To Infinitive Là Gì

Nếu bạn từng bối rối trước những cụm như to-infinitive, bare infinitive hay perfect infinitive, bài viết này dành cho bạn. Mình sẽ cùng bạn đi từ cơ bản tới nâng cao: giải thích to infinitive là gì, công thức và những cách dùng thông dụng; mở rộng sang to-infinitive clauses; xử lý cấu trúc too… to; so sánh to-infinitive và bare infinitive; rồi cuối cùng là perfect infinitive — khi nào và vì sao ta dùng nó. Mình viết rõ ràng, có ví dụ minh họa và lưu ý thực tế để bạn nắm chắc cấu trúc và dùng đúng trong giao tiếp lẫn viết. Hãy cùng khám phá nhé!

To Infinitive Là Gì

Infinitive hay động từ nguyên mẫu (ký hiệu V1) là dạng nguyên bản của động từ tiếng Anh. Nó không phải một thì nên không bị chia theo thời gian như động từ bình thường. Nguyên mẫu có hai dạng chính: có “to” (to-infinitive) và không có “to” (bare infinitive), cả hai đều rất phổ biến trong câu tiếng Anh.

To-infinitive là dạng to + Verb (ví dụ: to go, to study, to meet) và thường dùng để chỉ mục đích hoặc ý định. Một số động từ thường theo sau by to-infinitive như afford (đủ khả năng), agree (đồng ý), appear (xuất hiện), arrange (sắp xếp), ask (hỏi). Trong khi đó bare infinitive hay gặp sau các động từ khuyết thiếu (can, must…) hoặc sau let/make/see/hear.

Ngoài ra, trong văn phong trang trọng có cấu trúc be to + V để diễn tả kế hoạch hay dự định chính thức, ví dụ: The President is to visit Nigeria. Tóm lại, infinitive rất linh hoạt: nó xuất hiện sau tính từ, danh từ, động từ khác hoặc đứng riêng để nêu mục đích, và luôn giữ nguyên dạng cơ bản của động từ.

Động từ nguyên mẫu có to To Infinitive là gì

To Infinitive Công Thức

To-infinitive (nguyên mẫu có to) thường có cấu trúc “to + V” như to eat, to study. Một số ví dụ từ danh sách: to buy, to answer, to get, to run, to study; còn dạng -ing là seeing, visiting, going. Nguyên mẫu có “to” rất phổ biến trong văn viết và lời nói chuẩn.

Công thức cơ bản: verb + to + V (S + … to + V1 …). To-infinitive thường đóng vai tân ngữ trực tiếp hoặc diễn đạt mục đích, thậm chí thể hiện dự định hay kế hoạch trong tương lai. Ví dụ: She promised to visit her grandparents. Trong cấu trúc Verb + Object + To-Infinitive, như: She asked him to help her.

Cần phân biệt với bare infinitive (nguyên mẫu không “to”) và gerund (-ing). Bare infinitive xuất hiện sau modal verbs, sau let, make… Gerund dùng trong các trường hợp khác nhau (ví dụ enjoying, visiting). Hãy chú ý chọn đúng hình thức để tránh nhầm lẫn khi nói và viết.

Công thức To Infinitive đơn giản dễ học

To Infinitive Cách Dùng

To-infinitive (to + V) rất hay dùng trong tiếng Anh. Nó có thể làm chủ ngữ, làm tân ngữ trực tiếp hoặc diễn đạt mục tiêu. Thường đứng sau các động từ như agree, appear, arrange, attempt, ask, decide, fail, hope, learn… và sau các từ để hỏi wh- (who, what, when, how) nhưng ít dùng sau why.

Trong cấu trúc Verb + Object + to-infinitive, to-inf thường đóng vai tân ngữ cho động từ chính, ví dụ: They asked him to help. Nhiều động từ như agree, arrange, decide, attempt theo sau trực tiếp bởi to-inf. “To become” cũng phổ biến khi nói về mục tiêu hay sự thay đổi: She hopes to become a teacher.

To-inf còn dùng để diễn đạt mục đích (in order to): I study to pass the exam. Sau các cấu trúc như “the first”, “the only” thường gặp to-inf: he was the first to arrive. Lưu ý: sau động từ chỉ cảm giác hoặc make/let thường dùng bare infinitive, còn help có thể đi với cả hai dạng.

Cách dùng To Infinitive trong tiếng Anh

To-Infinitive Clauses

To-infinitive clauses là những mệnh đề phụ bắt đầu bằng to + động từ nguyên mẫu, dùng để diễn đạt mục đích, ý định hoặc bổ sung ý nghĩa cho câu. Ví dụ: They decided to start a business together. Phil expected Martha to stay at home all day. Cấu trúc đơn giản nhưng rất hữu dụng.

Những mệnh đề này thường dùng để chỉ mục đích của hành động trong câu hoặc làm mệnh đề bổ nghĩa, cung cấp thông tin thêm cho danh từ hoặc cụm danh từ. Chúng xuất hiện nhiều sau các động từ như expect, decide, hope, want. Trong bài tập thường có yêu cầu kết hợp các câu bằng to-infinitive để thực hành.

Ví dụ cụ thể: Using social media is a good way to introduce local heritage to the world. Ha Long Bay is the only heritage site in Vietnam to be recognized twice by UNESCO. Những ví dụ như vậy giúp mình thấy rõ vai trò của to-infinitive trong việc biểu đạt mục đích và bổ nghĩa.

Chú ý phân biệt với gerund: một số động từ đi cùng to-infinitive (the teacher decided to accept the paper), trong khi một vài động từ khác theo sau là V-ing (They appreciate having this information). Thực hành bằng bài tập điền chỗ trống và kết hợp câu sẽ giúp nắm chắc cách dùng.

Cấu trúc To-Infinitive dùng làm tân ngữ trong câu

Too Adjective To Infinitive Là Gì

Cấu trúc too… to, hay còn gọi là “quá… đến nỗi mà”, giúp bạn nhấn mạnh mức độ vượt quá của một sự việc. Hãy cùng ILA chinh phục cấu trúc thú vị này nhé! “Too” là trạng từ diễn tả mức độ quá, và khi kết hợp với to-infinitive sẽ nói rõ rằng điều gì đó vượt quá khả năng hoặc giới hạn.

Công thức chính thường gặp với tính từ: S + be + too + adj + (for somebody) + to + V. Ví dụ: I am too tired to do my homework. Hoặc: It’s too hot for us to go outside. The coffee is too hot to drink. Những ví dụ này cho thấy hành động bị ngăn cản vì mức độ “quá” của tính từ.

Ngoài ra, cấu trúc còn dùng với trạng từ: S + V + too + adv + (for somebody) + to + V. Vị trí của “too” phụ thuộc vào loại từ đứng sau nó. Tóm lại, khi thấy “too… to”, bạn nhớ rằng ý chính là “quá… nên không thể…”. Học và thực hành vài câu sẽ giúp bạn nắm chắc và dùng tự nhiên hơn.

Quá tính từ để làm gì đó

To Infinitive Và Bare Infinitive

To-infinitive và bare infinitive đều là dạng động từ nguyên mẫu: to-infinitive có “to” (to go, to study, to buy, to answer), bare infinitive không có “to” (go, study, buy). Ngoài ra còn có dạng V-ing (seeing, visiting, going) thường dùng như danh động từ hoặc để làm tiếp diễn, khác về chức năng so với infinitive.

To-infinitive thường dùng sau một số động từ như agree, learn, want hoặc để diễn tả mục đích: “I went to buy milk.” Nó cũng có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ sau tính từ, ví dụ “To study hard is important” hay “She is ready to help.”

Bare infinitive xuất hiện sau các động từ khuyết thiếu (can, must, should), sau make và let, và sau các động từ cảm giác như see, hear, watch: “She can swim”, “They made him leave”, “I heard her sing.” Ngoài ra had better và would rather cũng đi với bare infinitive; help có thể dùng cả hai dạng. Thực hành nhiều sẽ giúp bạn nhớ nhanh hơn.

Chinh phục To Infinitive và Bare Infinitive dễ dàng

Bare Infinitive Là Gì

Bare infinitive là dạng động từ nguyên mẫu không có “to”, tức chỉ có động từ ở dạng cơ bản (ví dụ: go, swim, study). So với to-infinitive (to go, to study), bare infinitive là hình thức đơn giản nhất và thường xuất hiện trong những cấu trúc ngữ pháp cố định.

Bare infinitive được dùng bắt buộc sau các trợ động từ (modal verbs) như can, must, may, should, shall… Ví dụ: She can swim; You must study. Nó cũng hay xuất hiện sau một số cấu trúc như let (I let him go) hoặc các động từ khiến cho hành động diễn ra mà không có “to” đứng trước.

Đối với người học tiếng Anh và chuẩn bị cho TOEIC, IELTS, việc phân biệt bare infinitive, to-infinitive và V-ing rất quan trọng. Tốt nhất là luyện nhận diện qua nhiều ví dụ và làm bài tập thực hành để quen dần với các trường hợp dùng khác nhau, từ đó viết và nói tự nhiên hơn.

Bare infinitive là dạng nguyên thể không có to trước động từ

Tóm lại, to‑infinitive là một công cụ linh hoạt trong tiếng Anh: về mặt hình thức nó là “to + động từ nguyên mẫu” và có nhiều cách dùng khác nhau (mục đích, chủ ngữ giả, bổ ngữ, v.v.). Mệnh đề to‑infinitive mở rộng ý nghĩa câu; cấu trúc “too + tính từ + to‑infinitive” diễn tả sự quá mức để làm điều gì. Ngược lại, bare infinitive (động từ nguyên mẫu không to) dùng sau một số động từ đặc biệt và trợ động từ, còn perfect infinitive biểu thị hành động đã hoàn thành trước một mốc thời gian khác. Hãy ôn luyện từng phần, làm bài tập và áp dụng vào nói — bạn sẽ thấy mọi thứ dần rõ ràng và tự tin hơn.