Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124
Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124

Từ “increase” nhìn thì đơn giản nhưng khi dùng trong câu lại dễ gây nhầm — nó có thể là động từ, danh từ, thậm chí xuất hiện trong các cụm từ với giới từ khác nhau. Bài viết này sẽ cùng bạn bóc tách từng khía cạnh: “increase” là từ loại gì, khi nào nó là danh từ hay tính từ, dạng nào đi với V-ing hay to V, nên dùng “in” hay “of”, và từ liên quan “increasingly” thường kết hợp với giới từ nào. Mình sẽ giải thích rõ ràng, kèm ví dụ thực tế để bạn nhớ nhanh và dùng chính xác trong giao tiếp hàng ngày. Cùng bắt đầu nhé!
Increase là từ vừa là động từ vừa là danh từ, nghĩa là tăng lên hoặc làm cho tăng lên. Là động từ, nó diễn tả sự tăng về số lượng — ví dụ to increase speed (tăng tốc độ) hoặc the population increases (số dân tăng lên). Dạng phổ biến: increased, increasing.
Khi là danh từ, increase có nghĩa là sự tăng, sự gia tăng — ví dụ an increase in population (sự tăng số dân). Các giới từ thường đi kèm: in hoặc of khi nói về sự tăng của cái gì; cụm on the increase diễn tả đang tăng lên. Từ đồng nghĩa: rise, grow.
Khi là động từ, increase thường kết hợp với by để chỉ mức độ tăng (increase by 10%/100 people). Nó xuất hiện nhiều trong câu so sánh và báo cáo số liệu. Nhìn chung, increase là từ thông dụng, dễ dùng và linh hoạt — chỉ cần chú ý giới từ phù hợp tùy ngữ cảnh.

Từ “increase” vừa là động từ, vừa là danh từ. Với nghĩa động từ, nó chỉ hành động tăng lên về số lượng hoặc kích thước: to become larger in amount or size, or to make something do this. Khi là danh từ, “increase” mang nghĩa là sự gia tăng, sự tăng thêm, một mức tăng so với trước.
Danh từ của “increase” chính là “increase” (phát âm danh từ: /ˈɪn.kriːs/, nhấn âm đầu). Nó có thể dùng đếm được hoặc không đếm được tùy ngữ cảnh: “an increase” để nhấn một lần tăng cụ thể, hoặc “increase” nói chung. Ví dụ: There has been a significant increase in sales this month (Doanh số đã có sự tăng đáng kể trong tháng này).
Về cấu trúc, thường gặp là “an increase in + V-ing/Noun Phrase” để diễn tả sự gia tăng trong một hoạt động hoặc lĩnh vực, và đôi khi dùng “increase of + số lượng” để chỉ mức tăng cụ thể. Từ này rất phổ biến trong văn viết về số liệu, giá cả, tỷ lệ; những từ đồng nghĩa thường gặp là rise, grow, go up.

Từ “increase” khi là động từ có nghĩa là làm cái gì đó trở nên lớn hơn về số lượng hoặc kích thước — tức là tăng lên. Ví dụ: “Incidents of armed robbery have increased over the last few years.” hay “The company’s profits increased by 20%.” Hình thái cơ bản bao gồm V-ed: increased và V-ing: increasing.
Khi đóng vai trò là tính từ, “increased” diễn tả sự gia tăng hoặc mức độ cao hơn so với trước, còn “increasing” thường nhấn vào quá trình đang tăng. Ví dụ trong tiếng Anh bạn có thể gặp “an increased demand” (nhu cầu tăng lên) hoặc “increasing costs” (chi phí đang tăng). Cách dùng tự nhiên, dễ hiểu.
Dưới dạng danh từ, “increase” có nghĩa là sự gia tăng, thường đi với giới từ in hoặc of — ví dụ: “The government is concerned about the rapid increase in population.” Trong chuyên ngành cũng có các cụm như load increase (tăng tải) hay mechanical population increase (mức tăng dân số), dùng để chỉ sự biến đổi về số lượng hay tải trọng.

Nói chung, increase vừa là động từ vừa là danh từ. Khi là động từ, nó diễn tả việc tăng lên và thường đi kèm các giới từ như by (diễn tả mức độ tăng), from…to (chỉ sự thay đổi từ mức này sang mức kia) hoặc with. Khi là danh từ, increase thường xuất hiện với in hoặc of: an increase in + V‑ing/noun phrase hoặc an increase of + amount.
Ví dụ cụ thể dễ nhớ: The number of students has increased by 20% (by + tỉ lệ). Prices increased from $10 to $15 (from…to). Ta cũng có thể nói “increased spending” hay “increase hiring” — ở đây V‑ing đóng vai danh từ (gerund) làm tân ngữ. Còn “an increase of 5%” nhấn vào con số tăng thêm.
Vậy nên dùng V‑ing hay to‑V? Với danh từ “increase”, dùng “an increase in + V‑ing/Noun Phrase” để nói về sự gia tăng một hoạt động hay hiện tượng. Với động từ “increase”, thường dùng tân ngữ (increase sales) hoặc các cấu trúc chỉ mức độ như by, from…to, to + mức mới; ít khi theo sau bởi to‑infinitive. Mẹo dễ nhớ: muốn nhắc “sự gia tăng” thì dùng in + V‑ing, muốn nói “tăng lên” thì dùng động từ + by/from…to.

Nói ngắn gọn, “increase” vừa là động từ vừa là danh từ, và đi với nhiều giới từ khác nhau: to, by, in, of. Khi dùng cần chú ý vai trò của nó; các giới từ này giúp làm rõ ý: tăng tới mức nào, tăng thêm bao nhiêu, hay tăng về đối tượng nào.
“Increase of” thường dùng khi muốn chỉ mức tăng cụ thể, thường kèm số hoặc phần trăm. Ví dụ: “There was an increase of 10% in sales.” Lưu ý khi dùng “increase” như động từ, ta nói “increased by 10%” chứ không phải “increased of 10%.”
“Increase in” diễn tả sự tăng lên về một vật, hiện tượng có thể đo lường: “There has been an increase in the number of students enrolling in online courses.” Cụm này nhấn vào đối tượng tăng chứ không nêu con số cụ thể.
Tóm lại: dùng “increase of + số/phần trăm” để chỉ mức tăng cụ thể; “increase in + danh từ” để chỉ sự tăng về một đối tượng; “increased by” thường dùng khi “increase” là động từ; “increase to” để diễn tả mức mới đạt được. Nhớ phân biệt để tránh sai ngữ pháp.

Từ “increasingly” là một trạng từ, nghĩa là “ngày càng”, “nhiều hơn” hoặc “thường xuyên hơn/ở mức độ lớn hơn”. Vì là trạng từ, nó không “đi với” một giới từ cố định như danh từ hay động từ mà thường đứng trước tính từ hoặc động từ để nhấn mạnh mức độ: ví dụ “This issue is increasingly important” — vấn đề này ngày càng quan trọng.
Bạn vẫn có thể gặp “increasingly” kèm theo cụm giới từ tùy theo động từ hoặc tính từ đi sau: “increasingly common in cities” (ngày càng phổ biến ở các thành phố), “increasingly used by companies” (được sử dụng ngày càng nhiều bởi các công ty). Nói cách khác, giới từ đi theo sẽ phụ thuộc vào ngữ cảnh chứ không phải do “increasingly” bắt buộc.
Ngược lại, khi xét từ “increase” — vốn là danh từ và động từ — ta có những quy tắc rõ ràng hơn: là danh từ thường đi với in hoặc of (“an increase in cases”, “an increase of 10%”); là động từ thường kèm by, from…to, with (“profits increased by 5%”, “sales increased from 2019 to 2020”, “costs increased with demand”). Bí quyết là nhận biết vai trò từ trong câu (trạng từ hay danh/động từ) rồi chọn giới từ phù hợp.

Tóm lại, hiểu rõ các dạng của “increase” giúp bạn dùng từ chính xác hơn trong cả viết lẫn nói. Về cơ bản, “increase” thường là động từ và danh từ; dạng tính từ thường gặp là “increasing” hoặc “increased”. Khi chọn giữa V-ing và to‑V, “to increase” là động từ nguyên mẫu chỉ hành động, trong khi “increasing” có thể là động từ phân từ hoặc danh động từ tùy ngữ cảnh. Về giới từ, cứ nhớ: “an increase in + noun” nói về sự gia tăng của cái gì, còn “an increase of + number/percent” nêu mức tăng cụ thể. “Increasingly” là trạng từ, thường đứng trước tính từ hoặc trạng từ (hoặc theo sau bởi “in” để chỉ ngữ cảnh): ví dụ “increasingly important” hay “increasingly common in cities”. Hãy thực hành với các ví dụ để cảm nhận sự khác biệt nhé.