Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124
Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124

Học cách đọc và hiểu phân số, số thập phân hay hỗn số bằng tiếng Anh ban đầu có thể khiến bạn bối rối, nhưng thật ra mọi thứ có quy tắc rất rõ ràng. Trong bài này mình sẽ giải thích từng khái niệm—phân số, số thập phân, hỗn số—rồi hướng dẫn cách đọc chúng từng bước, kèm mẹo nhớ nhanh để không bị lúng túng khi gặp số như 1/2, 1/3, 1/4 hay 2/3. Mình sẽ viết rõ công thức phát âm, ví dụ thực tế và những lưu ý hay gặp để bạn có thể tự tin sử dụng trong giao tiếp và bài tập. Hãy cùng bắt đầu nhé!
Phân số trong tiếng Anh là “fraction” (phiên âm /ˈfræk.ʃən/). Nó là một dạng số trong toán học nhưng cũng dùng nhiều ngoài đời. Cấu tạo giống tiếng Việt, gồm tử số (numerator) nằm trên và mẫu số (denominator) nằm dưới, cách gọi và cách viết đều tương tự nên dễ học nếu bạn đã quen với khái niệm phân số.
Khi đọc, tử số thường đọc theo số đếm (one, two, three…), còn mẫu số thường đọc theo số thứ tự dạng số nhiều: third, fourth, fifth… và thêm “s” khi tử số lớn hơn 1: two thirds, four sevenths. Một vài trường hợp đặc biệt: 1/2 có thể đọc là “a half” hoặc “one half”, 1/4 là “one quarter” (hoặc “one fourth”), 3/4 là “three quarters”. Hỗn số đọc phần nguyên trước, thêm “and”, rồi đọc phần phân số như bình thường.
Ví dụ cụ thể: 1/3 = one third, 4/7 = four sevenths, 2/3 = two thirds, 1/16 = one-sixteenth. Với mẫu số lớn hơn ta vẫn thêm đuôi -th (sixteenth, hundredth…). Nếu phân số viết rất lớn, người ta đôi khi nói “thirty over six hundred fifty-two” để dễ hiểu. Hãy luyện đọc theo mẫu để quen ngữ cảm.

Số thập phân trong tiếng Anh gọi là “decimal” (có thể là danh từ hoặc tính từ), phát âm /ˈdɛsəməl/. Trong ngữ cảnh cụ thể người ta cũng dùng “decimal number” /ˈdɛsəməl ˈnʌmbər/ hoặc “decimal numeral” để chỉ các chữ số thập phân. Nói ngắn gọn, decimal là số gồm hai phần: phần nguyên và phần thập phân.
Cách viết nhìn chung giống tiếng Việt nhưng khác ở dấu phân cách: tiếng Anh dùng dấu chấm (.) còn tiếng Việt hay dùng dấu phẩy (,). Khi đọc số thập phân trong tiếng Anh, dấu chấm đọc là “point” — ví dụ 3.14 đọc là “three point one four”. Một ví dụ khác: 5.0 đọc là “five point zero”.
Số thập phân có thể là hữu hạn (ví dụ 0.25) hoặc vô hạn; trong vô hạn lại chia thành vô hạn tuần hoàn (repeating) và vô hạn không tuần hoàn. Hiểu rõ cách viết và cách đọc sẽ giúp bạn tránh nhầm lẫn khi giao tiếp hoặc khi làm bài tập bằng tiếng Anh.
Trong toán học, hỗn số là một số nguyên kết hợp với một phân số. Trong tiếng Anh gọi là mixed number (phát âm /ˈmɪkst ˈnʌmbər/), và đây là một danh từ. Ví dụ: 2 1/3 là two and one third — phần nguyên 2 kèm phân số 1/3.
Cách đọc hỗn số trong tiếng Anh khá đơn giản: đọc phần nguyên bằng số đếm, sau đó thêm “and”, rồi đọc phân số. Khi đọc phân số, tử số đọc bằng số đếm, còn mẫu số thường đọc theo dạng thứ tự (third, fourth, fifth…), trừ 1/2 là “half” và 1/4 là “quarter”. Ví dụ: 3 1/2 = three and one half.
Từ vựng liên quan: “fraction” (/ˈfræk.ʃən/) nghĩa là phân số. Một vài ví dụ đọc phân số: 1/3 = one third; 4/7 = four sevenths; 2/3 = two thirds; 1/16 = one-sixteenth. Như vậy, hỗn số trong tiếng Anh gọi là mixed number và đọc bằng cách nối phần nguyên và phần phân số bằng “and”.

Phân số trong tiếng Anh gọi là “fraction” và phần tử số (numerator) thường đọc bằng các số đếm thông thường: one, two, three… Phần mẫu số (denominator) thì đọc bằng số thứ tự: third, fourth, fifth. Ví dụ dễ nhớ: 1/3 là one third, 4/7 là four sevenths, 2/3 là two thirds.
Có vài trường hợp đặc biệt: 1/2 thường nói là one half hoặc a half, 1/4 là one quarter hoặc one fourth. Nếu tử số lớn hơn 1 thì mẫu số thường thêm -s ở cuối: two thirds, five ninths. Các mẫu số có số lớn (ví dụ 1/16) vẫn đọc theo quy tắc số thứ tự: one-sixteenth.
Với số thập phân, ta đọc theo chữ “point” và phát từng chữ số sau dấu: 0.1 là nought point one (hoặc naught point one), 0.01 là nought point oh one; còn 0.0001 sẽ đọc từng chữ số sau point. Với hỗn số, đọc phần nguyên rồi nói “and” + phần phân số, ví dụ 1 1/2 = one and a half.

Trong tiếng Anh số thập phân gọi là decimal và ta dùng dấu chấm (point) chứ không dùng dấu phẩy như tiếng Việt. Cách đọc phổ biến là đọc phần nguyên trước, nói “point”, rồi đọc phần thập phân từng chữ số. Ngoài ra có thể đọc theo đơn vị (tenths, hundredths, thousandths) khi cần chính xác hơn.
Ví dụ, 8.3 đọc là “eight point three”; 0.25 có thể đọc “nought point two five” hoặc “twenty-five hundredths”. Với số bắt đầu bằng 0, ta thường dùng “nought”, “zero” hoặc “oh” cho chữ số 0 đứng trước chữ khác: 0.08 = “nought point oh eight” hoặc “zero point zero eight”.
Khi đọc số kèm tiền tệ, thường nói phần nguyên + đơn vị (pound/dollar/euro) rồi đọc phần thập phân như cent hoặc pence: £1.50 = “one pound fifty”; $1.50 = “one dollar fifty”. Người nói cũng có thể dùng “one point five dollars” nhưng cách này ít tự nhiên. Luyện nhiều sẽ giúp bạn quen các biến thể.

1/2 trong tiếng Anh thường đọc là “a half” hoặc “one (a) half”. Nhiều người mới học hay nói “one over two” theo nghĩa chữ, nhưng trong giao tiếp hàng ngày người ta thường dùng “one half” hoặc chỉ “half”. Ở đây “half” thay cho dạng thứ hai (second) của mẫu số.
Khi đọc phân số, tử số (numerator) luôn đọc bằng số đếm: one, two, three… Còn mẫu số thường đọc dưới dạng số thứ tự: third, fourth, fifth… Ngoại lệ thông dụng là “quarter” cho 1/4 (cũng có thể nói one fourth trong toán học). Ví dụ: 2/3 = two thirds, 3/4 = three quarters, 5/7 = five sevenths.
Với số hỗn hợp, đọc phần nguyên trước rồi nối bằng “and”: 1 1/2 = one and a half, 3 3/4 = three and three-fourths. Tập phát âm chuẩn các số (0–20) sẽ giúp bạn nói phân số tự nhiên hơn. Hãy luyện nghe và nói thường xuyên để phản xạ thật tự nhiên.

1/3 trong tiếng Anh là “one third” hoặc “a third”, được phát âm là /wʌn θɜrd/. Nó có nghĩa là một phần ba của một tổng số — tức chia thành ba phần bằng nhau, lấy một phần. Ví dụ: sản lượng theo giờ của công nhân giảm 1/3 trong quý vừa rồi.
Về cách đọc phân số, tử số đọc bằng số đếm còn mẫu số thường được đọc bằng số thứ tự: 3/4 đọc là “three quarters” hoặc “three fourths”, 4/7 là “four sevenths”. Nếu tử số lớn hơn 1 thì thường thêm “-s” ở mẫu số (two thirds, three fifths).
Muốn nhớ nhanh, lưu ý: khi mẫu số là 3 đọc “third”, 4 là “fourth”, 10 là “tenth”, còn với tử số 1 thì luôn để dạng số ít. Thực hành bằng cách đọc ví dụ (1/3 one third, 2/3 two thirds, 1/16 one-sixteenth) và dùng cả “one third” lẫn “a third” trong văn nói.

Kết lại, qua bài viết chúng ta đã làm rõ khái niệm phân số, số thập phân và hỗn số trong tiếng Anh, đồng thời nắm cách đọc chung và các ví dụ thông dụng như 1/2, 1/3, 1/4, 2/3 cũng như cách đọc số thập phân. Điều quan trọng là luyện tập thường xuyên để phản xạ tự nhiên khi gặp các dạng số khác nhau. Hãy bắt đầu từ những ví dụ đơn giản, rồi tăng dần độ khó; nghe — nói — đọc lại để nhớ lâu. Nếu bạn còn thắc mắc hay muốn thêm bài tập, cứ để lại câu hỏi — mình sẵn sàng hỗ trợ!