Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124
Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124

Khi học tiếng Anh, một trong những rắc rối nhỏ nhưng hay gây nhầm lẫn là chọn đúng giới từ đi kèm với tính từ. Dù chỉ là những từ quen thuộc như crowded, full, similar, rich, acquainted, trouble hay contrary, nếu dùng sai giới từ câu nói có thể mất ý hoặc kém tự nhiên. Ở bài viết này mình sẽ giải thích từng cặp từ — ví dụ crowded thường đi với in, full có thể đi với of hoặc with tùy ngữ cảnh — đồng thời chỉ ra mẹo nhớ, lỗi hay gặp và ví dụ thực tế để bạn áp dụng ngay. Cùng nhau nói chuẩn và tự tin hơn nhé!
Trong tiếng Anh, “crowded” thường đi với giới từ “with” để nói một nơi đầy ắp người hoặc vật. Ví dụ: Her room is always crowded with books. Khi mô tả chỗ chật ních, “crowded with” là cách dùng phổ biến nhất và rất tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày.
“Crowded” ở dạng động từ (crowd) thường đi với “round/around” khi muốn nói mọi người tụ tập quanh một điểm: People crowded around the accident scene. Ngoài ra còn có “crowded into/onto” để diễn tả việc chen chúc vào không gian hẹp, ví dụ: passengers crowded into the carriage.
Các cụm khác bạn sẽ gặp là “crowded in on” (bao vây, chụm lại gần) và “crowded out” (bị đẩy ra, bị lấn át). Khi “crowded” là tính từ thì các động từ đi kèm thường là be, get, become, feel, look. Từ đồng nghĩa hay thấy là packed hoặc jam-packed — đều diễn tả chật kín, đông nghịt.

Full đi với giới từ gì? Thông thường “full” đi cùng hai giới từ chính là “of” và “up”, còn cụm “in full” (phát âm /ɪn fʊl/) dùng như một cụm cố định. Tùy giới từ đi kèm, “full” sẽ mang các sắc nghĩa khác nhau, từ “chứa đầy” đến “đầy đủ, hoàn toàn”.
Khi đi với “of”, “full” diễn tả việc chứa đầy người, vật hoặc cảm xúc: full of somebody/something. Ví dụ: “The room was full of people” (Phòng chứa đầy người) hoặc “She’s full of joy” (Cô ấy tràn đầy niềm vui). Hay nói “be full of ideas” để diễn tả ai đó có nhiều ý tưởng.
Cụm “in full” có nghĩa “một cách đầy đủ, toàn bộ”. Ví dụ: He paid the bill in full — Anh ấy đã trả hết hóa đơn. “In full” thường dùng khi nói về việc hoàn tất một khoản thanh toán hoặc thực hiện toàn bộ điều gì đó.
“Full up” hay “be full” còn dùng trong ngữ cảnh khác: “I’m full up” nghĩa là no (không ăn thêm được) hoặc “She’s full of herself” / “be full of your own importance” nghĩa là tự phụ. Nói tóm lại, nhớ “of” và “up” là đủ cho hầu hết trường hợp, còn “in full” dùng khi muốn nhấn mạnh “toàn bộ”.

Hỏi “Similar đi với giới từ gì?” thì câu trả lời là: similar thường đi với giới từ to hoặc in, tùy ý nghĩa. Dùng similar to khi muốn nói hai vật, người, ý tưởng có sự tương đồng chung. Ví dụ: The taste is similar to chicken — hương vị đó giống thịt gà.
Trong khi đó, similar in dùng để chỉ sự giống nhau ở một khía cạnh cụ thể, như kích thước, màu sắc hay tính chất. Ví dụ: These two phones are similar in size — hai chiếc điện thoại tương đồng về kích thước. Chú ý: similar là tính từ, thường phải có giới từ theo sau.
Còn về từ khác, “alike” diễn tả rất giống nhau còn “the same as” nhấn mạnh giống hoàn toàn và theo sau là tân ngữ. Người học tiếng Anh thường thắc mắc có dùng “with” được không — không nên; hãy nhớ dùng to hoặc in tùy ngữ cảnh để diễn đạt đúng ý.

Khi “rich” mang nghĩa “phong phú, đa dạng”, nó thường đi với giới từ “in”. Cambridge Dictionary cũng ghi nhận cấu trúc “be rich in + danh từ” để miêu tả sự dồi dào về tài nguyên, chất dinh dưỡng hay đặc điểm. Ví dụ: “This soil is rich in minerals” — đất này giàu khoáng chất.
Ngoài “in”, ta còn dùng “rich with” khi muốn nhấn mạnh rằng thứ gì đó chứa đầy một yếu tố nào đó, ví dụ “rich with culture” hay “rich with detail”. Với đồ ăn thường nói “rich in nutrients” (giàu dinh dưỡng) hoặc “rich with flavor” (đậm đà về hương vị). Cả hai đều tự nhiên tùy ngữ cảnh.
Một số dạng như “rich by” hay “rich of” ít dùng, thường xuất hiện trong cấu trúc khác (ví dụ “made rich by”). Khi “rich” chỉ người giàu thì không cần giới từ: “He is rich”. Nói tóm lại: ưu tiên “rich in” để diễn tả sự phong phú, và dùng “rich with” khi muốn nhấn mạnh sự chứa đựng.

Trong tiếng Anh, acquainted (phát âm /əˈkweɪn.tɪd/) là tính từ diễn tả việc quen biết, hiểu biết hoặc từng tiếp xúc với ai đó hoặc điều gì. Điểm quan trọng dễ nhớ là acquainted chỉ đi với giới từ “with” — luôn dùng cụm “acquainted with” khi muốn nói đã có sự quen biết hoặc quen thuộc ở mức nào đó.
Các cụm hay gặp như “be acquainted with” hoặc hỏi “Are you acquainted with this?” dùng để biểu thị mức độ quen biết, chứ không nhất thiết quá thân. Ví dụ: “John is acquainted with your brother” nghĩa là John có quen biết em trai bạn, ở mức cơ bản.
Acquainted và familiar đều thường đi với “with”, còn aware, knowledgeable hay experienced có cách dùng và sắc thái khác. Nếu bạn muốn diễn tả đã biết sơ qua hoặc từng tiếp xúc chứ chưa thực sự thân thiết, dùng “acquainted with” là chính xác. Nói ngắn gọn: acquainted with = quen biết/quen thuộc với ai hoặc cái gì.

Trouble (phiên âm /ˈtrʌbl/) là danh từ không đếm được, nghĩa là sự quấy rầy, khó khăn hay rắc rối — problems or difficulties. Vì là uncountable nên thường không kèm mạo từ a/an; có thể nói “some trouble”. Từ này xuất hiện rất nhiều trong giao tiếp hàng ngày.
Một vài cụm từ hay gặp: be in trouble with (someone/law) — gặp rắc rối với ai hoặc pháp luật; get into trouble (hoặc get in trouble) — rơi vào rắc rối. Khi nói lý do thường dùng get into trouble for + V-ing, ví dụ: get into trouble for breaking the rules. Ví dụ: I am in trouble with him.
Danh từ trouble thường đi với các động từ: put to, take, go to, save, get into, run into, be in — những động từ này ít dùng với problem. Trouble cũng có thể là động từ (to trouble someone) nghĩa là gây rắc rối. Mẹo: nhớ các cụm cố định như “in trouble with” để dùng tự nhiên hơn.

“Contrary” đi với nhiều giới từ như to, with, from, than, nhưng phổ biến nhất là “to” để diễn tả sự đối lập. Cấu trúc “Contrary to + danh từ/cụm danh từ” được dùng rộng rãi. Ví dụ: “Contrary to popular belief, many cats dislike water” — tức là trái với quan niệm phổ biến, nhiều mèo không thích nước.
“On the contrary” được dùng để bắt đầu câu trái ngược với câu trước; “on the other hand” chỉ một góc nhìn khác, không hẳn phản bác. “To the contrary” cũng dùng để nhấn mạnh phản bác. Vì “on the contrary” là “on” + danh từ “contrary”, nó hoạt động như một cụm giới từ nối ý.
Khi làm danh từ, “contrary” nghĩa là sự trái ngược hoặc tương phản. Nhớ các cấu trúc chính: “Contrary to + noun/phrase”, “On the contrary, + mệnh đề”, “To the contrary, + mệnh đề”. Những giới từ khác như with, from, than có thể xuất hiện, nhưng mỗi giới từ thay đổi sắc thái, nên chú ý ngữ cảnh khi dùng.

Tóm lại, để dùng đúng giới từ với các từ như crowded, full, similar, rich, acquainted, trouble hay contrary, điều quan trọng là nhớ collocation và đọc/nghe thật nhiều ngữ cảnh thực tế. Mỗi từ thường “quen” với một vài giới từ nhất định (ví dụ acquainted with, similar to, contrary to, full of/with, have trouble doing…), nhưng cũng có ngoại lệ tùy ngữ cảnh. Thay vì thuộc lòng máy móc, bạn hãy để ý cách người bản xứ nói, ghi lại những cụm hay gặp và luyện dùng trong câu thật. Dần dần thói quen sẽ giúp bạn tự tin hơn và nói viết tự nhiên hơn.