Permit Đi Với Giới Từ Gì

Từ “permit” thường khiến nhiều bạn bối rối: khi là danh từ hay động từ, đi với giới từ nào, và nên dùng “to V” hay “Ving” trong từng ngữ cảnh? Trong bài viết này mình sẽ giải thích rõ ràng từng phần: định nghĩa khi “permit” là danh từ, những giới từ thường đi kèm, khác biệt giữa “permit to V” và “permit + Ving”, cùng nghĩa và cách dùng phổ biến của từng cấu trúc. Mình sẽ đưa ví dụ thực tế và mẹo nhớ để bạn nắm nhanh và dùng chính xác trong giao tiếp lẫn viết. Hãy bắt đầu từng bước, đơn giản và dễ hiểu nhé!

Permit Danh Từ Là Gì

“Permit” khi là danh từ có nghĩa chính là “giấy phép” — một tài liệu chính thức cho phép ai đó làm việc hay đi đâu đó. Từ này phát âm BrE /ˈpɜːmɪt/ và NAmE /ˈpɜːrmɪt/. Có permit, bạn được cấp quyền hợp pháp để thực hiện hành động cụ thể, ví dụ xây dựng hay xuất khẩu.

Ví dụ thường gặp là “building permit” (giấy phép xây dựng) hay “export permit” (giấy phép xuất khẩu). Cụm “to grant a permit” có nghĩa là “cấp giấy phép”. Permit là danh từ đếm được, tức bạn có thể nói “a permit” hoặc “two permits”, khác với một số danh từ trừu tượng khác.

Ngoài dạng danh từ, permit còn là động từ nghĩa là “cho phép”, có thể đi kèm “to V” hoặc “V-ing” tùy cấu trúc và có tân ngữ theo sau: e.g. “The law permits citizens to vote” hay “The rules do not permit smoking”. Lưu ý: “permission” là danh từ không đếm được, nghĩa chung là sự cho phép.

Giấy phép là sự cho phép chính thức của cơ quan có thẩm quyền

Permit Đi Với Giới Từ Gì

Nói ngắn gọn về “permit”: nếu sau “permit” có tân ngữ (object) thì động từ đi tiếp sẽ ở dạng to V — ví dụ: “The government permits citizens to travel abroad.” Cách dùng này diễn đạt việc cho phép ai làm việc gì cụ thể. Đây là câu trả lời nhanh khi bạn băn khoăn “permit to V hay V-ing”.

Ngược lại, khi trong câu không có tân ngữ đứng sau “permit”, động từ sẽ chia ở dạng V-ing và mang nghĩa chung là “cho phép làm việc gì”: “Smoking is not permitted” = “Không được hút thuốc”. Ngoài ra, cấu trúc bị động cũng phổ biến: “be permitted to V” (được phép làm gì).

Cách dùng của “permit” khá giống “allow” (ví dụ đều có cấu trúc permit + object + to-inf). Bí quyết để dùng chuẩn là xác định xem có tân ngữ hay không, rồi chọn to V hoặc V-ing cho đúng. Khi nắm được điểm này, bạn sẽ không còn băn khoăn mỗi khi gặp “permit” trong câu.

Permit đi với giới từ with hoặc for

Sau Permit La To V Hay Ving

Từ permit trong tiếng Anh nghĩa là “cho phép” hoặc “cấp phép”, và cách dùng của nó khá linh hoạt. Nếu sau permit có tân ngữ, ta dùng to V (permit + O + to V) để nói là cho phép ai làm gì. Ngược lại, khi không có tân ngữ, động từ theo sau sẽ ở dạng V‑ing.

Cấu trúc này tương tự allow: permit + O + to V cũng dùng để chỉ đối tượng được phép, còn permit + V-ing nhấn mạnh hành động được cho phép mà không nêu rõ ai làm. Ngoài ra, ở thể bị động ta thường dùng be permitted + to V để diễn đạt “được phép” trong câu bị động.

Ví dụ dễ nhớ: “The government permits citizens to travel abroad” (Chính phủ cho phép công dân đi nước ngoài) dùng cấu trúc permit + O + to V. Còn “Smoking is not permitted in the hospital” (Bị cấm hút thuốc trong bệnh viện) là permit + V-ing. Nhớ kiểm tra có tân ngữ hay không khi dùng nhé.

Sau Permit là danh động từ hoặc động từ nguyên mẫu có To

Permit To V

“Permit” trong tiếng Anh có nghĩa là “cho phép”, “cấp phép” hoặc “chấp nhận”. Khi là động từ, cách dùng phụ thuộc vào việc có tân ngữ hay không: nếu có tân ngữ thì dùng Permit + O + to + V (ví dụ: The manager permitted him to leave), còn nếu không có tân ngữ thì dùng Permit + V‑ing (ví dụ: The new regulations permit taking photographs).

Trong câu bị động, cấu trúc thường là be permitted + to V, ví dụ: Visitors are permitted to enter after registration. Ngoài vai trò động từ, “permit” còn là danh từ chỉ một giấy phép chính thức (an official document that allows you to…). Nó cũng mang ý nghĩa “làm cho điều gì đó trở nên có thể” bên cạnh ý “cho phép”.

Tóm lại, permit có thể đi cùng to V hoặc V‑ing, quan trọng là bạn xác định có tân ngữ hay không. Một lỗi thường gặp là dùng to V khi không có tân ngữ hoặc ngược lại. Cách học hiệu quả là đọc nhiều ví dụ và tự viết câu thực tế để cảm nhận đúng cấu trúc.

Giấy phép làm việc cần thiết để bắt đầu

Permit + Ving

“Permit” trong tiếng Anh nghĩa là “cho phép” hoặc “cấp phép”. Khi sau “permit” có tân ngữ (object), ta dùng cấu trúc permit + object + to + V, ví dụ: “They permitted him to enter.” Ngược lại, nếu không có tân ngữ theo sau, động từ thường đứng ở dạng V-ing: “The law permits smoking.”

“Permit” có thể là nội động từ hoặc ngoại động từ tùy ngữ cảnh. Ở thể bị động, ta dùng be permitted + to V để nói ai đó được cho phép làm gì, ví dụ: “Students are permitted to use calculators.” Cách này giúp nhấn vào việc ai được quyền làm hành động đó.

Mẹo nhỏ để nhớ: nếu câu có tân ngữ thì chọn to V, còn nếu nói chung chung, không có tân ngữ thì dùng V-ing. So với “allow”, về cơ bản ý giống nhau nhưng “allow” thường đi với object + to V; còn “permit” thì linh hoạt và hay xuất hiện cả hai dạng.

Giấy phép tiếp tục hoạt động kinh doanh

Permit Công Gì

“Permit” là động từ mang nghĩa “cho phép” hoặc “cấp phép”, dùng để nói ai đó được phép làm gì hoặc điều gì đó được phép xảy ra. Từ này có thể hoạt động là nội động từ hoặc ngoại động từ tùy ngữ cảnh, và thường xuất hiện trong văn viết hay các tình huống trang trọng hơn so với lời nói hàng ngày.

Cấu trúc phổ biến là permit + tân ngữ + to V (ví dụ: The teacher permits the students to use calculators) hoặc ở thể bị động: be permitted + to V, nghĩa là ai đó được cho phép làm gì. Ngoài ra còn có permit + V-ing khi nói chung chung về việc được hay không được làm một hành động, như “Smoking is not permitted.”

Về sắc thái, permit thường trang trọng hơn let; allow gần nghĩa với permit nhưng linh hoạt hơn trong cách dùng. Khi học và dùng, hãy lựa chọn theo mức trang trọng và chú ý cấu trúc đi kèm (to V hay V-ing) để câu đúng ngữ pháp và phù hợp ngữ cảnh.

Giấy phép cho phép hoạt động kinh doanh hợp pháp

Tóm lại, “permit” vừa là danh từ (giấy phép) vừa là động từ (cho phép), nên cách dùng phụ thuộc vào vai trò của nó trong câu. Khi là danh từ thường thấy cấu trúc a permit to do sth hoặc a permit for sth; khi là động từ, mẫu phổ biến nhất là permit + O + to V (permit someone to do something), còn permit + Ving (permit doing) ít gặp hơn và thường nhấn vào hành động nói chung. Muốn dùng chính xác, chú ý chủ ngữ, tân ngữ và ý định muốn diễn đạt. Hãy luyện viết vài câu với cả hai dạng để cảm nhận sự khác biệt — thực hành sẽ giúp bạn nhớ nhanh và dùng tự nhiên hơn.