Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124
Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124

Trong tiếng Anh, đại từ quan hệ và trạng từ quan hệ là những “cầu nối” giúp gắn câu đơn thành câu phức rõ nghĩa và mượt mà hơn. Bài viết này sẽ dẫn bạn từ khái niệm cơ bản, số loại, cấu trúc đến cách dùng chính xác các đại từ who, whom, which, that — đồng thời phân biệt tinh tế giữa that và which. Bạn sẽ hiểu khi nào that không thể thay thế (khi có giới từ đứng trước), có bộ bài tập thực hành kèm file đáp án để tự kiểm tra. Hãy cùng bắt đầu nhẹ nhàng, hiểu sâu và tự tin vận dụng vào giao tiếp hàng ngày.
Đại từ quan hệ và trạng từ quan hệ đều nối hai mệnh đề, nhưng chức năng khác nhau. Đại từ quan hệ (who, whom, whose, which, that) thay thế cho danh từ chỉ người hoặc vật đã nhắc trước đó và có thể mở mệnh đề xác định hoặc không xác định. Chúng giúp tránh lặp từ và làm câu gọn hơn.
Trạng từ quan hệ (when, where, why) không thay danh từ mà bổ nghĩa cho động từ, chỉ thời gian, nơi chốn hoặc lý do. Thông thường chúng dùng để mở mệnh đề xác định, nối ý liên quan đến “khi nào”, “ở đâu”, “tại sao” và làm rõ hoàn cảnh hành động.
Thực tế khi chọn: dùng đại từ quan hệ nếu bạn muốn thay thế người/vật; dùng trạng từ quan hệ nếu cần nêu thời gian, địa điểm hoặc lý do. Lưu ý rằng “that” thường không dùng trong mệnh đề không xác định; mệnh đề không xác định thường được tách bằng dấu phẩy và dùng who/which/whose.

Đại từ quan hệ trong tiếng Anh là những từ như who, whom, whose, which và that, dùng để nối các mệnh đề lại với nhau. Chúng rất phổ biến trong cả văn nói lẫn văn viết vì giúp xác định hoặc mô tả danh từ đứng trước. Ví dụ đơn giản: “The boy who…” — ở đây who thay cho người.
Trong mệnh đề quan hệ, đại từ có thể đóng vai chủ ngữ, tân ngữ hoặc biểu thị sở hữu; lựa chọn phụ thuộc vào danh từ đứng trước. Bạn nên dùng “that” khi danh từ nó thay thế là đại từ bất định chỉ vật (ví dụ something) hoặc khi cụm danh từ gồm hai danh từ trở lên và vừa có người lẫn vật. Ngoài ra còn có các trạng từ quan hệ như where, when, why để chỉ nơi chốn, thời gian, lý do.
Thực tế: dùng who/whom/whose cho người, which cho vật, còn that thường dùng trong mệnh đề xác định và có thể thay thế who hoặc which trong nhiều trường hợp. Whom mang tính trang trọng và ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Chọn đại từ sao cho câu rõ nghĩa và mạch lạc.

Đại từ quan hệ (relative pronouns) là những từ dùng để liên kết các từ hoặc mệnh đề trong câu. Các từ như who, whom, which, that, whose nối mệnh đề quan hệ với danh từ đứng trước, mang nghĩa “người mà”, “vật mà”, “của người mà”… Chúng giúp câu rõ nghĩa và tránh lặp từ.
Mệnh đề quan hệ là mệnh đề phụ thuộc có chủ ngữ và động từ nhưng không thể đứng độc lập. Nó bổ nghĩa cho danh từ đứng trước và tạo liên kết giữa các ý. Ngoài who, which, that còn có trạng từ quan hệ như where, when, why để chỉ nơi chốn, thời gian, lý do.
Về cách dùng, that có thể thay who/which trong mệnh đề xác định; whose biểu thị sở hữu; whom ít gặp hơn trong văn nói. Nếu đại từ quan hệ làm tân ngữ, ta có thể lược bỏ nó. Hiểu rõ những điểm này rất hữu ích khi ôn TOEIC hoặc IELTS.

Mệnh đề quan hệ luôn đứng ngay sau danh từ mà nó bổ nghĩa. Who là đại từ quan hệ chỉ người, có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ thay cho danh từ chỉ người. Dùng who khi nó đóng vai trò chủ ngữ trong mệnh đề, ví dụ: the student who studies hard.
Whom dùng làm tân ngữ, thường xuất hiện khi sau nó có chủ ngữ khác hoặc khi kèm giới từ (to/for/with). Mẹo dễ nhớ: dùng who khi ngay sau nó là động từ (không có chủ ngữ khác), dùng whom khi sau nó có chủ ngữ hoặc khi bạn trả lời cho câu hỏi “whom” là tân ngữ, ví dụ: the man whom I met.
Which dùng cho vật; that có thể thay who hoặc which trong mệnh đề xác định (restrictive); whose biểu thị sở hữu; when và where chỉ thời gian và nơi chốn. Trong mệnh đề không xác định thường dùng who/which và có dấu phẩy. Chọn đại từ phù hợp giúp câu rõ ràng và tự nhiên.

Hai đại từ quan hệ hay gây băn khoăn là that và which. Nói ngắn gọn, which thường thay cho đồ vật hoặc động vật (thường dùng trong mệnh đề không giới hạn, có dấu phẩy), còn that có thể thay cho cả người lẫn đồ vật, đặc biệt hay dùng trong mệnh đề giới hạn (không có dấu phẩy) để xác định rõ danh từ phía trước.
Ví dụ cho dễ hình dung: “The book that I bought yesterday is great” (quy định cuốn sách nào), còn “The book, which I bought yesterday, is great” chỉ thêm thông tin phụ. Khi đại từ thay thế trước vừa có người vừa có vật, mình dùng that chứ không dùng which — ví dụ: “He asked about the factories and workers that he had visited.”
Một lưu ý nhỏ là khi đại từ quan hệ làm chủ ngữ thì không thể lược bỏ, còn khi làm tân ngữ thì trong câu thông thường có thể lược. Trong văn viết chính thức, tốt nhất cứ dùng that cho mệnh đề giới hạn và which cho mệnh đề không giới hạn để tránh nhầm lẫn.

“That” thường được dùng trong mệnh đề quan hệ xác định để thay cho người, vật hoặc sự việc, nhất là khi danh từ trước nó là đại từ bất định hoặc xuất hiện trong các cấu trúc như so sánh nhất, số thứ tự, “the only”, “the same”… Nói ngắn gọn, “that” rất tiện khi mệnh đề không cần giới từ đứng ngay trước đại từ quan hệ.
Tuy nhiên bạn cần nhớ: “that” không thể thay thế cho đại từ quan hệ hay trạng từ quan hệ nếu trước đó có một giới từ đặt ngay trước. Ví dụ, ta không nói “the house in that I live”; phải dùng “the house in which I live” (hoặc đổi vị trí giới từ: “the house that I live in”). Tương tự, “the person to whom I spoke” chứ không phải “to that I spoke”.
Khi viết hoặc nói, nếu cần dùng giới từ đứng trước, hãy chọn whom/which/where theo ngữ cảnh; còn trong văn nói thông thường bạn có thể đặt giới từ ra cuối mệnh đề và dùng “that”. Nhớ phân biệt hai cách để câu vừa đúng ngữ pháp vừa tự nhiên.

Trong bài tập đại từ quan hệ, bạn thường gặp who, whom, which, that và whose. Who chỉ người, đóng vai chủ ngữ hoặc tân ngữ; whom chỉ người ở vị trí tân ngữ; which chỉ vật; that dùng thay cho người hoặc vật trong mệnh đề quan hệ xác định; whose chỉ sở hữu.
Nên nhớ trong mệnh đề quan hệ xác định (defining clause), ta có thể dùng that thay cho who, whom hoặc which. Khi đại từ quan hệ đóng vai trò tân ngữ, người học thường lược bỏ nó: The girl you met yesterday. Cách này rất phổ biến trong bài tập trắc nghiệm.
Ví dụ luyện tập: He arrived with a friend _____ waited outside in the car. (who/that); The man _____ mobile was ringing did not know… (whose). Bí quyết làm bài: xác định danh từ đứng trước, xác định vai trò của đại từ (chủ ngữ, tân ngữ hay sở hữu), rồi chọn who/whom/which/that/whose phù hợp.

Kết lại, đại từ quan hệ và trạng từ quan hệ là công cụ quan trọng giúp câu văn mạch lạc, giàu thông tin hơn — từ việc nhận biết bao nhiêu loại, nắm cấu trúc đến cách dùng who, whom, which, that đều cần lưu ý. Đặc biệt hãy nhớ phân biệt that và which, và rằng that không thể thay thế khi có giới từ đứng trước. Cách tốt nhất để thành thạo là luyện tập: làm các bài tập trong bài và tải file bài tập kèm theo để ôn lại thường xuyên. Chúc bạn kiên trì luyện tập — càng thực hành, phản xạ ngữ pháp sẽ càng tự nhiên. Nếu cần giải thích thêm, mình luôn sẵn sàng giúp.