Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124
Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124

Giới từ tưởng chừng nhỏ bé nhưng lại đóng vai trò then chốt trong tiếng Anh — nối từ, chỉ quan hệ về không gian, thời gian, nguyên nhân hay cách thức. Trong bài viết này mình sẽ cùng bạn khám phá từ cơ bản nhất: “Giới từ là gì?”, phân biệt những dạng phổ biến (kể cả “giới từ V” nếu bạn gặp ở tài liệu), liệt kê các giới từ thường gặp và cả 47 cách sử dụng chi tiết. Ngoài ra còn có phần về cụm giới từ, giới từ đi với danh từ và cách dùng “bằng” trong tiếng Anh. Mình sẽ giải thích rõ ràng, có ví dụ thực tế và mẹo nhớ nhanh để bạn áp dụng ngay.
Giới từ trong tiếng Anh là những từ nhỏ nhưng rất quan trọng, dùng để liên kết danh từ hoặc đại từ với các thành phần khác trong câu. Chúng giúp chỉ mối quan hệ giữa sự vật, người, nơi chốn hay thời gian và thường đứng trước một cụm danh từ tạo thành giới ngữ.
Giới từ biểu thị nhiều ý nghĩa khác nhau: vị trí (in, on, at), thời gian (before, after, during, until), hướng di chuyển hoặc phương thức, nguyên nhân hay phương tiện. Có thể chia thành các loại cơ bản như giới từ thời gian, giới từ vị trí và giới từ chỉ đường, mỗi loại có quy tắc sử dụng riêng.
Trong câu, giới từ thường đứng trước danh từ hoặc đại từ và tạo liên kết rõ ràng; ví dụ ‘on the table’ hay ‘in July’. Học giới từ cần luyện tập theo ngữ cảnh vì nhiều giới từ khác biệt tinh tế. Chú ý các cụm giới từ và phrasal verbs để dùng chính xác hơn.
Động từ đi với giới từ (prepositional verbs) là những cụm cố định gồm một động từ và một giới từ, trong đó giới từ không tách rời được khỏi động từ và đôi khi làm thay đổi nghĩa. Trước giới từ thường là động từ, danh từ hoặc tính từ — những “người bạn” thân thiết giúp liên kết các thành phần câu.
Một quy tắc quan trọng là nếu một giới từ (in/for/about/…) đứng trước động từ thì động từ đó phải ở dạng V‑ing. Ví dụ: good at + V‑ing — She is good at solving puzzles. Fond of + V‑ing — They are fond of singing. Nhớ phân biệt với các cụm khác như phrasal verbs, nơi giới từ có thể tách rời.
Giới từ còn dùng để diễn tả vị trí, thời gian, cách thức, mục đích hay nguyên nhân. Các cụm thông dụng: according to, because of, in spite of, due to. Để chỉ mục đích có to, for, in order to, so as to; chỉ nguyên nhân có for, because of, owing to (kèm V‑ing hoặc danh từ).

Giới từ (Preposition, viết tắt là PREP) là những từ hoặc cụm từ dùng để liên kết danh từ, cụm danh từ hoặc đại từ với các thành phần khác trong câu. Hiểu và sử dụng đúng giới từ giúp câu văn rõ ràng, mượt mà hơn và tránh sai ngữ pháp — nên coi việc học giới từ là bước quan trọng khi học tiếng Anh.
Những giới từ thông dụng thường gặp gồm at, in, on, before, after, during, until, for, since… Có cả giới từ đơn chỉ một từ như in, on, at, by, to, for và cả cụm giới từ. Một số từ thường được dùng để bắt đầu cụm giới từ là to, of, about, at, before, after, by, behind, during, for, from, in…
Giới từ có thể phân loại theo chức năng, ví dụ giới từ chỉ thời gian (in, on, at, since, for, ago, before, by) và giới từ chỉ địa điểm (in, on, at, under, beside, among, above). Biết phân biệt và luyện tập với các nhóm này sẽ giúp bạn viết câu tự nhiên và chính xác hơn.

Giới từ (Preposition, viết tắt PREP) là những từ hoặc cụm từ dùng để liên kết danh từ, cụm danh từ hoặc đại từ với các thành phần khác trong câu. Giới từ rất phổ biến trong tiếng Anh và thường đứng đầu các cụm giới từ: to, of, about, at, before, after, by, behind, during, for, from, in, over, under.
Có hai dạng chính: giới từ đơn như in, on, at, for, with — ngắn gọn, dễ nhớ; và giới từ kép/ghép như into, onto, upon. Ngoài ra còn có cụm giới từ hai chữ như according to (theo), because of (bởi vì), in spite of (mặc dù), due to (do). Giới từ còn phân biệt vị trí và thời gian trong câu.
Một điểm cần chú ý là before, after, since, until có thể là giới từ hoặc liên từ, nên dễ nhầm. Cách tốt nhất là đọc, nghe và thực hành nhiều để quen cách chúng nối các thành phần câu. Dùng đúng giới từ sẽ giúp tiếng Anh của bạn tự nhiên và rõ nghĩa hơn.

Giới từ (preposition, viết tắt PREP) là những từ hoặc cụm từ dùng để liên kết danh từ, cụm danh từ hoặc đại từ với các thành phần khác trong câu. Từ đơn giản như in – on – at đến cụm dài như in front of, in charge of hay due to đều thuộc nhóm này và rất hay gặp khi nói và viết.
Vai trò của giới từ là chỉ mối liên hệ về thời gian, nơi chốn, nguyên nhân, mục đích… và tạo thành cụm giới từ (prepositional phrases) khi đi kèm danh từ hoặc đại từ. Phần bổ ngữ sau giới từ thường là danh từ, đại từ hoặc V-ing. Ví dụ: We usually go swimming in summer.
Phân loại hay gặp gồm giới từ chỉ thời gian (at, in, on, before, after, during, until, for, since) và chỉ nơi chốn (in, on, under, beside, among, above, at cho nơi nhỏ). Lưu lại để tra nhanh — nắm được for (khoảng thời gian) và at (giờ, nơi cụ thể) rất hữu ích.

Trong tiếng Anh có tới 47 cách dùng giới từ, giúp bạn chỉ vị trí, thời gian, hướng, cách thức và lý do một cách chính xác. Ví dụ về vị trí: at chỉ một điểm cụ thể (She is at the door — cô ấy ở cửa), in chỉ bên trong không gian (He is in the room — anh ấy ở trong phòng), còn on thường chỉ trên bề mặt.
Về thời gian và chuyển động, at hay dùng cho giờ (I get up at 6.00), còn for, during, in viết về khoảng thời gian. Giới từ chuyển động gồm toward, out of, into, across, onto, up, down… Giới từ chỉ cách thức, công cụ có by, with, on. Một số cụm quen thuộc: out of town (đi vắng), out of date (lạc hậu).
Lưu ý ngữ pháp: sau giới từ luôn dùng động từ dạng V-ing, không dùng to + V. Giới từ có thể đứng ngay sau động từ hoặc bị một từ khác chen giữa (I live in Ha Noi). Hãy luyện giao tiếp và làm bài tập với các ví dụ thực tế để nhớ nhanh và dùng tự nhiên hơn.

Cụm giới từ (prepositional phrase) là những từ bắt đầu bằng một giới từ, theo sau bởi danh từ, cụm danh từ, đại từ hoặc trạng từ chỉ thời gian, địa điểm. Chúng dùng để cung cấp thông tin về thời gian, nơi chốn hoặc phương hướng, giúp câu rõ ràng hơn. Ví dụ quen thuộc: by sight (nhìn qua), by chance (tình cờ), in the morning.
Cấu trúc khá linh hoạt: giới từ + cụm danh từ, giới từ + đại từ, giới từ + trạng từ, giới từ + V-ing hoặc thậm chí giới từ + cụm giới từ khác. Ngoài in/on/at còn có các giới từ phức và cụm như toward, out of, across, along, into, onto, up, down—thường chỉ chuyển động hoặc hướng.
Giới từ còn biểu thị mục đích hay chức năng: to, for, so as to… Theo Cambridge, cụm giới từ gồm giới từ và bổ ngữ đi sau (thường là cụm danh từ hoặc đại từ). Cách tốt nhất để nhớ là học qua ví dụ thực tế và luyện đặt câu; khi quen dần, bạn sẽ dùng cụm giới từ tự nhiên hơn trong giao tiếp.

Kết lại, giới từ tuy nhỏ nhưng vai trò rất lớn trong tiếng Anh — từ việc hiểu “giới từ là gì”, phân biệt “giới từ với V”, đến ghi nhớ các giới từ thường gặp và 47 cách sử dụng khác nhau. Qua các cụm giới từ, giới từ đi với danh từ hay những giới từ như “by/with/at” (bằng/ bằng cách/ tại), câu văn trở nên rõ ràng và tự nhiên hơn. Bí quyết là học có hệ thống, ghi chú những cấu trúc hay và luyện nói, viết thật nhiều. Hãy xem mỗi câu bạn viết là một cơ hội để rèn kỹ năng — kiên nhẫn và thực hành sẽ giúp bạn chinh phục giới từ dễ dàng hơn.