Học Phí Trường Đại Học Mở Hà Nội

Bạn đang cân nhắc theo học Đại học Mở Hà Nội và băn khoăn về học phí, hình thức học cùng điểm chuẩn? Bài viết này sẽ giúp bạn nắm rõ mọi thông tin thiết yếu: mức học phí trung bình mỗi năm, chi phí tính theo tín chỉ, chính sách của chương trình vừa học vừa làm, riêng mức đóng cho ngành Ngôn ngữ Anh và Ngôn ngữ Trung, cùng cập nhật điểm chuẩn tuyển sinh. Mình sẽ giải thích rõ ràng, so sánh và đưa ra những lưu ý thực tế để bạn dễ dàng quyết định. Hãy cùng khám phá từng mục để chọn lựa phù hợp nhất cho tương lai nhé.

Học Phí Trường Đại Học Mở Hà Nội

Theo thông báo trên trang Tin tức ngày 17/06/2025 (lượt xem 5.278), Trường Đại học Mở Hà Nội công bố mức thu học phí và các khoản thu khác cho năm học 2025–2026. Đồng thời, theo đề án, học phí dự kiến cho năm học 2026–2027 rơi vào khoảng 18.038.000 đến 63.223.000 đồng/năm.

Cụ thể, một số con số nêu trong thông báo cho thấy học phí thấp nhất khoảng 16.398.000 đồng/năm, trong khi mức cao nhất có thể lên tới 57.475.000 đồng/năm đối với một số ngành và chương trình. Năm học 2024–2025 trường áp dụng mức khoảng 19,58–20,9 triệu đồng/năm (tăng 1,84–2,09 triệu).

Ngoài ra, thông tin cũng đưa ra các mức tham khảo theo tín chỉ và theo chương trình: ví dụ Công nghệ Thông tin khoảng 705.000đ/tín chỉ, Quản trị Dịch vụ Du lịch khoảng 717.000đ/tín chỉ, một số ngành khác khoảng 674.000đ/tín chỉ; có các mức theo tháng hoặc theo chương trình (ví dụ một số mức 2.154.000đ/tháng). Nên xem quyết định 2280/QĐ-ĐHM ngày 16/6/2025 và thông báo chính thức để biết chi tiết.

Học phí Đại học Mở Hà Nội chi tiết từng ngành

Học Phí Đại Học Mở Bao Nhiêu 1 Năm

Nhiều người hay thắc mắc: học phí Đại học Mở bao nhiêu một năm? Theo dự kiến năm học 2025–2026, Đại học Mở TP.HCM thông báo mức thu khoảng 24–49,5 triệu đồng/năm, tùy theo chương trình đào tạo, tăng khoảng 1,5–2 triệu so với năm trước. Mức này khác nhau do chất lượng chương trình, cơ sở vật chất và chi phí quản lý.

Cụ thể, hệ đại trà có nhiều mức: Xã hội học, Tâm lý học, Công tác xã hội, Đông Nam Á học vào khoảng 22 triệu/năm; một số ngành như Quản trị nhân lực, Du lịch, Luật, Luật kinh tế, Bảo hiểm, Công nghệ tài chính khoảng 27,5 triệu/năm. Ở chương trình từ xa, Đại học Mở Hà Nội đang tính khoảng 493.000 đồng/tín chỉ cho khối kinh tế – xã hội.

Với các ngành tính theo tín chỉ, tham khảo ở OU TP.HCM có mức như Công nghệ thông tin khoảng 705.000đ/tín chỉ, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành 717.000đ/tín chỉ, ngôn ngữ khoảng 674.000đ/tín chỉ. Trường dự kiến tuyển khoảng 5.500 chỉ tiêu năm 2025. Nếu bạn cân nhắc nhập học, nên so sánh chương trình, số tín chỉ và các chính sách học bổng để ước tính chi phí chính xác.

Học phí Đại học Mở bao nhiêu 1 năm

Học Phí Đại Học Mở Hà Nội Bao Nhiêu 1 Tín Chỉ

Học phí Đại học Mở Hà Nội tính theo tín chỉ khá đa dạng, tuỳ ngành. Ví dụ ngành Công nghệ Thông tin khoảng 705.000đ/tín chỉ, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành khoảng 717.000đ/tín chỉ, một số ngành ngôn ngữ ghi khoảng 674.000đ/tín chỉ, còn nhóm Kinh tế, Thương mại điện tử, Kế toán và Luật cao hơn, khoảng 801.000đ/tín chỉ.

Với chương trình đào tạo từ xa, mức học phí rẻ hơn, dao động khoảng 380.000–493.000đ/tín chỉ; có nơi nêu con số 542.000đ/tín chỉ cho một vài lớp. Ngoài ra có thông tin một số khối ngành hoặc chương trình đặc thù áp dụng mức tính theo tháng (ví dụ 740.000đ/tháng) nên cần lưu ý cách tính cụ thể.

Tính theo cả năm học, học phí thấp nhất được ghi khoảng 16.398.000đ/năm, trong khi mức cao nhất có thể lên tới 57.475.000đ/năm cho một số chương trình. Năm học tới, trường dự kiến áp dụng mức khoảng 19,58–20,9 triệu đồng/năm tuỳ ngành; ví dụ các ngành phổ biến như Kế toán, Quản trị, Tài chính rơi vào khoảng 19,7–21,7 triệu. Tốt nhất bạn nên kiểm tra trực tiếp ngành mình quan tâm để có con số chính xác.

Học phí Đại học Mở Hà Nội mỗi tín chỉ là bao nhiêu

Học Phí Đại Học Mở Hà Nội Hệ Vừa Học Vừa Làm

Nếu bạn quan tâm hệ vừa làm vừa học ở Đại học Mở Hà Nội, học phí hiện nay được thông báo khoảng 26.017.000 đến 28.619.000 đồng/năm học. So với một vài năm trước (khoảng 17.490.000 đồng năm 2022–2023), có sự điều chỉnh tăng nhẹ tùy theo ngành và chương trình.

Với các chương trình từ xa, mức thu thấp hơn, khoảng 16.398.000 đến 18.038.000 đồng/năm đối với phương thức trực tuyến hoặc kết hợp. Nhà trường còn tính theo tín chỉ cho nhiều ngành, giao động khoảng 380.000–493.000 đồng/tín chỉ; một số ngành có mức cụ thể cao hơn như 705.000 (CNTT), 717.000 (Quản trị dịch vụ du lịch).

Cần lưu ý một số ngành có học phí cao hơn, thậm chí tới 57.475.000 đồng/năm; các chương trình khác dao động 24–49,5 triệu đồng/năm. Nhà trường có chính sách miễn, giảm và trợ cấp; bạn nên theo dõi thông báo chính thức năm học 2025–2026 để nắm rõ mức phí và các hỗ trợ.

Học phí Đại học Mở Hà Nội hệ vừa học vừa làm

Học Phí Đại Học Mở Hà Nội Ngành Ngôn Ngữ Anh

Học phí ngành Ngôn ngữ Anh tại Đại học Mở Hà Nội khá đa dạng và phụ thuộc vào hình thức đào tạo. Theo thông tin tham khảo, có mức tính theo tín chỉ như 674.000đ/tín chỉ cho các ngành Ngôn ngữ Anh, Ngôn ngữ Trung Quốc, trong khi một số chương trình từ xa khối kinh tế — xã hội được nêu ở khoảng 493.000đ/tín chỉ.

Bên cạnh đó, có cách tính theo năm học: một số ngành kinh tế — xã hội được liệt kê khoảng 13.685.000đ/năm, và thông báo cho năm tới ghi mức chung dao động từ khoảng 19,58 đến 20,9 triệu đồng/năm tùy ngành. Tài liệu cũng ghi rằng học phí ngành Ngôn ngữ Anh có thể nằm trong khoảng 26–45 triệu đồng/năm, với chương trình chuẩn dự kiến khoảng 26 triệu/năm.

Tóm lại, học phí cụ thể sẽ phụ thuộc vào chương trình (chuẩn hay chất lượng cao), hình thức đào tạo (tại trường hay từ xa) và số tín chỉ. Bạn nên liên hệ trực tiếp Phòng Tài chính hoặc trang tuyển sinh Đại học Mở Hà Nội để có con số chính xác và thông tin về chính sách hỗ trợ nếu cần.

Học phí Đại học Mở Hà Nội ngành Ngôn ngữ Anh

Đại Học Mở Hà Nội Học Phí Ngành Ngôn Ngữ Trung

Ngành Ngôn ngữ Trung Quốc ở Đại học Mở Hà Nội có mức học phí tham khảo khoảng 9.867.000 đồng/năm, cao hơn một số ngành như Kế toán, Quản trị Kinh doanh hay Thương mại điện tử (khoảng 8.302.000 đồng/năm). Mức cụ thể còn tùy chương trình và năm học.

Học phí thay đổi theo năm và chương trình: có nguồn nêu mức thấp nhất khoảng 16.398.000 đồng/năm, trong khi một số ngành, chương trình có thể lên tới 57.475.000 đồng/năm. Năm trước từng có công bố mức trung bình cho một số ngành vào khoảng 19,58–20,9 triệu đồng/năm.

Ở một số đợt tuyển sinh khác, thông tin ghi Ngôn ngữ Anh và Ngôn ngữ Trung Quốc có mức khoảng 14.350.000 đồng/năm. Đồng thời có danh sách các ngành như Kế toán, Tài chính – Ngân hàng, Quản trị kinh doanh, Luật… với mức công bố 13.685.000 đồng/năm.

Ngôn ngữ Trung mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp; việc học ở Đại học Mở Hà Nội khá linh hoạt, giúp tiết kiệm chi phí. Vì học phí thay đổi theo chương trình và năm, bạn nên kiểm tra công bố chính thức của trường trước khi quyết định đăng ký.

Học phí ngành Ngôn ngữ Trung Đại học Mở Hà Nội

Đại Học Mở Hà Nội Điểm Chuẩn

Năm 2025, Điểm chuẩn Đại học Mở Hà Nội (HOU) được công bố đến thí sinh vào ngày 22/8, dựa trên nhiều phương thức: điểm thi THPT, học bạ và điểm đánh giá tư duy. Thang điểm xét tuyển với bài đánh giá năng lực (HSA) là 150 điểm, trong khi bài thi đánh giá tư duy (TSA) tính trên thang 100 điểm, nên thí sinh cần lưu ý cách quy đổi khi đối chiếu.

Năm nay điểm chuẩn dao động từ 17,03 đến 25,17; ngành Luật kinh tế (xét theo tổ hợp C00: Văn, Sử, Địa) có điểm cao nhất trong khi Công nghệ sinh học có mức thấp nhất. Với một số phương thức xét bằng kết quả thi tốt nghiệp THPT, mức điểm tham chiếu được ghi nhận dao động khoảng 16,5–26,75 và kèm theo một vài tiêu chí phụ khác tùy ngành.

Trường cũng từng công bố điểm trúng tuyển đợt 1 các năm 2023 và 2024, nên bạn có thể so sánh để hình dung mức cạnh tranh. Cổng thông tin tuyển sinh của trường có chức năng lọc theo khối, mã ngành, sắp xếp điểm chuẩn và tra cứu điểm các năm cũ — rất tiện để kiểm tra và cập nhật thông tin chính xác.

Đại học Mở Hà Nội công bố điểm chuẩn năm nay

Kết lại, học phí Đại học Mở Hà Nội khá đa dạng tùy theo hệ đào tạo, theo tín chỉ, theo ngành (Ngôn ngữ Anh, Ngôn ngữ Trung…) và cả chương trình vừa học vừa làm; mức đóng mỗi năm cùng điểm chuẩn tuyển sinh là những yếu tố cần cân nhắc. Trước khi quyết định, hãy cân nhắc khả năng tài chính, triển vọng nghề nghiệp và cơ hội học bổng, đồng thời cập nhật thông tin chính thức từ trường. Nếu còn phân vân, liên hệ phòng tuyển sinh hoặc tham gia buổi tư vấn để chọn được ngành và hình thức học phù hợp. Chúc bạn sớm tìm được lộ trình học tập ưng ý!