặc học bạ, và IDP thường xuyên cập nhật cách quy đổi này. Thông thường những thí sinh có IELTS từ 4.0 trở lên được miễn thi môn Tiếng Anh trong kỳ thi tốt nghiệp quốc gia, tuy từng nơi có cách xử lý khác nhau.
Cách quy đổi không đồng nhất giữa các trường: có nơi như Đại học Kinh tế TP.HCM quy đổi IELTS 5.0 thành khoảng 8 điểm, 5.5 thành 8.5 và 6.0 thành 9 điểm; ở một số trường khác bảng quy đổi là 5.0→8.5, 5.5→9, 6.0→9.5; thậm chí một số nơi cho rằng IELTS từ 4.0 trở lên được miễn và quy thành 10 điểm tốt nghiệp. Có trường (ví dụ Ngoại thương TP.HCM) đưa ra mức quy đổi khác nữa, nên thí sinh cần tra cứu cụ thể.
Với một số phương án tuyển sinh (nhóm 1) trường áp dụng tổ hợp: điểm quy đổi từ chứng chỉ IELTS + điểm đánh giá năng lực (ví dụ thang 85 điểm của ĐHQG Hà Nội hoặc 700 điểm của một số kỳ đánh giá ĐHQGTPHCM) cộng thêm điểm thi đánh giá tư duy (ví dụ yêu cầu từ 60 điểm trở lên). Lời khuyên là luôn kiểm tra trang thông báo chính thức của từng trường và cập nhật từ IDP để biết bảng quy đổi và điều kiện cụ thể trước khi nộp hồ sơ.

Hiện nay có khá nhiều nhầm lẫn về việc IELTS 4.0 có được 10 điểm hay không. Về phần quy chế của Bộ GD-ĐT, thí sinh có chứng chỉ ngoại ngữ từ 4.0 trở lên được miễn thi môn Ngoại ngữ khi xét tốt nghiệp THPT. Tuy nhiên, từ năm 2025 theo dự thảo/Thông tư, việc miễn thi được giữ lại, còn quy đổi thẳng thành điểm 10 để xét công nhận tốt nghiệp thì không còn áp dụng.
Còn việc quy đổi thành điểm để xét tuyển đại học là chuyện của từng trường. Mỗi trường có thang quy đổi khác nhau; phổ biến các mức cộng điểm cho chứng chỉ IELTS thường dành cho điểm từ 5.5 trở lên và quy đổi ra khoảng 7,5–12 điểm (tùy trường). Với tiêu chí miễn thi tốt nghiệp, các mốc tham khảo thường là TOEFL ITP 450, TOEFL iBT 45 hoặc IELTS 4.0 trở lên do đơn vị cấp phép.
Lời khuyên là luôn kiểm tra quy định cụ thể của từng trường trước khi nộp hồ sơ và cập nhật thông tin từ Bộ vì quy chế có thể thay đổi. Nếu muốn lợi thế xét tuyển, nên hướng nâng band IELTS lên cao hơn mức tối thiểu mà trường bạn nhắm tới yêu cầu.

UEL có chính sách khá rõ: thí sinh có chứng chỉ tiếng Anh quốc tế như IELTS (từ 5.0 trở lên) sẽ được cộng điểm xét tuyển, mức cộng thường là 0,5–1,5 điểm hoặc nhà trường có thể quy đổi sang thang 8–10 điểm tùy phương thức. Chứng chỉ phải hợp lệ và nộp minh chứng theo hướng dẫn tuyển sinh của trường.
Ngoài IELTS, UEL cũng xem xét các loại chứng chỉ khác như TOEFL iBT, Cambridge, TOEIC… (theo bảng quy đổi của Bộ GD-ĐT, TOEIC 405–450 tương đương IELTS khoảng 4.0), nhưng lưu ý nhà trường không đem từng điểm của thí sinh về một thang chung mà áp dụng phương pháp bách phân vị để đảm bảo công bằng giữa các phương thức.
Nếu bạn định dùng chứng chỉ để cộng điểm, kiểm tra kỹ thời hạn nộp minh chứng và quy định từng phương thức (xét thẳng, ưu tiên, xét theo bằng IB…). Thông thường để “an toàn” cho nguyện vọng có thể nhắm IELTS 6.0–6.5; với những ngành phổ điểm thấp hơn, chứng chỉ không phải lúc nào cũng bắt buộc.

Khi dùng công cụ quy đổi của UEH, điểm bạn nhập vào chính là điểm theo phương thức xét tuyển mà bạn được tính (ví dụ điểm chứng chỉ tiếng Anh, điểm học bạ hay điểm thi đánh giá năng lực). Công cụ sẽ trả về “Điểm quy đổi” tương đương theo thang điểm của kỳ thi tốt nghiệp THPT để so sánh công bằng giữa các thí sinh.
UEH có thông báo chính thức và bảng quy đổi cho từng khóa (ví dụ hướng dẫn cho Khóa 50/51, 2K7 năm 2024–2025), trong đó quy đổi các loại chứng chỉ như IELTS, TOEIC, TOEFL iBT, VPET… sang điểm xét tuyển tương đương. Mục đích là chuẩn hóa kết quả giữa các phương thức và giúp nhà trường xác định ngưỡng trúng tuyển phù hợp.
Bạn nên kiểm tra bảng quy đổi công bố chính thức của UEH cho năm mình xét tuyển và nhập đúng loại, đúng giá trị điểm vào công cụ. Kết quả quy đổi có thể là số thập phân (ví dụ thông báo từng cho thấy kết quả quy đổi là 25,51 điểm), và thường là căn cứ quan trọng để so sánh, xét trúng tuyển nên cần đối chiếu kỹ.

Trường Đại học Y Hà Nội năm nay dành tới 40% chỉ tiêu cho tuyển thẳng, trong đó có ưu tiên cho thí sinh đạt giải ba học sinh giỏi quốc gia. Bên cạnh đó, nhà trường cũng cộng điểm cho các thí sinh có chứng chỉ ngoại ngữ, đặc biệt là IELTS từ 5.5 trở lên khi xét tuyển kết hợp với kết quả thi tốt nghiệp THPT.
Về cách quy đổi, chứng chỉ IELTS từ 5.5–6.0 được cộng 1 điểm; IELTS 6.5 được cộng 1,5 điểm; 7.0 cộng 1,75 điểm và tối đa 2 điểm cho IELTS 7.5 trở lên. Trong phương thức xét tuyển kết hợp, nhà trường còn công nhận IELTS 6.0, TOEFL iBT 80 hoặc SAT từ 1.340/1.600 để cộng điểm hoặc xét ưu tiên.
Về từng ngành, ngành Y khoa yêu cầu chuẩn IELTS 6.5 (và nếu có IELTS 6.5, điểm trúng tuyển sẽ được áp dụng thấp hơn khoảng 3 điểm so với bình thường), trong khi ngành Dược học yêu cầu từ 6.0 trở lên. Nói chung, đạt chứng chỉ IELTS càng cao sẽ giúp thí sinh có lợi thế rõ ràng khi đăng ký vào Đại học Y Hà Nội.

Nếu bạn đang muốn quy đổi điểm giữa các chứng chỉ tiếng Anh (TOEIC, TOEFL, SAT, IELTS, CEFR), hãy tham khảo bảng quy đổi để xác định trình độ và lên kế hoạch học thi. Mục đích là biết bằng A–C tương đương IELTS bao nhiêu, từ đó chọn kỳ thi và ôn đúng trọng tâm.
Dưới đây là một số tương đương tham khảo: CEFR A2 ≈ IELTS 3.0–3.5; B1 ≈ 4.0–5.0; B2 ≈ 5.5–6.5; C1 ≈ 7.0–8.0; C2 ≈ 8.5+. Về TOEIC thường quy đổi: B1 ≈ 450, B2 ≈ 600, C1 ≈ 850. Về TOEFL, ví dụ IELTS 6.0 tương đương TOEFL iBT ≈ 80 (PBT ≈ 550).
Quyết định 66/2008 từng hướng dẫn quy đổi TOEIC sang IELTS nhưng hiện đã hết hiệu lực, vì vậy các bảng chỉ mang tính tham khảo. Hãy kiểm tra yêu cầu của trường/nơi tuyển dụng và coi bảng quy đổi là công cụ để xác định mục tiêu điểm và lập lộ trình ôn tập hợp lý.

Tóm lại, bảng quy đổi điểm IELTS sang điểm thi 2026 và các hướng dẫn cụ thể cho tốt nghiệp, mức 4.0, cùng cách quy đổi cho UEL, UEH, Đại học Y Hà Nội hay nhận bằng ABC chỉ là khung tham khảo hữu ích để bạn lên kế hoạch ôn luyện và đăng ký xét tuyển. Điều quan trọng là luôn theo dõi cập nhật từ trường và bộ giáo dục vì quy định có thể thay đổi. Nếu bạn còn băn khoăn về cách quy đổi hay cần lời khuyên để nâng điểm, hãy để lại câu hỏi — mình sẵn sàng chia sẻ kinh nghiệm và giúp bạn từng bước tiến tới mục tiêu. Chúc bạn thành công!