Notice Gì

Trong tiếng Anh, từ notice tưởng chừng đơn giản nhưng lại khiến nhiều người bối rối vì có nhiều dạng, chức năng và cách kết hợp khác nhau. Trong bài viết này mình sẽ cùng bạn làm rõ: notice là gì và thuộc từ loại nào, noticed dùng ra sao, khi notice là động từ thì cấu trúc theo sau như thế nào, cần dùng V hay V-ing, và những giới từ thường đi kèm. Mình cũng sẽ giải thích rõ các cụm từ hay gặp như take notice of và put a notice, kèm ví dụ cụ thể và mẹo nhớ để bạn tránh được lỗi phổ biến và dùng từ chuẩn hơn.

Notice Gì

Hãy cùng Edmicro tìm hiểu ngay. Notice thường được dùng để diễn tả hành động nhận thấy, chú ý đến một điều gì đó. Từ này vừa là động từ vừa là danh từ: động từ có nghĩa “to see or become conscious of something” hoặc “to bring someone to the attention of…”. Ví dụ: She didn’t notice him.

Về cấu trúc, Notice + Ving và Notice + V-bare đều được dùng. Hai dạng hay gặp là notice somebody/something do something (nhận thấy ai/cái gì làm gì) và notice somebody/something doing something (nhận thấy hành động đang diễn ra). Dạng danh từ thường chỉ thông báo: There is a notice on the classroom…

Notice còn có nghĩa là lời báo trước, thời hạn — ví dụ at short notice nghĩa là trong thời hạn ngắn hoặc với rất ít báo trước. Số nhiều là notices, public notice là yết thị cho công chúng. Từ liên quan có noticeable (đáng chú ý) và cụm take notice of (chú ý đến). Nắm rõ các nghĩa và cấu trúc sẽ giúp bạn dùng notice chính xác và tự nhiên hơn.

Cảnh báo sự cố mạng phát hiện hành vi bất thường

Notice Là Từ Loại Gì

Trong tiếng Anh, notice (/ˈnəʊ.tɪs/) vừa là động từ vừa là danh từ. Ở vai trò động từ, nó có nghĩa là nhận ra, để ý hoặc nhìn thấy một điều gì đó. Ví dụ: “Mary waved but he didn’t seem to notice.” hay “He noticed that she was staring at him.”

Như danh từ, notice dùng để chỉ thông tri, yết thị, thông báo hoặc lời báo trước, như “public notice” hay “at short notice” (trong một thời hạn ngắn). Nó còn có nghĩa là một đoạn ngắn trên báo để thông báo hoặc bình phẩm về sách, kịch, v.v.

Cách dùng và cấu trúc phụ thuộc ngữ cảnh: “Did you notice the new painting on the wall?” là ví dụ thường gặp. Các từ liên quan gồm noticed (đã nhận thấy), noticeable (dễ thấy) và cụm “take notice of” (chú ý đến). Nhìn chung, notice vừa đơn giản vừa đa năng, tùy cách dùng sẽ khác nhau.

Notice là danh từ hoặc động từ tùy ngữ cảnh

Noticed Là Gì

Noticed là dạng quá khứ và phân từ của notice, dùng để chỉ việc đã nhận thấy hoặc để ý điều gì. Khi nói “I noticed…” là bạn đã quan sát hoặc nhận ra một hành động, sự vật hay thay đổi. Từ này thường xuất hiện trong các cấu trúc biểu đạt việc quan sát.

Notice vừa là danh từ vừa là động từ, có thể mang nghĩa thông báo, sự báo trước hoặc thời hạn thông báo; cũng chỉ đoạn ngắn trên báo, lời bình hoặc giấy báo cho thôi việc. Từ liên quan “noticeable” nghĩa là đáng chú ý, còn cụm “take notice of” dùng để nhắc ai đó hãy chú ý.

Về ngữ pháp, “noticed” thường theo sau tân ngữ hoặc động từ dạng V-ing (ví dụ: he noticed them leaving), nhưng cấu trúc với V nguyên thể cũng gặp trong một số trường hợp. Từ đồng nghĩa có thể là observe, become aware of. Nói chung, “noticed” dùng khi bạn muốn diễn tả việc đã nhận ra điều gì đó trong thực tế.

Không rõ khái niệm Noticed là gì

Notice V Gì

Trong tiếng Anh, cấu trúc Notice + V‑ing thường chỉ ra một hành động đang diễn ra hoặc một sự việc mà bạn chú ý. Cách dùng này nhấn mạnh hành động hơn người thực hiện. Ví dụ đơn giản: “I noticed him running” nghĩa là tôi chú ý đến hành động chạy của anh ấy. Hãy cùng Edmicro tìm hiểu ngay.

Notice có thể là động từ hoặc danh từ, nên ý nghĩa thay đổi tùy loại từ. Là động từ, notice = nhìn thấy, để ý (Mary waved but he didn’t seem to notice). Là danh từ, notice = thông báo, hướng dẫn (Lan received a notice regarding the meeting). Notice có thể đi cùng danh từ, to V, V‑ing hoặc that‑clause.

Cấu trúc Notice somebody + V (They noticed Shaun left the office early yesterday) nhấn mạnh NGƯỜI thực hiện hành động, còn Notice + V‑ing nhấn mạnh HÀNH ĐỘNG. Cả hai đều phổ biến trong giao tiếp và thi cử, nên bạn nên luyện nghe và viết để dễ phân biệt cách nhấn nhá ý nghĩa khi sử dụng.

Notice V hình ảnh ghi lại khoảnh khắc tuyệt vời

Notice Sb To V Hay Ving

Khi dùng notice với V‑ing, bạn nói về hành động đang diễn ra mà mình để ý thấy. Cấu trúc notice + V‑ing nghĩa là nhận thấy ai đó/cái gì đang làm gì đó trong khoảnh khắc, ví dụ: I noticed somebody crying in the corner — tôi thấy có người khóc ở góc phòng. Dùng nhẹ nhàng, tự nhiên như đang kể chuyện.

Ngược lại, khi dùng notice + V (nguyên thể không “to”) như They noticed Lan leave, ý là bạn nhìn thấy toàn bộ hành động xảy ra — Lan rời đi hoàn toàn. Nói tóm gọn: nguyên thể không “to” = thấy toàn bộ hành động; V‑ing = thấy hành động đang diễn ra hoặc một phần hành động. Đây là điểm quan trọng khi phân biệt.

Ngoài vai trò động từ, notice còn là danh từ với nghĩa “thông báo, lưu ý” và có thể đi với danh từ, to V (ví dụ: notice to all employees — The company will be closed for maintenance next weekend), V‑ing hoặc that‑clause. Khi học, hãy để ý ngữ cảnh để chọn cấu trúc phù hợp và luyện nhiều ví dụ thực tế.

Nhận thấy ai đó làm gì đó hoặc đang làm gì đó

Notice Đi Với Giới Từ Gì

Từ “notice” trong tiếng Anh có hai chức năng chính: động từ nghĩa là để ý, nhận ra (ví dụ: Mary waved nhưng he didn’t seem to notice — anh ta dường như không để ý), và danh từ nghĩa là thông báo, văn bản báo (notice = thông tin, hướng dẫn). Vì vậy khi học cách dùng, cần phân biệt ngữ cảnh để chọn giới từ và cấu trúc phù hợp.

Về giới từ thường gặp, “notice” đi cùng với to khi muốn hướng thông báo tới ai đó: Notice to all employees: The company will be closed for maintenance next weekend. Còn “notice of” diễn đạt thông báo về điều gì (He received a notice of termination), hoặc “notice regarding” để nêu về việc cụ thể (Lan received a notice regarding the meeting).

Khi là động từ, “notice” có thể theo sau bởi V-ing hoặc that-clause: I noticed somebody crying in the corner (notice somebody doing something — chú ý thấy ai đó làm gì), hoặc He noticed that she was late. Lưu ý “notice to V” không phổ biến như các dạng trên; kiểu “Notice to…” thường là mẫu mở đầu cho thông báo gửi tới ai đó.

Notice đi với giới từ gì tìm hiểu ngay

Take Notice Of Nghĩa Là Gì

“Take notice of” nghĩa là chú ý đến, dành sự chú ý cho ai hoặc điều gì. Cụm động từ này thường dùng trong giao tiếp để nhấn mạnh sự quan tâm hoặc nhận thức; ví dụ, người ta có thể nói rằng cử tri bắt đầu chú ý đến một ứng viên nghiêm túc.

Ví dụ rõ hơn: “Nam didn’t take notice of the warning signs” nghĩa là Nam không để ý đến các biển cảnh báo. Hay “You should take notice of what the teacher is saying” — bạn nên chú ý tới những gì giáo viên đang nói. Những bản dịch phổ biến: để ý, chú ý, ghi nhận.

Cấu trúc thường gặp là “take notice of sb/sth” để chỉ chú ý, quan tâm tới ai/cái gì, tương tự “pay attention to”. Ví dụ khác: “The government failed to take notice of the public’s …” — chính phủ đã không ghi nhận ý kiến công chúng. Lưu ý dùng khi muốn nhấn mạnh việc ghi nhận hoặc phản ứng.

Tập trung chú ý vào ý nghĩa quan trọng cần lưu tâm

Vậy là qua bài viết chúng ta đã nắm được những điểm chính: “notice” vừa là danh từ (mẩu thông báo) vừa là động từ (nhận thấy), “noticed” là quá khứ/ phân từ, và khi dùng với động từ thường thấy hai cách là notice + V (nhận thấy hành động) hoặc notice + V-ing (nhận thấy đang xảy ra); còn dạng “notice sb to V” hầu như không đúng — thay bằng “notice sb doing” hoặc dùng “tell/ask someone to V”. Lưu ý các giới từ hay gặp như “notice of”, cụm “take notice of” (chú ý đến) và “put a notice” (dán thông báo). Hy vọng bạn cảm thấy rõ ràng hơn và hãy luyện tập thật nhiều để tự tin dùng chuẩn trong giao tiếp.