Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124
Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124

Chào bạn — nếu bạn đang cân nhắc nộp hồ sơ vào Đại học Thương mại (TMU) hay đơn giản muốn so sánh chi phí học tập, bài viết này sẽ giúp bạn nắm rõ mọi con số cần thiết. Mình sẽ trình bày so sánh học phí năm 2025 và 2022, giải thích học phí tính theo năm và theo tín chỉ, cùng các chính sách miễn giảm. Ngoài ra, mình sẽ điểm qua mức phí cụ thể cho một số ngành hot như Thương mại điện tử, Kế toán, Ngôn ngữ Trung và Marketing. Đọc tiếp để có cái nhìn thực tế, chuẩn xác và dễ quyết định hơn.
Mình cập nhật nhanh về học phí Đại học Thương mại năm học 2025–2026 để bạn nắm: học phí các chương trình đào tạo chuẩn dao động khoảng 2.400.000 đến 2.790.000 đồng/tháng tùy ngành. Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp quốc tế (IPOP) có mức cao hơn, khoảng 3.850.000 đồng/tháng theo quyết định mới.
Theo Quyết định số 1518 ban hành ngày 13/08/2025, trường cũng công bố mức thu theo tín chỉ cho chương trình định hướng nghề nghiệp quốc tế: khóa 58 là 1.034.600 VNĐ/tín, khóa 59 là 1.068.300 VNĐ/tín và khóa 60 là 1.138.200 VNĐ/tín. Những con số này giúp sinh viên tính toán chi phí học tập rõ ràng hơn theo từng khóa.
Về cách nộp học phí, sinh viên có thể thực hiện theo ba hình thức khác nhau; trong đó có thanh toán online qua ứng dụng Smartbanking của BIDV và chuyển tiền nhanh 24/7, hoặc nộp trực tiếp tại trường hay chuyển khoản ngân hàng. Nên giữ lại biên lai và theo dõi thông báo chính thức của trường để tránh sai sót.

Năm học 2022-2023, học phí Đại học Thương mại thay đổi tùy chương trình. Nếu tính theo tín chỉ, chương trình chuẩn dao động khoảng 496.000–560.000 đồng/tín, chương trình định hướng khoảng 630.000 đồng/tín, còn chương trình quốc tế vào khoảng 959.000 đồng/tín. Một vài nguồn cũng nêu mức quanh 535.000 đồng/tín tùy ngành.
Nói chung theo năm học, các con số khác nhau nhưng đều cho thấy học phí tăng so với trước. Có nguồn ghi chương trình chuẩn khoảng 23–25 triệu đồng/năm (một số nguồn nêu 17.325.000 đồng/năm cho đại trà), trong khi ngành chất lượng cao rơi vào khoảng 30,45–33,495 triệu/năm. Các chương trình tiên tiến hoặc song bằng, quốc tế cao hơn nhiều (ví dụ 195–260 triệu đồng/khóa).
Trường đã ra thông báo số 97, 98, 99/TB-ĐHTM ngày 06/02/2023 về điều chỉnh mức thu; mức tăng so với năm trước được ghi nhận khoảng 5% (thường dao động 5–10%). Nếu bạn quan tâm cụ thể theo ngành hoặc khóa, tốt nhất kiểm tra trực tiếp thông báo chính thức của trường để nắm con số chính xác.

Mức học phí TMU thường dao động và có xu hướng tăng khoảng 5–10% mỗi năm, tùy theo từng ngành. Nhà trường thường công bố sớm để sinh viên và phụ huynh chủ động chuẩn bị tài chính, nên khi chọn ngành bạn nên tính đến khả năng tăng học phí trong những năm tiếp theo.
Năm học 2024–2025, học phí chương trình chuẩn khoảng 24–26 triệu đồng/năm (tương đương 2,4–2,6 triệu/tháng), còn chương trình định hướng chuyên sâu dao động khoảng 35 triệu/năm. Một số thông báo cụ thể cho thấy chương trình chuẩn là 2,4–2,79 triệu/tháng, trong khi chương trình IPOP khoảng 3,85 triệu/tháng. Dự kiến 2025 mức thu có thể nằm trong khoảng 24–38,5 triệu/năm.
Học phí thường được nộp theo đợt (thường 2 lần/năm) và TMU cũng thông báo rõ phương thức nộp cùng các khoản cần hoàn tất khi nhập học. Lời khuyên là thí sinh và phụ huynh nên theo dõi thông báo chính thức của trường để lập ngân sách, chuẩn bị kịp thời nếu có thay đổi.

Học phí 1 tín ở Đại học Thương mại thay đổi tuỳ chương trình và khoá. Ví dụ chương trình định hướng nghề nghiệp quốc tế (IPOP) có đơn giá cho các khoá: Khoá 58 là 1.034.600 đ/tín, Khoá 59 là 1.068.300 đ/tín, Khoá 60 là 1.138.200 đ/tín. Các chương trình định hướng chuyên sâu thường có tổng học phí/năm cao hơn (khoảng 35 triệu/năm).
Với chương trình chuẩn, tổng học phí dự kiến khoảng 24–26 triệu/năm, nên đơn giá theo tín chỉ sẽ thấp hơn chương trình đặc thù. Một số khoản thu cụ thể ghi nhận đơn giá 540.000 đ/tín (áp dụng cho một số học phần) và đơn giá dự kiến khác từng thời điểm có thể là 820.000 đ/tín tùy quyết định của trường.
Cách tính chung là: Học phí = Tổng số tín chỉ đăng ký × Đơn giá/tín. Ví dụ nếu bạn đăng ký 18 tín ở học kỳ tới với đơn giá 820.000 đ/tín thì học phí học kỳ đó khoảng 14,76 triệu. Nên bạn và phụ huynh theo dõi thông báo chính thức của trường để biết mức thu chính xác theo khoá và chương trình.

Trường Đại học Thương mại đã ban hành quy định về miễn, giảm học phí và các hình thức hỗ trợ chi phí, hỗ trợ học tập nhằm đồng hành với sinh viên trong học kì 2 năm học 2025–2026. Các quyết định liên quan (ví dụ QĐ 1732/QĐ-ĐHTM ngày 08/10/2024 và công bố chính sách mới tháng 01/2026) quy định rõ điều kiện, mức giảm và thủ tục nộp hồ sơ để xét duyệt kịp thời.
Nhà trường nhiều lần thông báo kế hoạch tiếp nhận hồ sơ cho các khóa, trong đó có thông báo riêng cho sinh viên khóa 61 và thông báo chung cho học kì 2 năm học 2024–2025. Một số chính sách cụ thể: giảm 50% học phí cho sinh viên là con cán bộ, công chức, viên chức, công nhân có cha hoặc mẹ bị tai nạn lao động hoặc mắc bệnh nghề nghiệp; từng có các mức giảm đến 70% cho đối tượng đặc biệt theo quyết định trước đó.
Nếu bạn cần hỗ trợ, hãy theo dõi thông báo trên cổng CTSV của trường (ctsv.tmu.edu) để biết thời hạn nộp hồ sơ, giấy tờ cần thiết và địa điểm nhận hồ sơ. Nhà trường và các đơn vị hỗ trợ luôn sẵn sàng hướng dẫn để sinh viên khó khăn kịp nhận chính sách.

Thông tin học phí ngành Thương mại điện tử tại Đại học Thương mại năm học 2024–2025 và dự kiến 2025–2026 khá phong phú tùy chương trình. Năm 2024–2025 mức thu là 620.000 đồng/tín chỉ, tương đương khoảng 19,1 triệu đồng/năm học; mức học phí hàng năm có thể điều chỉnh nhưng không vượt quá 12,5%.
Với chương trình định hướng nghề nghiệp quốc tế, học phí tính theo tín chỉ khác nhau theo khoá: khoá 58 là 1.034.600 đồng/tín, khoá 59 là 1.068.300 đồng/tín và khoá 60 là 1.138.200 đồng/tín. Học phí dự bị ngoại ngữ cho các chương trình quốc tế rơi vào khoảng 45.000.000 VNĐ/năm.
Ngoài ra, chương trình đào tạo tiên tiến toàn khoá ước khoảng 180.000.000 VNĐ; chương trình chuẩn thường vào khoảng 24–26 triệu/năm, chương trình định hướng chuyên sâu khoảng 35 triệu/năm. Có nơi cũng ghi mức thu theo tháng khoảng 2.300.000–2.500.000 đồng. Tóm lại, học phí thay đổi theo chương trình và khoá, nên bạn và gia đình nên tra cứu thông báo chính thức của trường để có con số chính xác nhất.

Học phí ngành Kế toán tại Đại học Thương mại khá linh hoạt, thường vào khoảng 23–40 triệu đồng một năm tùy chương trình và chuyên ngành. Với các chương trình chính quy thông thường bạn sẽ thấy mức phí phổ biến quanh 24–26 triệu/năm cho một số chuyên ngành như Kế toán công, còn những chương trình đặc thù có thể cao hơn.
Những chương trình đào tạo định hướng nghề nghiệp được thu theo tháng, khoảng 2.600.000 đồng/tháng, tương đương với mức niêm yết theo năm rơi vào khoảng 31–33 triệu tùy ngành. Trường quy định mức thu học phí hàng năm được điều chỉnh tăng không quá 12,5% so với năm trước, giúp người học dễ dự toán chi phí lâu dài.
Nếu chọn chương trình quốc tế hoặc các chương trình tiên tiến, chi phí toàn khóa có thể cao hơn nhiều (ví dụ các chương trình tiên tiến hoặc song bằng có thể dao động từ vài trăm triệu cho toàn khóa). Ngoài ra, học phí dự bị ngoại ngữ cho chương trình quốc tế là khoảng 45.000.000 VNĐ/năm. Nên liên hệ trực tiếp phòng tuyển sinh để có con số chính xác theo từng ngành và khóa.

Qua bài viết bạn đã nắm được bức tranh học phí Đại học Thương mại: mức 2022, cập nhật 2025, chi phí theo năm và theo tín chỉ, cùng các ngành như Thương mại điện tử, Kế toán, Ngôn ngữ Trung hay Marketing. Các chính sách miễn, giảm và học bổng có thể giảm đáng kể gánh nặng tài chính. Khi quyết định, hãy cân nhắc năng lực, mục tiêu nghề nghiệp và chất lượng đào tạo để thấy rõ giá trị đồng tiền. Cần thông tin chi tiết hơn? Liên hệ phòng đào tạo hoặc truy cập website chính thức để cập nhật và chuẩn bị hồ sơ hỗ trợ.