Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124
Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124

Rất nhiều người học tiếng Anh bối rối khi gặp động từ “give” và các cấu trúc liên quan — khi thì dùng “to”, khi thì dùng “for”, theo sau bởi động từ nguyên mẫu hay V-ing? Bài viết này sẽ đồng hành cùng bạn giải mã từng tình huống: từ cấu trúc Give sth to sb và Send sth to sb, đến Give sth for sb, phân biệt Give for hay Give to, cách dùng giới từ với give, lựa chọn giữa give to V hay Ving, và những động từ thường đi kèm. Mình sẽ giải thích rõ ràng, đưa ví dụ thực tiễn và mẹo nhớ nhanh để bạn tự tin dùng câu chuẩn trong giao tiếp hàng ngày. Chúng ta bắt đầu nhé!
Cấu trúc “give somebody/something + danh từ” rất thông dụng trong tiếng Anh để diễn tả hành động đưa, cho hoặc trao. Bạn có hai cách nói: give somebody something (give sb sth) — ví dụ “He gave me a picture yesterday” — hoặc give something to somebody (give sth to sb). Cả hai đều đúng và được dùng ở Anh-Anh lẫn Anh-Mỹ.
Một vài động từ khác như lend, pass, send, show cũng có thể dùng tương tự: (give/lend/pass/send/show) somebody something hoặc (give/lend/pass/send/show) something to somebody. Ví dụ: “Can you give me a date for another appointment?” và “We gave over 200 free copies of the software to a local school.” Lựa chọn dạng nào thường dựa vào nhịp câu hoặc phần bạn muốn nhấn mạnh.
Ngoài dạng cơ bản, có nhiều phrasal verbs từ give bạn nên biết: give back (trả lại = give sth back / give (sb) back sth), give off (toả ra), give up (từ bỏ),… Mẹo nhỏ: nếu muốn nhấn mạnh người nhận thường dùng give sb sth; muốn nhấn mạnh vật trao thì dùng give sth to sb. Điều quan trọng là luyện nghe, đọc để cảm nhận cách dùng tự nhiên.
Động từ send có nghĩa là gửi, chuyển hoặc cử đi. Hai cấu trúc chính là send something to somebody và send somebody something — về nghĩa thì giống nhau, chỉ khác trật tự từ. Cả hai đều rất thông dụng, kể cả trong tin nhắn. Theo Cambridge, send còn diễn tả việc làm cho cái gì đi từ nơi này sang nơi khác.
Về cách dùng cụ thể: send sth to sb = gửi cái gì cho ai (I send the letter to my father every month). Send sb sth = gửi cho ai cái gì (They sent me some books). Ví dụ khác: Suri sent a song through Facebook to me last night. Khi điền đại từ làm tân ngữ, đặt đại từ ngay sau động từ hoặc theo sau to tuỳ cấu trúc; lưu ý khi cả hai là đại từ thì nhiều khi nói “send it to me” tự nhiên hơn “send me it”.
Một điểm khác là send còn có nghĩa “cử ai đi” trong tiếng Anh thương mại — ví dụ: They were sent to India for work. Lời khuyên nhỏ: hai dạng không khác nghĩa, nên chọn dạng nghe trôi chảy hơn khi nói; luyện vài câu mẫu để dùng linh hoạt trong bài IELTS Speaking.
“Give somebody something” đơn giản là trao cho ai đó cái gì, thường là không đòi hỏi trả tiền. Trong câu tiếng Anh ta hay dùng dạng đảo: give sb sth (He gave me a picture yesterday) hoặc dạng đầy đủ: give sth to sb (I gave some flowers to Mary). Dạng give + danh từ còn có thể thay một số động từ khác cho ngắn gọn.
Ngoài ra có cấu trúc cho mượn/đưa lại: give sth back = trả lại thứ bạn mượn. Ví dụ: I need to give back the book. Có khi ta nói take sb sth (mang cho ai thứ gì) hoặc give sb sth (đưa cho ai). Dạng chuyển tiếp (ditransitive) rất phổ biến: to give sb sth / to give sth to sb.
Còn nhiều phrasal verb với give, nhưng những cái thường gặp là give back (trả lại) và những idiom như give it your all (dốc toàn lực). Ví dụ thực tế: The government plans to give financial aid to small businesses; Can you give me a date for another appointment? Những cấu trúc này dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày.
Give có thể đi với cả to và for nhưng ý nghĩa khác nhau. Khi bạn nói give to ai, tức là trao, tặng, chuyển cái gì đó cho người đó — ví dụ: I will give the book to you. Ngoài ra, cấu trúc hai tân ngữ (give somebody something) cũng rất phổ biến và tự nhiên.
Give + for thường dùng để chỉ mục đích hoặc sự đổi chác: give something for something (ví dụ: give money for a ticket) hoặc giải thích lý do (give someone credit for an idea). Nói tóm lại, to nhấn người nhận, for nhấn mục đích, lý do hoặc sự đổi chác.
Lưu ý về dạng động từ: gave là V2 (quá khứ đơn), given là V3. Một vài cụm động từ hay gặp: give up + V-ing (từ bỏ), give in to (nhượng bộ), give away (cho đi), give a hand/shout/party (giúp đỡ, báo/ tổ chức). Nhớ phân biệt cấu trúc để dùng chính xác trong giao tiếp nhé.

Give là động từ cơ bản trong tiếng Anh, mang nghĩa cho, tặng hoặc trao. Cấu trúc thường gặp là GIVE + [something] + TO + [someone]; ví dụ: I will give this letter to the manager (Tôi sẽ đưa lá thư cho quản lý). Dạng này thể hiện hành động chuyển một vật cho ai đó.
Give kết hợp với giới từ/trạng từ tạo nhiều phrasal verb có nghĩa khác nhau. Ví dụ: give back = trả lại (I’ll give the book back next week), give away = cho đi/tiết lộ, give up = từ bỏ, give in = nhượng bộ, give off = tỏa ra (mùi, ánh sáng), give out = phân phát/hỏng.
Để nhớ các cụm này, bạn nên học theo từng nhóm nghĩa và thực hành với câu cụ thể. Chỉ cần thay đổi giới từ là nghĩa đổi; vì vậy viết vài câu ví dụ, nghe và dùng thực tế sẽ nhanh thuộc. Những phrasal verb như give over, give it up to cũng hay gặp trong giao tiếp.

Nhiều bạn hay bối rối giữa “give to V” và “give V-ing”, nhưng thực ra cấu trúc cần nhớ là “give up” luôn đi với V-ing, không dùng “to V”. “Give up + V-ing” diễn tả việc từ bỏ hành động, thói quen hoặc mục tiêu. Ví dụ: She never gave up on her dream of becoming a doctor.
Còn động từ “give” thì thường theo sau danh từ hoặc đại từ chứ không trực tiếp đi với to-infinitive hay V-ing. Ta nói “give + danh từ” khi trao tặng hoặc cung cấp thứ gì cho ai, ví dụ: I will give this letter to the manager; She gave us a set of saucepans as a wedding present. Trong tiếng Anh Anh, “give + danh từ” còn có thể thay thế một số động từ khác trong ngữ cảnh phù hợp.
Tóm lại, nếu muốn nói “từ bỏ làm gì”, hãy dùng “give up + V-ing” (She gave up smoking). Còn khi nói hành động trao cho ai cái gì, dùng “give + danh từ”. Nhớ những ví dụ đơn giản này và luyện tập, bạn sẽ dễ phân biệt hơn.
Cấu trúc Give + danh từ rất phổ biến trong tiếng Anh: thay vì dùng một động từ cụ thể, ta thường dùng give + danh từ để diễn tả hành động trao, tặng hoặc cung cấp. Ví dụ, “give someone a hand” thay cho “help”, hoặc “give someone a visit” thay cho “visit”. Give mang nghĩa cơ bản là cho, tặng; dạng bất quy tắc: give – gave – given.
Give còn kết hợp với các giới từ tạo nghĩa khác nhau. Ví dụ, give in to = đồng ý hoặc nhượng bộ; give over = ngừng làm điều xấu; give onto = mở hướng ra một địa điểm; give back = trả lại đồ vật đã mượn. Một câu minh họa: I need to give back the book I borrowed from the library.
Về cấu trúc, thường là GIVE + [something] + TO + [someone] khi có hai đối tượng (vật và người). Vì tính linh hoạt và thông dụng, bạn nên luyện dùng các cụm này trong ngữ cảnh thực tế để nắm rõ sắc thái nghĩa và phù hợp với tiếng Anh Anh hay tiếng Anh toàn cầu.

Tóm lại, qua bài viết chúng ta đã phân biệt rõ cách dùng give và send (give/send + vật + to + người), hiểu khi nào dùng give for để nhấn lợi ích cho ai, và cách chọn giữa give to hay give for tùy ý nghĩa. Chú ý các giới từ đi kèm với give để tránh nhầm lẫn, đồng thời phân biệt give to + V (để ai làm gì) và give + Ving (hành động đang diễn ra hoặc khái quát). Cuối cùng, luôn nhớ hỏi “give gì?” để biết tân ngữ cần thiết. Hãy luyện tập bằng câu thực tế, bạn sẽ thấy những quy tắc này dần thành phản xạ tự nhiên.