Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124
Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124

Khi học tiếng Anh, “despite” thường khiến nhiều người bối rối: dùng thế nào cho đúng, khác gì với “in spite of”, có thể kết hợp với “although” hay “because of” không, và liệu “despite of” có tồn tại? Bài viết này sẽ cùng bạn đi từng bước, giải mã rõ ràng từng “công thức”: từ “Despite”, “Despite the fact that”, “Despite / In spite of”, đến những kết hợp sai lầm thường gặp như “Despite of” hay các câu hỏi như “Despite gì” — tức là sau despite phải theo gì. Mình sẽ giải thích dễ hiểu, có ví dụ cụ thể và lưu ý để bạn dùng chuẩn, tự tin hơn khi viết và nói. Cùng bắt đầu nhé!
Despite /dɪˈspaɪt/ là một giới từ mang nghĩa “mặc dù”, “bất kể”, dùng để chỉ sự tương phản giữa hai ý. Về công thức cơ bản, ta có thể chuyển từ Although + S + V sang Despite / In spite of + V-ing (khi bỏ chủ ngữ và biến động từ thành dạng V-ing). Cách dùng khá thông dụng trong giao tiếp và viết.
Cấu trúc đầy đủ: Despite/In spite of + Noun/Noun phrase/V-ing, S + V. Nếu muốn theo sau bằng cả một mệnh đề thì thường phải thêm “the fact that” (hoặc dùng Although). Ví dụ: Despite the heavy rain, he went out to find her. Hoặc: Despite being tired, she continued working (chủ ngữ giống nhau).
Một vài lưu ý nhỏ nhưng quan trọng: khi đặt Despite/In spite of ở đầu câu thì kết thúc cụm này thường cần dấu phẩy. Dạng V-ing chỉ dùng khi hai mệnh đề chung chủ ngữ; nếu khác chủ ngữ hãy dùng “Despite the fact that…” hoặc Although. Despite và In spite of có thể hoán đổi cho nhau, nên luyện tập bằng cách viết lại câu để nắm chắc.

Cấu trúc Despite/In spite of + the fact that + clause dùng để nhấn mạnh sự tương phản trong tiếng Anh. Khi bạn muốn theo sau một mệnh đề hoàn chỉnh (S + V), bắt buộc phải thêm “the fact that” sau despite hoặc in spite of. Đây là cách an toàn và trang trọng hơn so với chỉ dùng although trong một số ngữ cảnh.
Nếu phía sau despite bạn chỉ có danh từ hoặc động danh (V-ing), không cần “the fact that”: ví dụ Despite the rain hoặc Despite being inexperienced. Ngược lại, nếu theo sau là một mệnh đề hoàn chỉnh, phải nói Despite the fact that + S + V, ví dụ: Despite the fact that it was late, they continued talking.
Một vài mẹo nhỏ: cấu trúc này thường được dùng khi muốn nhấn mạnh sự trái ngược rõ rệt; về ý nghĩa nó gần tương đương với although nhưng hơi trang trọng hơn. Bạn có thể dùng Both “despite the fact that” và “in spite of the fact that” tuỳ sở thích — hai dạng này tương đương nhau và đều đúng.

Despite và in spite of đều có nghĩa là “mặc dù” hoặc “bất chấp”, dùng để diễn tả nhượng bộ và chỉ ra sự tương phản giữa hai sự việc. Trong tiếng Anh, although, despite và in spite of thường nối hai mệnh đề trái ngược; khi cần nhấn mạnh một sự thật ta có thể dùng in spite of/the fact that + mệnh đề.
Về công thức, Although + S + V là cấu trúc đầy đủ cho mệnh đề. Trong khi đó, Despite/In spite of + Noun/Noun Phrase/V-ing được dùng khi phần sau không phải là một mệnh đề hoàn chỉnh. Ví dụ: Although it was raining heavily, we went out. Despite the rain, we continued our hike. Khi bắt đầu câu bằng Despite/In spite of + cụm từ, nhớ đặt dấu phẩy sau đó.
Lưu ý nhỏ: nếu chủ ngữ là “danh từ + be + tính từ” và bạn muốn dùng despite với mệnh đề, hãy thêm “the fact that”: Despite the fact that she was tired, she kept working. Còn muốn rút gọn, dùng danh từ hóa: Despite her tiredness, she kept working. Dùng linh hoạt tùy ngữ cảnh là được.

Trong tiếng Anh, Although, Though, Even though và Despite, In spite of đều mang nghĩa “mặc dù” hoặc “bất chấp”. Điểm khác là Although/Though/Even though đứng trước một mệnh đề (clause), còn Despite/In spite of đi kèm danh từ hoặc cụm danh từ (noun phrase). Cả hai nhóm thường dùng để diễn tả sự tương phản.
Ví dụ dễ nhớ: Although the weather was bad, they went out. → Despite the bad weather, they went out. Khi đặt Although hoặc Despite lên đầu câu, thường có dấu phẩy sau mệnh đề phụ nếu ý phụ đứng trước; khi nối ở giữa hai mệnh đề thì không nhất thiết phải có dấu phẩy.
Khi muốn chuyển câu từ dạng mệnh đề sang cụm danh từ, nếu hai mệnh đề có cùng chủ ngữ thì ta bỏ chủ ngữ ở mệnh đề thứ hai và đổi động từ sang dạng -ing hoặc dùng danh từ: Although he was tired → Despite being tired / In spite of his tiredness.
Lưu ý nhỏ: Although/Though/Even though luôn đi trước mệnh đề, còn Despite/In spite of theo sau là danh từ hoặc cụm danh từ. Cả hai nhóm đều thể hiện nhượng bộ, giúp câu rõ ý khi muốn nêu hai tình huống trái ngược. Thực hành vài ví dụ sẽ giúp nhớ nhanh hơn.

Cũng giống Though/Although/Even though, Despite và In spite of đều diễn tả ý “dù, mặc dù” và có thể đứng đầu câu hoặc nối giữa hai mệnh đề. Điểm khác là Although/Though/Even though cần theo sau một mệnh đề đầy đủ, còn Despite/In spite of thường đi với danh từ hoặc cụm danh từ (hoặc verb-ing) chứ không theo mệnh đề.
Cấu trúc nhớ nhanh: Although/Though/Even though + mệnh đề; Despite/In spite of + danh từ/cụm danh từ. Ví dụ: Although she had a headache, she went to work (Mặc dù cô ấy đau đầu, cô ấy vẫn đi làm) → Despite her headache, she went to work. Hoặc Although it was raining, we went for a walk → Despite the rain, we went for a walk.
Khi muốn biến đổi câu từ dạng mệnh đề sang dạng với despite, thường phải chuyển mệnh đề thành cụm danh từ: nếu chủ ngữ là “danh từ + be + tính từ”, ta đặt tính từ trước danh từ và loại bỏ to be. Ví dụ: Although the rain was heavy → Despite the heavy rain. Cách này giúp câu ngắn gọn, tự nhiên mà vẫn giữ nghĩa tương phản.

Trong tiếng Anh, điểm mấu chốt khi dùng because, because of, despite và in spite of là phần đứng sau chúng. Because là liên từ nên phải nối một mệnh đề (Because he was late…). Because of là giới từ kép, đứng trước danh từ, cụm danh từ, V‑ing hoặc đại từ để chỉ nguyên nhân.
Despite và in spite of cũng là giới từ, theo sau phải là danh từ, cụm danh từ hoặc gerund: Despite the heavy traffic, he arrived on time. Những từ như although/though là liên từ, đi với mệnh đề. Nếu muốn giữ nguyên một mệnh đề sau despite/in spite of, thêm “the fact that”.
Ví dụ: “Because he was late” → “Because of his lateness”. Muốn giữ mệnh đề sau despite, viết “Despite the fact that he was tired, he kept working.” Lời khuyên: kiểm tra phần nguyên nhân là mệnh đề hay danh từ; nếu là mệnh đề dùng because/although, nếu là danh từ dùng because of/despite. Thực hành sẽ giúp quen.

Despite, in spite of, although, though và even though đều có nghĩa “mặc dù” nhưng khác nhau về cấu trúc. Although/though/even though đi trước mệnh đề, còn despite và in spite of đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ. Ví dụ: Despite heavy traffic, she arrived on time (Mặc dù giao thông đông, cô ấy vẫn đến đúng giờ).
Bạn có thể đổi despite/in spite of + noun sang although + the fact that để nối mệnh đề: In spite of the bad weather, they enjoyed their vacation → Although the weather was bad, they enjoyed their vacation. Lưu ý: nếu bắt đầu câu bằng although/though/even though, hãy đặt dấu phẩy sau mệnh đề phụ.
Về sắc thái, even though thường nhấn mạnh hơn though/although khi muốn chỉ sự trái ngược rõ rệt; despite/in spite of dùng cả trong văn nói lẫn văn viết nhưng luôn phải đi cùng danh từ hoặc cụm danh từ. Nếu chưa chắc, thêm “the fact that” là cách an toàn, và thực hành nhiều sẽ giúp bạn dùng tự nhiên hơn.

Tóm lại, “despite” và “in spite of” đều diễn tả sự nhượng bộ nhưng khác cấu trúc: cả hai thường theo sau bởi danh từ hoặc gerund (ví dụ: despite the rain, in spite of being tired). Nếu muốn nối cả một mệnh đề thì dùng “despite the fact that” hoặc dùng “although/though” — chú ý: không có “despite although”, “despite because of” hay “despite of”. Nguyên tắc dễ nhớ: despite + noun/gerund; despite the fact that + clause; because of chỉ nguyên nhân, không thay thế được despite. Hãy luyện viết và đọc nhiều ví dụ để quen dần. Chúc bạn học tốt và tự nhiên khi dùng những cấu trúc này!