Get Used To Ving

Bạn có từng bối rối giữa “get used to” và “be used to” khi học tiếng Anh? Hai cụm này nhìn giống nhau nhưng mang ý nghĩa và cách dùng khác nhau — một cái diễn tả quá trình dần quen, cái kia là trạng thái đã quen sẵn. Trong bài viết này mình sẽ giải thích rõ “get used to Ving” và “be used to Ving”, so sánh chi tiết giữa chúng, trả lời câu hỏi liệu theo sau nên là V hay Ving, và chỉ ra cấu trúc đúng kèm ví dụ dễ nhớ. Cùng đọc tiếp để nắm chắc cách dùng, tránh nhầm lẫn và nói/viết tự tin hơn nhé!

Get Used To Ving

Get used to + V-ing/Noun nghĩa là dần dần quen, làm cho một hành động hoặc hoàn cảnh trở nên bình thường. Ví dụ: They are getting used to eating spicy food after moving to Thailand. Câu này diễn tả quá trình họ đang thích nghi với đồ ăn cay. Mình hay nhắc học viên dùng V-ing hoặc danh từ sau “to” vì “to” ở đây là giới từ.

Cấu trúc thường gặp: be/get used to + V-ing/N. Ví dụ khác: I got used to getting up early in the morning (Tôi đã quen dậy sớm) hoặc You will soon get used to living alone. Khi muốn nhấn quá trình đang diễn ra, ta có thể dùng tiếp thì tiếp diễn hoàn thành: I have been getting used to the new schedule.

Phân biệt nhanh: “Get used to” = đang quen dần; “Be used to” = đã quen; “Used to + V” = thói quen trong quá khứ (không còn nữa). Lưu ý là sau “to” của “get/be used to” phải là V-ing hoặc danh từ, không phải động từ nguyên mẫu. Chú ý điểm này khi luyện câu để tránh sai.

Tập quen với việc làm gì đó

Get Used To + Ving Nghĩa Là Gì

Get used to + V-ing có nghĩa là đang dần quen với một việc, một thói quen hoặc tình huống mới chứ chưa hoàn toàn thoải mái như khi nói be used to. Nói ngắn gọn, get used to diễn tả quá trình thích nghi, còn be used to là trạng thái đã quen rồi.

Cấu trúc thường gặp là S + get used to + V-ing hoặc danh từ. Khi muốn nhấn mạnh quá trình, ta có thể dùng “to get used to doing” để nói ai đó đang dần hình thành thói quen. Ví dụ: I got used to getting up early in the morning — tôi dần quen dậy sớm.

Lưu ý nhỏ: sau “to” của get used to luôn là V-ing hoặc danh từ, không dùng động từ nguyên mẫu. Get used to nhấn vào quá trình cần thời gian, ví dụ “She is getting used to living alone” — cô ấy đang dần quen sống một mình. Khi đã quen rồi thì chuyển sang be used to.

Tập làm quen với việc làm gì đó dần dần

Be Used To Ving Nghĩa Là Gì

Be used to + V-ing có nghĩa là “đã quen với” một việc gì đó, tức là bạn đã làm việc đó nhiều lần, có kinh nghiệm và không còn thấy lạ nữa. Cấu trúc này đi với danh từ hoặc động từ dạng V-ing (gerund), ví dụ: be used to studying, be used to the noise.

Get used to + V-ing diễn tả quá trình thích nghi, tức là bạn đang dần dần trở nên quen. Ví dụ: I got used to getting up early in the morning (Tôi đã quen dần với việc dậy sớm). Hoặc: I am getting used to the cold weather here (Tôi đang quen dần với thời tiết lạnh ở đây).

Lưu ý dễ nhầm: used to + V (infinitive) chỉ thói quen trong quá khứ mà giờ không còn nữa, còn be/get used to + V-ing nói về trạng thái quen thuộc hoặc quá trình trở nên quen. Nhớ rằng sau “to” trong be/get used to phải là V-ing hoặc danh từ, không phải động từ nguyên mẫu.

Thói quen làm điều gì đó thường xuyên quen thuộc

Get Used To Và Be Used To

Nhiều người dễ nhầm lẫn giữa used to, be used to và get used to, nhưng cách nhớ khá đơn giản: used to + V = đã từng (thói quen trong quá khứ), be used to + V-ing/Noun = đã quen (trạng thái hiện tại), còn get used to + V-ing/Noun = đang dần quen (quá trình chuyển từ lạ sang quen).

Used to dùng khi nói về hành động thường xảy ra trong quá khứ nhưng bây giờ không còn nữa. Ví dụ: I used to play tennis (Tôi đã từng chơi quần vợt). Lưu ý cấu trúc chỉ đi với động từ nguyên mẫu sau “used to”.

Be used to diễn tả bạn đã quen với việc gì đó, là một trạng thái ổn định. Cấu trúc: be used to + V-ing hoặc danh từ. Ví dụ: I’m used to working late (Tôi đã quen với việc làm việc muộn). Nó nhấn mạnh sự thích nghi đã hoàn tất.

Get used to nhấn mạnh quá trình trở nên quen dần, thường có ý “cần thời gian để thích nghi”. Cấu trúc: get used to + V-ing/Noun. Ví dụ: I’m getting used to waking up early; He got used to driving on the left. Mẹo: “be used to = trạng thái”, “get used to = hành trình” — nhớ vậy là dễ phân biệt hơn.

Thói quen cũ và thói quen mới thích nghi

Get Used To V Hay Ving

Used to có nghĩa là “đã từng”, dùng để nói về thói quen hoặc trạng thái xảy ra trong quá khứ nhưng bây giờ không còn nữa. Ví dụ: I used to smoke — tôi đã từng hút thuốc. Cấu trúc đơn giản là S + used to + V, thường dùng khi nhắc đến những việc lặp lại trong quá khứ.

Get used to + V-ing diễn tả quá trình dần dần quen với điều gì đó mới hoặc khó. Khẳng định: S + get/getting/got used to + V-ing/Noun; phủ định thêm not. Ví dụ: I got used to getting up early in the morning — tôi đã quen dậy sớm dần. Hoặc: I’m getting used to working with deadlines — tôi đang dần quen với việc làm theo deadline.

Be used to biểu thị trạng thái đã quen rồi: S + be used to + V-ing/Noun (ví dụ: I am used to the cold weather). Tóm lại, “used to” nói về thói quen đã kết thúc; “get used to” nhấn vào quá trình trở nên quen, còn “be used to” là trạng thái đã quen. Các cấu trúc thường đi cùng danh từ hoặc động từ dạng V-ing.

Sử dụng quen với V hoặc Ving

Cấu Trúc Get Used To Ving

“Get used to” thường đi với V-ing hoặc danh từ để diễn tả việc dần quen với một việc nào đó. Ví dụ: They are getting used to eating spicy food after moving to Thailand — họ đang dần quen ăn đồ cay sau khi chuyển đến Thái Lan. Cấu trúc này nhấn mạnh quá trình thích nghi, chứ không phải hành động đã hoàn tất.

Về hình thức: khẳng định — S + get used to + V-ing/Noun; phủ định — S + do/does/did + not + get used to + V-ing/Noun; nghi vấn — Do/Does/Did + S + get used to + V-ing? Ví dụ khác: I got used to getting up early in the morning (Tôi đã quen dậy sớm buổi sáng).

Lưu ý phân biệt để không nhầm: “used to + V” nói về thói quen trong quá khứ; “be used to + V-ing/Noun” = đã quen; còn “get used to + V-ing/Noun” là quá trình trở nên quen. Khi mới làm điều gì, bạn có thể bảo “You might find it strange at first, but you’ll get used to it.” Thông dụng và dễ dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Cấu trúc Get used to Ving diễn tả quen dần với điều gì

Tóm lại, bí quyết để dùng chính xác “get used to” và “be used to” là nhớ: “to” ở đây là giới từ nên luôn đi với V-ing; “get used to” diễn tả quá trình quen dần, còn “be used to” là trạng thái đã quen. Phân biệt rõ với “used to + V” (thói quen trong quá khứ) để khỏi nhầm lẫn. Cách tốt nhất để thành thạo là thực hành qua câu ví dụ, viết nhật ký và sửa lỗi thường xuyên — càng dùng nhiều, bạn sẽ càng quen. Hãy bắt đầu bằng vài câu đơn giản mỗi ngày, và bạn sẽ thấy cấu trúc này trở nên tự nhiên hơn rất nhanh.