Cách Đọc Giờ Trong Tiếng Trung

Thời gian là thứ xuyên suốt mọi cuộc trò chuyện — biết đọc đúng giờ trong tiếng Trung sẽ giúp bạn tự tin hơn khi hẹn gặp, đi làm hay du lịch. Trong bài này mình sẽ cùng bạn đi từ những nguyên tắc cơ bản: cách đọc giờ, phút, cách nói “kém” tới giờ, giờ rưỡi, và cách phân biệt 12 giờ hay cách diễn đạt buổi sáng/ chiều. Mình cũng giải thích cụ thể cách nói 2 giờ, 5 giờ chiều, 8 giờ cùng những ví dụ dễ nhớ, cuối bài có bài tập nhỏ để bạn ôn lại. Chuẩn bị sổ tay nhé — mình đảm bảo rõ ràng, đơn giản và thực tế.

Cách Đọc Giờ Trong Tiếng Trung

Khi đọc giờ chẵn trong tiếng Trung, bạn nói số + 点. Ví dụ: 一点 (yī diǎn) — 1 giờ, 八点 (bā diǎn) — 8 giờ, 十二点 (shí’èr diǎn) — 12 giờ. Lưu ý: với 2 giờ thường dùng 两点 (liǎng diǎn) thay vì 二点. Muốn nói “Bây giờ là 4 giờ” thì nói 现在是四点 (xiànzài shì sì diǎn).

Để nói giờ có phút, cấu trúc là giờ + 点 + phút + 分. Ví dụ 三点十分 (sān diǎn shí fēn) — 3 giờ 10 phút. Giờ rưỡi thì thêm 半 (bàn): 四点半 (sì diǎn bàn) — 4 giờ rưỡi, 七点半 (qī diǎn bàn) — 7 giờ rưỡi, 六点半 (liù diǎn bàn) — 6 giờ rưỡi.

Khi muốn nói “kém” thì thường dùng cấu trúc 差 + số phút + 分 + giờ, ví dụ 差五分三点 (chà wǔ fēn sān diǎn) — kém 5 phút 3 giờ (2:55). Ngoài ra bạn nên nhớ các đơn vị thời gian: 年/nián (năm), 月/yuè (tháng), 日/号 (ngày) và từ chỉ buổi như 早上 (sáng), 中午 (trưa), 下午/晚上 (chiều/tối).

Học cách đọc giờ tiếng Trung thật dễ dàng

Phút Tiếng Trung Là Gì

Từ “phút” trong tiếng Trung thường là 分 (fēn) hoặc 分钟 (fēnzhōng). Khi nói khoảng thời gian ta dùng “số đếm + 分钟”, ví dụ “khoảng 10 phút” là 大约十分钟 (dàyuē shí fēnzhōng). Chữ viết truyền thống là 分鐘, giản thể là 分钟 — đều dùng để chỉ “phút”.

Nói giờ trong tiếng Trung thì giờ là 点 / 点钟 (diǎn / diǎnzhōng): số + 点, ví dụ 两点 (liǎng diǎn) = 2:00, 八点 (bā diǎn) = 8:00. Phút thêm vào bằng + 分, còn “rưỡi” là 半 (bàn) — 三点半 (sān diǎn bàn) = 3:30, “một khắc” là 刻 (kè) = 15 phút — 三点一刻 (sān diǎn yí kè) = 3:15. Để nói “kém” giờ dùng 差 (chà), ví dụ 差十分三点 = kém 10 phút đến 3 giờ.

Nếu cần nói giây thì dùng 秒 (miǎo): số + 秒, ví dụ 四十秒 (sìshí miǎo) = 40 giây. Muốn hỏi thời điểm có thể dùng 时候 (shíhòu). Những mẫu này rất hữu ích khi học từ vựng thời gian cơ bản và giao tiếp hàng ngày.

Thời khắc tiếng Trung là gì bạn

Cách Nói Giờ Kém Trong Tiếng Trung

Trong tiếng Trung, để nói giờ kém ta dùng chữ 差 (chà) theo công thức: 差 + số phút kém + số giờ tiếp theo + 点. Ví dụ 差一刻五点 (chà yīkè wǔ diǎn) nghĩa là 5 giờ kém 15 phút (tức 4:45), hoặc 差一刻十点 là 10 giờ kém 15 (9:45).

Để nói giờ hơn, ta đảo lại: giờ + 点 + phút + 分, ví dụ 三点十分 (sān diǎn shí fēn) là 3 giờ 10 phút. Còn nói giờ rưỡi thì dùng 半 (bàn): 四点半 (sì diǎn bàn) là 4 giờ 30 phút. 刻 (kè) thường dùng cho 15 phút, giúp câu ngắn gọn.

Lưu ý khi dùng 差: số phút luôn là số còn thiếu tới giờ tiếp theo, ví dụ 差十分四点 (chà shí fēn sì diǎn) là 4 giờ kém 10 phút tức 3:50. Bạn cũng có thể nói 四点三刻 (sì diǎn sān kè) để thay cho 差一刻五点. Thực hành vài lần là sẽ quen nhanh.

Cách nói giờ kém trong tiếng Trung đơn giản

Giờ Rưỡi Tiếng Trung

Khi muốn nói “giờ rưỡi” trong tiếng Trung, bạn chỉ cần thêm 半 (bàn) sau từ chỉ giờ: cấu trúc Số + 点 (diǎn) + 半. Ví dụ 六点半 (Liù diǎn bàn) = 6 giờ rưỡi, 三点半 (sān diǎn bàn) = 3 giờ rưỡi. Cách này rất đơn giản và dùng rất phổ biến.

Bạn cũng có thể nói 九点半 (Jiǔ diǎn bàn) = 9 giờ rưỡi hay 十点半 (Shí diǎn bàn) = 10 giờ rưỡi. Để chỉ buổi chiều thì thêm từ thời gian, ví dụ 下午三点半 (xiàwǔ sān diǎn bàn) = 3 giờ rưỡi chiều. Nếu muốn nói đầy đủ phút thì dùng 八点三十分 (bā diǎn sān shí fēn) = 8 giờ 30 phút.

Lưu ý nhỏ: khi nói “2 giờ” người Trung nói 两点 (liǎng diǎn) chứ không phải 二点. 半 nghĩa là “rưỡi”, còn 刻 (kè) là “một khắc” tức 15 phút – ví dụ 三点一刻 (sān diǎn yí kè) = 3 giờ 15 phút. Cách nói phút là Số + 点 + Số + 分 (fēn).

Khi diễn đạt khoảng thời gian dùng 小时 (xiǎoshí), thường kèm lượng từ 个 (gè): 一个小时. Mẹo nhớ: luyện theo cấu trúc Số + 点 + 半 và nói các ví dụ hàng ngày — như “bây giờ mấy giờ?” — để quen hơn. Chúc bạn học vui và nhớ nhanh!

Giờ rưỡi học tiếng Trung vui vẻ và hiệu quả

12 Giờ Trong Tiếng Trung

Trong tiếng Trung, 12 giờ gọi là 十二点 (shí’èr diǎn). Lưu ý nhỏ khi nói giờ: 2 giờ đúng chúng ta dùng 两点 (liǎng diǎn), chứ không nói 二点 (èr diǎn). Từ “thời gian” là 时间 (shíjiān), và khi học bạn sẽ gặp giờ (点), phút (分), giây (秒) cùng các đơn vị khác.

Để xác định buổi trong ngày, ta dùng các từ như 中午 (zhōngwǔ) — buổi trưa (khoảng 12 giờ), 下午 (xiàwǔ) — buổi chiều (13–18 giờ), và 晚上 (wǎnshàng) — buổi tối (sau 18 giờ). Trong văn hóa truyền thống có hệ 12 canh giờ (ví dụ 午 — Ngọ, khoảng 11h–13h), và khái niệm 半夜三更 (bànyè sāngēng) chỉ nửa đêm, thường là gần 23h–1h.

Cách nói phút cũng quan trọng: cấu trúc “số + 点” cho giờ (ví dụ 十一点, 十二点), còn khi nói “kém” thì dùng 差 (chà), như 差五分十二点 — 12 giờ kém 5 phút. Thực hành bằng cách nghe, lặp lại và so sánh các mẫu sẽ giúp bạn nhớ nhanh hơn.

Ngày và đêm 24 giờ trong tiếng Trung

Cách Nói 2 Giờ Trong Tiếng Trung

Muốn nói “2 giờ” trong tiếng Trung thì nhớ dùng 两点 (liǎng diǎn), không dùng 二点 (èr diǎn). Khi nói đầy đủ có thể thêm 钟: 两点(钟). Hai (two) đứng trước danh từ giờ phải dùng 两 (liǎng) chứ không phải 二 (èr) — đây là lưu ý quan trọng để tránh sai.

Về phút, “半” (bàn) nghĩa là “rưỡi” nên hai giờ rưỡi là 两点半 (liǎng diǎn bàn). “刻” (kè) là 15 phút, ví dụ 两点一刻 = 2:15; 两点三刻 = 2:45. Cấu trúc chung là [số giờ] 点 + [số phút/半/刻]. Khi muốn nói giờ phút cụ thể thì đọc số phút theo sau 点, ví dụ 两点十分 = 2:10.

Thêm một số lưu ý: khi nói thời gian theo bối cảnh dùng các từ như 早上 (zǎoshang) cho buổi sáng — ví dụ 早上5点 là 5h sáng. Nếu bạn muốn học nhanh và dễ hiểu, cùng học tiếng Trung với Anh Thi nha ^^ hoặc tham khảo các khóa tại Trung tâm Ngoại Ngữ Hà Nội.

Cách nói hai giờ trong tiếng Trung ngắn gọn

5 Giờ Chiều Tiếng Trung Là Gì

5 giờ chiều trong tiếng Trung thường nói là 下午五点 (xiàwǔ wǔ diǎn). Nếu chỉ nói 五点 (wǔ diǎn) thì phải dựa vào ngữ cảnh để biết là sáng hay chiều, nên khi muốn rõ ràng hãy thêm 上午/下午. Trong giao tiếp hàng ngày người ta hay dùng 下午 để nhấn là buổi chiều.

Trong cách nói giờ, 刻 (kè) nghĩa là 15 phút, nên 差一刻五点 (chà yīkè wǔ diǎn) là “5 giờ kém 15 phút” tức 4:45. Tương tự 差一刻十点 là 9:45. Nếu nói 五点一刻 (wǔ diǎn yī kè) là 5:15, còn 五点半 (wǔ diǎn bàn) là 5:30.

Một số từ chỉ buổi cần nhớ: 早上 (zǎo shang) sáng, 上午 (shàng wǔ) buổi sáng, 中午 (zhōng wǔ) trưa, 下午 (xià wǔ) buổi chiều, 晚上 (wǎn shàng) buổi tối, 凌晨 (língchén) rạng sáng. Ví dụ hỏi giờ: 现在几点?(Xiànzài jǐ diǎn?) — 现在五点 (Xiànzài wǔ diǎn): bây giờ là 5 giờ.

Ví dụ thực tế: 今天几点下班?(Jīntiān jǐ diǎn xiàbān?) — 今天五点下班 (Jīntiān wǔ diǎn xiàbān.) có nghĩa hôm nay tan làm lúc 5 giờ. Mẹo nhỏ: luyện nói cả “kém”, “rưỡi” và “mấy phút” để tự tin khi nghe và giao tiếp.

Năm giờ chiều tiếng Trung là 下午五点

Hy vọng sau bài viết này bạn đã nắm vững cách đọc giờ trong tiếng Trung — từ phút cơ bản, cách nói “kém” giờ, giờ rưỡi, đến hệ 12 tiếng và các ví dụ cụ thể như 2 giờ, 5 giờ chiều hay 8 giờ. Bí quyết là hiểu cấu trúc và luyện nói thật nhiều để phản xạ tự nhiên. Hãy làm bài tập cuối bài, tập với đồng hồ hoặc luyện giao tiếp cùng bạn bè, ghi lại lỗi để sửa dần. Chỉ với vài phút mỗi ngày, bạn sẽ tiến bộ rõ rệt. Nếu cần giải thích thêm, cứ hỏi mình — mình luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn!