Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124
Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124

Học tiếng Anh đôi khi giống như lượm nhặt những viên đá quý: có những quy tắc rõ ràng, nhưng cũng có những ngoại lệ khiến ta bối rối. Trong đó, các danh từ số nhiều bất quy tắc như child, foot, goose, man, mouse, ox, tooth, wife và woman thường làm nhiều người chần chừ mỗi khi nói hoặc viết. Đoạn bài này sẽ cùng bạn khám phá từng từ một — vì sao chúng không thêm “s” như bình thường, cách chuyển đổi đúng và những mẹo nhỏ để bạn nhớ lâu hơn. Cùng nhau làm cho những “ngoại lệ” ấy trở nên quen thuộc hơn nhé!
Số nhiều của child là children — một dạng bất quy tắc trong tiếng Anh, không theo quy tắc thêm -s hay -es thông thường. Nhiều người thắc mắc sao không phải childs; nguyên nhân là tiếng Anh có nhiều danh từ bất quy tắc còn tồn tại từ gốc cổ. Hãy nhớ phát âm và viết đúng nhé.
Thật thú vị: trong tiếng Anh cổ, số nhiều của “cild” từng là “cild”, sau đó thay đổi thành “cildru” rồi dần trở thành “children” như ngày nay. Tiếng Anh còn nhiều cặp bất quy tắc khác: woman/women, man/men, mouse/mice, goose/geese, tooth/teeth, foot/feet, person/people, leaf/leaves, half/halves.
Bạn có muốn kiểm tra nhanh không? “CHILD” số nhiều là gì? A. Childs B. Children C. Childrens — đáp án đúng là B. “Children” nghĩa là những đứa trẻ (a child -> children). Khi học từ vựng, nhớ ghi nhóm từ bất quy tắc vào sổ để dễ ôn, luyện nhiều sẽ quen thôi.
Trong tiếng Anh có nhiều danh từ bất quy tắc khi chuyển sang số nhiều: woman → women, man → men, child → children, tooth → teeth, foot → feet, person → people, leaf → leaves, mouse → mice, goose → geese, half → halves. Trong đó, feet là dạng số nhiều của foot và được dùng khi nói đến nhiều bàn chân hoặc nhiều đơn vị foot.
Về đơn vị đo, một foot tương đương 0,3048 m, tức 30,48 cm hay 304,8 mm. Vì vậy, một container “20 feet” nghĩa là container dài 20 foot, tương đương chiều dài khoảng 6,096 m. Khi nói chiều cao, người ta thường nghe “I’m five feet four” (tôi cao 5 feet 4), hoặc dạng rút gọn “five foot four” trong giao tiếp hàng ngày.
Quy tắc nhớ đơn giản: một cái là foot, nhiều cái là feet. Lưu ý khi dùng làm tính từ trước danh từ (a five-foot fence) tiếng Anh thường dùng “foot” ở dạng số ít nối bằng dấu gạch ngang. Đơn vị foot phổ biến trong hệ đo Anh–Mỹ, dài khoảng một phần tư đến một phần ba mét.

Thực ra, vì sao số nhiều của “goose” là “geese” là do biến đổi ngữ âm lịch sử trong tiếng Anh cổ gọi là i‑mutation (umlaut). Âm nguyên âm /uː/ trong “goose” chuyển thành /iː/ ở dạng số nhiều, giống như “man” → “men”, “tooth” → “teeth”, “mouse” → “mice”.
Ngược lại, “moose” không tuân theo quy luật này vì nó không có nguồn gốc Đức‑German. Từ “moose” vay mượn từ các ngôn ngữ da đỏ Bắc Mỹ (chẳng hạn Algonquian) khi loài nai sừng tấm được biết đến ở châu Âu, nên tiếng Anh giữ nguyên dạng số nhiều là “moose” chứ không biến thành “meese”.
Nói chung, tiếng Anh đầy những ngoại lệ: có danh từ số nhiều giữ nguyên như “sheep” hay “fish”, có những từ đổi “f/fe” thành “ves” như “leaf” → “leaves”, “half” → “halves”. Tốt nhất là học từng nhóm và nhớ vài ngoại lệ thông dụng — rồi bạn sẽ quen dần.
Khi học số nhiều trong tiếng Anh, quy tắc đơn giản nhất là thêm -s hoặc -es, nhưng có những danh từ bất quy tắc cần nhớ. Ví dụ từ man (phát âm /mæn/) không thành mans mà chuyển thành men (/mɛn/). Ví dụ: This is a man. The men are working in the garden — không phải “the mans”.
Ngoài man → men, còn nhiều trường hợp bất quy tắc khác như woman → women, child → children, tooth → teeth, foot → feet, person → people, mouse → mice, goose → geese. Những từ này thay đổi nguyên âm hoặc có dạng hoàn toàn khác chứ không chỉ thêm -s, nên tốt nhất là học theo từng từ một.
Một lưu ý khác là với danh từ kết thúc bằng -f hoặc -fe ta thường bỏ f/fe và thêm -ves (leaf → leaves, half → halves), nhưng cũng có ngoại lệ giữ nguyên -f như roof → roofs. Vì thế, ngoài quy tắc thêm -s/-es, hãy làm quen dần với các danh từ bất quy tắc bằng cách đọc và dùng trong câu hàng ngày.

Nhiều danh từ tiếng Anh có số nhiều bất quy tắc. Một con chuột là “mouse”, vậy nhiều con chuột là “mouses” đúng không? Rất tiếc là không! Hình thức đúng là “mice” (/maɪs/). Tương tự, “wolf” thành “wolves” còn “deer” vẫn giữ nguyên là “deer”.
Có nhiều ví dụ khác: woman → women, man → men, child → children, tooth → teeth, foot → feet, person → people. Một số thay đổi bằng cách đổi nguyên âm, một số thêm “-ves” như leaf → leaves hoặc half → halves. Đây là điểm hay nhưng dễ gây nhầm lẫn cho người học.
Còn về chuột máy tính, nhiều người vẫn dùng “mice” cho số nhiều; “mouses” hiếm và thường không được khuyên dùng như danh từ. Lưu ý: “to mouse” là động từ, dạng ngôi thứ ba “mouses”, quá khứ “moused”, hiện tại phân từ “mousing”. Tóm lại, dùng “mice” an toàn nhất.

Nhiều người thắc mắc “số nhiều của ox” trong tiếng Anh là thế nào. Từ đúng là oxen; Glosbe cũng dịch “oxen”. Ox (phát âm /ɒks/) thường chỉ con bò đực đã thiến, dùng để kéo; oxen (phát âm /ˈɑksən/) là dạng số nhiều của từ đó.
Đây là một dạng số nhiều bất quy tắc, không thêm -s mà đổi thành -en. Tiếng Anh còn vài cặp bất quy tắc tương tự như man/men, mouse/mice, louse/lice hay penny/pennies. Xưa kia hậu tố -en thường dùng cho số nhiều, nhưng ngày nay chỉ còn từ “oxen” phổ biến.
Trong văn viết hoặc khi bạn nói về công việc đồng áng, hãy dùng “oxen” cho số nhiều. Ví dụ: “A team of oxen is used to pull the cart.” — nghĩa là “Một đội bò được sử dụng để kéo xe.” Nhớ rằng “ox” mang tính lịch sử và thực tế ít gặp hơn “cow” hay “bull”.

Sao số nhiều của “tooth” lại là “teeth”? Mình hiểu cảm giác bối rối — nhiều người nghĩ phải thêm -s thành “tooths”. Ví dụ: I had to have a tooth out = Tôi phải nhổ một cái răng. Nhưng tiếng Anh không chỉ thêm -s, có những danh từ số nhiều bất quy tắc.
Nguyên nhân: đây là dạng bất quy tắc do thay đổi nguyên âm trong tiếng Anh cổ (i‑mutation/umlaut), nên “tooth” (đọc /tuːθ/) chuyển thành “teeth” (/tiːθ/) ở số nhiều. Tương tự ta có man/men, woman/women, foot/feet, mouse/mice, goose/geese; còn child → children, leaf → leaves, half → halves.
“Teeth” còn có nghĩa bóng: nói đến sức mạnh hay hiệu lực (the law must be given more teeth = cần tăng sức mạnh luật pháp). Vậy nên nhớ phát âm: tooth /tuːθ/, teeth /tiːθ/, và đừng dùng “tooths” — nghe sai. Dần dần quen là thấy chuyện bình thường thật.

Kết lại, những danh từ bất quy tắc như child → children, foot → feet, goose → geese, man → men, mouse → mice, ox → oxen, tooth → teeth, wife → wives hay woman → women tuy ban đầu gây bối rối nhưng lại rất có quy luật: thay đổi nguyên âm, thêm -en hay chuyển -f/-fe thành -ves. Bí quyết là tiếp xúc nhiều, luyện tập qua câu thực tế và lặp lại đều đặn — đừng sợ sai, vì chính lỗi sai sẽ giúp nhớ sâu hơn. Hy vọng bài viết đã giúp bạn nhìn rõ hơn những “ngoại lệ” này và tự tin dùng chúng hơn trong giao tiếp hàng ngày. Chúc bạn tiến bộ!