Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124
Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124

Khi học tiếng Anh, một điều tưởng chừng nhỏ nhưng dễ gây bối rối là cách dùng tính từ đi kèm với giới từ: “familiar with”, “impressed by/with”, “grateful for”… Những cặp này quyết định câu nói có tự nhiên hay không. Trong bài viết ngắn gọn này, mình sẽ giúp bạn hiểu rõ từng mục: “familiar” là loại từ gì, “familiar with” nghĩa ra sao, rồi lần lượt xem tính từ “familiar”, “similar”, “impressed”, “grateful”, “important”, “equal” thường đi với giới từ nào — kèm ví dụ dễ nhớ để bạn dùng chuẩn hơn trong giao tiếp và viết hàng ngày.
Từ familiar thực ra thường xuất hiện nhất dưới dạng tính từ, mang nghĩa quen thuộc, dễ nhận ra vì đã từng gặp, nghe hoặc biết trước đó. Khi nói “be familiar with” là bạn đang nói tới việc quen thuộc hoặc biết rõ về một vấn đề; danh từ tương đương thường là “familiarity”.
Familiar cũng có thể là danh từ, chỉ một người quen, bạn thân hoặc người thân cận. Trong một số bối cảnh lịch sử hoặc tôn giáo, từ này còn chỉ người hầu, trợ lý thân cận (ví dụ trong nhà giáo hoàng). Ở cách nói thông tục, familiar đôi khi ám chỉ mối quan hệ tình cảm thân mật giữa hai người.
Vì vậy, để biết familiar là loại từ gì, bạn cần dựa vào ngữ cảnh: thường là tính từ nhưng đôi khi là danh từ. Từ này thuộc cùng một “word family” nên có nhiều biến thể và từ liên quan (như familiarity) giúp diễn đạt mức độ quen thuộc, thân mật hoặc sự suồng sã tùy cách dùng.

Be familiar with có nghĩa là quen thuộc hoặc hiểu biết về một điều gì đó hoặc ai đó, thể hiện mức độ kiến thức, kinh nghiệm hay sự tiếp xúc trước đó. Nó ngụ ý rằng bạn đã từng học hỏi, trải nghiệm hoặc tiếp xúc với điều đó — ví dụ: “I am familiar with this software because I use it daily at work.”
Cần phân biệt familiar với hai giới từ: familiar with thường dùng khi bạn quen thuộc, có kinh nghiệm về ai/cái gì; còn familiar to diễn tả việc một thứ gì đó có vẻ quen thuộc đối với ai đó. Từ familiar cũng có thể mang nghĩa “thân thuộc” tùy ngữ cảnh, và đôi khi dịch là “có liên hệ với” hoặc “có quan hệ với.”
Familiar là từ rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày để nói về sự am hiểu hoặc trải nghiệm. Từ đồng nghĩa có thể là acquainted with, knowledgeable about; trái nghĩa là unfamiliar hoặc ignorant of. Dùng chính xác sẽ giúp câu văn rõ ràng hơn khi diễn tả mức độ quen thuộc hoặc hiểu biết.

Bạn hay thắc mắc “familiar đi với giới từ gì?” Thực ra familiar thường đi với hai giới từ chính là to và with, tùy theo ý nghĩa muốn diễn đạt. Khi nói chuyện mình thường nghe cả hai cấu trúc này nên đừng lo—chỉ cần nhớ khác biệt nhỏ giữa chúng là xong.
Familiar to + somebody dùng khi muốn nói rằng cái gì đó quen thuộc đối với ai đó, như một cảm giác “nghe quen” hoặc “trông quen”. Ví dụ: The music was familiar to me because my parents used to play it. Cấu trúc tổng quát: S + be + (not) + familiar to somebody.
Familiar with + somebody/something thể hiện ai đó có kiến thức, kinh nghiệm hoặc quen thuộc với điều gì. Ví dụ: He is familiar with the rules. Vậy thôi—chủ yếu là nhớ familiar to = cái gì quen với ai, familiar with = ai quen/biết rõ cái gì. Giới từ “at” thì ít gặp và không phải lựa chọn chuẩn để nối trực tiếp với familiar trong hầu hết ngữ cảnh.

Bạn từng thắc mắc “similar đi với giới từ gì?” Câu trả lời đơn giản: nhìn chung similar thường đi với to. Cụm “similar to” dùng khi muốn nói hai đối tượng có những đặc điểm giống nhau. Ví dụ: “The taste is similar to coffee” — tức là hương vị này giống cà phê chứ không hẳn là hoàn toàn như vậy.
Ngoài ra, similar còn có thể đi với in khi ta muốn chỉ sự tương đồng ở một khía cạnh cụ thể. Ví dụ: “They are similar in size” (chúng tương đồng về kích thước) hoặc “She is similar to her sister in personality” (cô ấy giống chị về tính cách). Việc chọn to hay in tùy vào bạn muốn nói chung hay nói về một khía cạnh.
Cũng nên biết vài từ liên quan: “alike” thường đứng sau động từ to be (They are alike), còn “the same as” nhấn mạnh sự giống nhau hoàn toàn và cần tân ngữ theo sau. Tóm lại, để diễn đạt sự tương đồng chung dùng “similar to”, muốn nêu rõ khía cạnh thì dùng “similar in”.

Từ “impressed” trong tiếng Anh mang nghĩa là bị gây ấn tượng hoặc ngưỡng mộ. Khi dùng, nó thường kết hợp với các giới từ chính là by và with, còn dạng động từ “impress” thường đi với on hoặc upon khi muốn diễn đạt hành động khắc sâu một ý tưởng hoặc giá trị vào ai đó. “Impressed” là tính từ nên ta nói “be impressed”.
“Impressed by” thường dùng để nói ai đó bị ấn tượng bởi một người, sự việc hoặc khả năng: “You’re impressed by Linda, aren’t you?” “Impressed with” hay nhấn cảm giác hài lòng hoặc ấn tượng về một thứ cụ thể, ví dụ: “I’m impressed with the team’s progress.” Hai dạng này hơi khác sắc thái nhưng nhiều khi có thể thay thế nhau.
Khi muốn diễn tả ai đó truyền đạt hoặc làm sâu sắc một ý tưởng trong đầu người khác, dùng cấu trúc to impress + sth + on/upon + sb: “The teacher impressed upon the students the importance of honesty.” Tóm lại: dùng by/with để nói trạng thái bị ấn tượng; dùng on/upon khi nói về hành động tạo ấn tượng lên tâm trí người khác.

Bạn thường thắc mắc “grateful đi với giới từ gì?” Câu trả lời đơn giản: grateful thường kết hợp với to và for. Dùng grateful to khi muốn bày tỏ lòng biết ơn trực tiếp với một người hoặc tổ chức. Cấu trúc phổ biến: S + be + grateful to + somebody, ví dụ: I’m grateful to my teacher.
Dùng grateful for để nói rõ lý do, vật hoặc hành động mà mình biết ơn, ví dụ: be grateful for help, opportunities, health. Cấu trúc: be grateful for + something. Bạn cũng có thể dùng be grateful to somebody for something khi muốn kết hợp cả hai: biết ơn ai đó vì điều gì.
Ngoài ra, be thankful that + mệnh đề thường dùng khi bạn bày tỏ biết ơn về một sự việc đã xảy ra. Nhìn chung: to — dành cho người/tổ chức; for — dành cho điều gì/việc gì. Nhớ mẹo này, bạn sẽ dùng grateful tự nhiên hơn khi giao tiếp hoặc viết.

Từ “important” thường đi kèm nhất với hai giới từ “to” và “for”, mỗi giới từ mang sắc nghĩa khác nhau. “Important to” nhấn mạnh sự quan trọng đối với một đối tượng cụ thể — thường là người hoặc nhóm; còn “important for” làm nổi bật lợi ích, mục đích hoặc tác dụng thực tế của điều gì đó. Đôi khi bạn cũng gặp “important of” trong một số cấu trúc, nhưng ít phổ biến hơn.
Khi nói về hành động, cấu trúc hay gặp là “It’s important + V-ing” (ví dụ: It’s important studying regularly), hoặc “be important for/to + N/V-ing”. Nếu muốn diễn đạt cảm xúc, giá trị cá nhân, bạn chọn “to” (That’s important to me). Nếu nhấn vào lợi ích, kết quả hay mục tiêu, dùng “for” (Exercise is important for health).
Mẹo nhỏ: hãy tự hỏi “cái này quan trọng với ai?” — nếu là người hoặc cảm xúc thì dùng “to”; còn hỏi “quan trọng cho việc gì hoặc mục đích nào?” thì chọn “for”. Như vậy bạn sẽ dùng giới từ chính xác và câu tự nhiên hơn.

Tóm lại, hiểu rõ từ loại và giới từ đi kèm với những từ như familiar, similar, impressed, grateful, important hay equal sẽ giúp bạn nói và viết tiếng Anh chính xác, tự nhiên hơn. Những khác biệt nhỏ về giới từ đôi khi làm thay đổi nghĩa, nên đừng coi nhẹ chúng — hãy đọc nhiều ví dụ, chú ý ngữ cảnh và luyện tập vận dụng. Nếu bạn nắm vững cấu trúc cơ bản (ví dụ familiar with, similar to, impressed with/by, grateful to/for, important to/for, equal to), giao tiếp sẽ rõ ràng và tự tin hơn. Cứ kiên nhẫn học từng chút một, kết quả sẽ đến.