Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124
Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124

Bạn có bao giờ bối rối trước hàng loạt cụm từ gần giống nhau trong tiếng Anh như used to, would, be used to hay get used to không? Thực ra chúng đều liên quan đến thói quen hoặc trạng thái, nhưng cách dùng và nghĩa lại khác nhau tinh tế — khiến cả người học lâu năm cũng dễ nhầm. Trong bài viết này mình sẽ cùng bạn bóc tách từng phần: “Used To” là gì, khi nào dùng “would” thay thế, khác biệt giữa “be used to” và “get used to”, cũng như cách dùng “get used to doing”. Mình sẽ giải thích rõ ràng, kèm ví dụ dễ nhớ để bạn tự tin sử dụng đúng trong giao tiếp hàng ngày.
“Used to” có nghĩa là đã từng làm một việc gì đó trong quá khứ và bây giờ không còn nữa. Cấu trúc khẳng định là S + used to + V (ví dụ: I used to play football). Chúng ta dùng nó để nói về thói quen hoặc trạng thái đã từng xảy ra nhưng giờ không còn tồn tại.
Khi hỏi, ta dùng Did + S + use to + V? (chú ý bỏ -d của “used” trong câu hỏi). Phủ định thường là S + didn’t use to + V; còn dạng ít gặp hơn là S + used not to + V. Lưu ý “used to” chỉ dùng cho quá khứ, không áp dụng cho hiện tại hay tương lai.
Còn “be used to” có nghĩa là đã quen với, theo sau là danh từ hoặc V‑ing: I am used to waking up early. Khác biệt quan trọng là “used to” nói về việc từng làm nhưng giờ không làm, trong khi “be used to” nói bạn đã quen và cảm thấy bình thường với điều gì đó.

Used to và would đều diễn tả thói quen trong quá khứ mà bây giờ không còn nữa, nhưng khác nhau ở chỗ: used to có thể đi với cả động từ hành động và động từ chỉ trạng thái (I used to live here), còn would chỉ dùng với hành động (When we were kids, we would play outside). Would hay xuất hiện trong kể chuyện và ít dùng ở dạng phủ định hoặc nghi vấn.
Be used to có nghĩa là đã quen với điều gì (I am used to waking up early), còn get used to nói về quá trình trở nên quen thuộc — thường dùng cho thói quen mới hoặc điều ban đầu khó chịu. Lưu ý cả be/get used to đều theo sau bởi danh từ hoặc động từ dạng -ing (getting used to it).
Một điều hay nhầm là “used to” có thể đóng vai tính từ khi đi kèm với be (be used to = quen với). Bí quyết nhớ nhanh: nếu muốn nói “đã từng làm” dùng used to hoặc would (hành động), nếu nói “đã quen” hoặc “trở nên quen” dùng be used to / get used to. Thực hành bằng câu ví dụ sẽ giúp bạn phân biệt dễ hơn.

Cụm “be used to” nghĩa là đã quen hoặc đã thích nghi với điều gì đó. Cấu trúc là am/is/are/was/were + used to + danh từ hoặc động từ thêm -ing (ví dụ: be used to speaking, be used to hard work). Khi dùng như thế, “to” là giới từ nên luôn theo sau bằng danh từ hoặc V-ing, không phải động từ nguyên mẫu.
Những câu mẫu giúp thấy rõ hơn: She was not used to speaking Cantonese — cô ấy chưa quen nói Quảng Đông; We are used to dealing directly with our clients — chúng tôi đã quen xử lý trực tiếp với khách hàng; I wasn’t used to so much attention from journalists — tôi chưa quen nhận nhiều chú ý như vậy. Có thể dùng ở các thì khác nhau để diễn tả mức độ quen thuộc trong hiện tại hoặc quá khứ.
Đừng nhầm với “used to” và “get used to”: “used to + V” nói về thói quen trong quá khứ mà bây giờ không còn (I used to smoke), còn “get used to + V-ing” là quá trình trở nên quen với điều gì đó. Mẹo nhỏ: luyện nhiều ví dụ thực tế sẽ giúp bạn phân biệt và sử dụng tự nhiên hơn.

“Get used to doing” có nghĩa là dần quen với một việc hay một hoàn cảnh. Cấu trúc thường là “get/be used to + V‑ing”, ví dụ: “Eventually you’ll get used to the smells of the laboratory” — cuối cùng bạn sẽ quen với mùi phòng thí nghiệm. Ý nhấn vào quá trình làm quen.
Cần phân biệt “used to + verb” (thói quen quá khứ) và “be used to + V‑ing” (đã quen). Ví dụ: “I’m used to getting up early” = dậy sớm là bình thường với tôi. Dù nói “I get used to…” hay “I’m getting used to…”, ý nghĩa cơ bản không thay đổi.
Cụm này hay dùng khi phải làm quen với điều mới, lạ hoặc khó — ví dụ phải quen với tàu đông, mùi, giờ giấc, thói quen ăn của con. Quan trọng là đây là một quá trình: kiên nhẫn, thực hành và lặp lại, rồi cuối cùng bạn sẽ get used to doing nó.

“Get used to” và “be used to” thường làm người học bối rối nhưng thực ra khác nhau rõ rệt: “get used to” mô tả quá trình trở nên quen thuộc. Cấu trúc: subject + get used to + danh từ hoặc động từ thêm -ing. Ví dụ: “I’m getting used to my new job” — tôi đang dần quen với công việc mới. Từ “get” nhấn mạnh sự chuyển đổi từ chưa quen sang quen.
“Be used to” diễn tả trạng thái đã quen rồi: subject + be used to + danh từ hoặc verb-ing, như “I’m used to the noise” hoặc “She’s used to waking up early.” Quan trọng là sau “to” trong hai cấu trúc này luôn là -ing nếu theo sau là động từ. Ví dụ khác: “We’re getting used to living together” nghĩa là chúng tôi đang dần học cách sống chung.
Cần phân biệt với “used to” (used to + infinitive) nói về thói quen trong quá khứ, ví dụ “She used to smoke” — cô ấy từng hút thuốc nhưng giờ không nữa. Muốn tránh lỗi phổ biến (dùng nguyên thể sau “to” thay vì -ing), hãy luyện tập qua bài tập điền và trắc nghiệm để phản xạ chính xác hơn.

Kết lại, dù “used to”, “would”, “be used to” hay “get used to” trông giống nhau nhưng chức năng khác hẳn: “used to” diễn tả thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ, “would” chỉ thói quen (ít dùng cho trạng thái), còn “be/get used to” liên quan tới việc quen với điều gì (danh từ/ving). “Get used to doing” nhấn mạnh quá trình trở nên quen, “be used to” là trạng thái đã quen. Bí quyết là chú ý ngữ cảnh và dạng từ theo sau (V-ing hay danh từ). Học qua ví dụ, luyện tập thực tế và đọc nhiều sẽ giúp bạn phân biệt tự nhiên hơn. Cố gắng tiếp tục sử dụng — bạn sẽ thấy tiến bộ rõ rệt.