Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124
Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124

Bạn có từng bối rối không biết dùng “already” như thế nào cho đúng? Bài viết này sẽ giúp bạn rõ ràng từ cơ bản đến chi tiết: “Already” dùng trong thì nào, cách đặt vị trí trong câu, khi nào đi với V2 (past simple) hay V3 (past participle/present perfect), và nên đứng trước hay sau “have”. Mình cũng sẽ chỉ ra những chỗ thường mắc lỗi và trả lời câu hỏi “already đi với giới từ gì” để bạn dùng tự tin hơn trong giao tiếp và viết. Cùng nhau đi qua từng mục, ngắn gọn, dễ hiểu và có ví dụ minh họa nhé!
Already trong tiếng Anh thường mang nghĩa “đã… rồi” và hay dùng với hai thì hoàn thành: thì hiện tại hoàn thành (present perfect) và thì quá khứ hoàn thành (past perfect). Ví dụ đơn giản: We have already arrived. (Chúng tôi đã đến rồi.) Hay: They had already finished the game. (Họ đã hoàn thành trận đấu rồi.) Những câu này nhấn vào việc hành động đã hoàn tất.
Bên cạnh hai thì hoàn thành, already vẫn có thể xuất hiện với thì hiện tại đơn hoặc quá khứ đơn trong nhiều trường hợp, nhất là khi muốn nhấn mạnh sự việc đã xảy ra sớm hơn mong đợi: He already knows the answer. (Anh ấy đã biết câu trả lời rồi.) Hoặc: I asked Alex to come but he’d already seen it. (Tôi bảo Alex đến nhưng anh ấy đã xem rồi.)
Vị trí của already khá linh hoạt: nó có thể đứng trước động từ chính (hoặc trước quá khứ phân từ) hoặc đặt cuối câu để nhấn mạnh — I have already been to Tokyo. / I have been to Tokyo already. Lưu ý đối chiếu với yet (chưa) thường dùng trong câu phủ định hoặc nghi vấn; còn already thường xuất hiện trong câu khẳng định để nói rằng việc gì đó đã xong.

“Already” dùng để nhấn mạnh rằng một việc đã xảy ra sớm hơn mong đợi, thường thể hiện sự ngạc nhiên hoặc bất ngờ. Ví dụ: “You are not leaving us already, are you?” (Bạn không định rời chúng tôi ngay bây giờ chứ?). Khi nói vậy mình muốn nhấn rằng hành động xảy ra quá sớm so với dự đoán.
Về ngữ pháp, already hay đi với thì hiện tại hoàn thành và quá khứ hoàn thành: “I have already eaten.” (Tôi đã ăn rồi.) hoặc “I asked Alex to come but he’d already seen it.” (Tôi bảo Alex đến xem nhưng anh ấy đã xem rồi.) Nó trái nghĩa ý với “yet” (yet = chưa), thường thấy trong câu hỏi hoặc phủ định.
Vị trí của already khá linh hoạt: có thể đứng đầu câu (trang trọng), giữa câu trước động từ chính, hoặc cuối câu: “She’s already here.” / “I think we’ve already had the best.” Trong giao tiếp thân mật, người ta cũng dùng already với V2 ở quá khứ đơn (“I already left”) nên đừng ngạc nhiên khi gặp cách dùng này. Overall, already là trạng từ hữu dụng để chỉ hành động xảy ra trước một mốc thời gian nào đó.

Already là dấu hiệu của thì hiện tại hoàn thành và quá khứ hoàn thành. Khi dùng với hai thì này, already thường đứng sau have/has/had và trước động từ ở dạng quá khứ phân từ (V3) để nhấn rằng hành động đã hoàn tất trước một thời điểm nhất định. Cách dùng này rất phổ biến và dễ gặp trong giao tiếp.
Trong tiếng Anh Mỹ, already còn có thể đi cùng động từ ở dạng quá khứ đơn (V2), ví dụ: She already called me yesterday. Dạng này ít phổ biến hơn nhưng vẫn đúng ngữ pháp nếu ngữ cảnh rõ ràng — nghĩa là hành động đã hoàn thành trước một mốc thời gian cụ thể được đề cập.
Các cấu trúc cơ bản dễ nhớ: hiện tại hoàn thành — Subject + have/has + already + V3; quá khứ hoàn thành — Subject + had + already + V3. Ngoài already còn có các phó từ thường đi với hiện tại hoàn thành như just, yet, recently. Hãy luyện tập bằng ví dụ để nhớ lâu hơn.

“Already” dùng để chỉ hành động đã hoàn thành trước thời điểm hiện tại, thường gặp ở thì hiện tại hoàn thành và quá khứ hoàn thành. Cấu trúc cơ bản là S + have/has + already + V3. Nói ngắn gọn, khi bạn dùng already là đang thông báo việc đó đã xong, không cần làm lại hay nhắc tiếp.
Already thường đứng giữa have/has và động từ chính (V3), nhưng cũng có thể đứng cuối câu để nhấn mạnh. Ví dụ: I have already been to Tokyo. I have been to Tokyo already. Lưu ý trong hiện tại hoàn thành không dùng “to” sau already, phải dùng quá khứ phân từ: I have already finished my work.
Already còn là dấu hiệu giúp nhận biết thì hiện tại hoàn thành và quá khứ hoàn thành. Trong câu phủ định hoặc trả lời ngắn vẫn có thể dùng: I’ve already done it. Mẹo nhỏ: tập nói các câu mẫu như We have already eaten lunch để quen vị trí của already và cách chia V3.
Already thường đứng giữa chủ ngữ và động từ chính hoặc ngay sau trợ động từ, nên vị trí phổ biến nhất là sau have/has và trước quá khứ phân từ. Ví dụ: Lan has already finished her homework (Lan đã hoàn thành bài tập rồi). Đây là cách dùng thường gặp trong thì hiện tại hoàn thành hoặc quá khứ hoàn thành (They had already finished the game).
Tuy nhiên, already cũng có thể đặt ở cuối câu mà vẫn đúng về ngữ pháp, khi bạn muốn nhấn nhẹ hoặc tạo nhạc điệu khác cho câu. So sánh: I have already been to Tokyo và I have been to Tokyo already — cả hai đều chấp nhận được. Trong câu hỏi thường đặt sau trợ động từ: Has Mickey already gone home?
Cách nhớ đơn giản: nếu dùng thì hoàn thành, vị trí an toàn là S + have/has + already + V3. Muốn nhấn nhẹ hoặc nghe tự nhiên hơn ở cuối câu thì đặt already ở cuối. Cả hai cách đều phổ biến, quan trọng là giữ sự rõ ràng và nhịp điệu tự nhiên khi nói hoặc viết.

Từ “already” có thể đứng ở đầu, giữa hoặc cuối câu trong tiếng Anh, nhưng vị trí tùy thuộc vào ý nghĩa người nói muốn truyền đạt. Thông thường nó xuất hiện trong thì hiện tại hoàn thành hoặc quá khứ hoàn thành để nhấn mạnh rằng hành động đã hoàn tất trước một thời điểm khác: We have already arrived; They had already finished the game.
Khi “already” đứng ở giữa câu, nó thường nằm sau trợ động từ (have, has, had) hoặc sau động từ “to be”: I have already finished my homework; She has already left. Đặt “already” ở cuối câu cũng phổ biến và nghe tự nhiên: I have been to Tokyo already. Đặt ở đầu câu ít gặp hơn, thường để tạo sự nhấn mạnh hoặc bất ngờ: Already, the guests were leaving.
Một điểm nhỏ dễ nhầm lẫn là phân biệt “already” và “yet”: “already” hay dùng ở thể khẳng định, còn “yet” thường xuất hiện trong câu phủ định hoặc câu hỏi. Với người học, nhớ vị trí sau trợ động từ hoặc cuối câu sẽ giúp dùng “already” chính xác hơn.

Already là một trạng từ, không phải một giới từ, nên về cơ bản nó không “đi với” một giới từ cố định. Already dùng để nói một hành động đã xảy ra trước một thời điểm nào đó, thường sớm hơn dự kiến hoặc gây ngạc nhiên. Nó thường xuất hiện trong thì hiện tại hoàn thành và thì quá khứ, nhấn mạnh việc đã hoàn tất.
Vị trí của already khá linh hoạt: thường đứng giữa câu sau trợ động từ (S + have/has + already + V3) như “I have already been to Tokyo”, hoặc ở cuối câu: “I have been to Tokyo already.” Nó cũng có thể đứng sau động từ khiếm khuyết hoặc trước động từ chính trong một số cấu trúc: “You should already know.”
Để phân biệt với ever, yet, never: already nhấn mạnh việc đã hoàn thành, yet thường dùng trong câu phủ định hoặc nghi vấn để hỏi về điều chưa xảy ra, ever dùng cho trải nghiệm, never là phủ định hoàn toàn. Mẹo nhớ: already = đã rồi (hoàn tất), nên bạn đặt nó ở vị trí trước động từ chính trong hoàn thành hoặc cuối câu để nhấn mạnh.

Tóm lại, “already” là trạng từ chỉ việc đã xảy ra. Nó thường dùng với thì hiện tại hoàn thành (have + V3) — I have already seen it — nhưng cũng có thể xuất hiện trong quá khứ đơn (V2) để nhấn mạnh: He already left. Vị trí của “already”: trong câu hoàn thành thường đặt giữa have/has và quá khứ phân từ, hoặc đứng ở cuối câu; đôi khi đặt đầu câu để nhấn mạnh tình huống. Về giới từ, “already” không đi kèm một giới từ cố định, nhưng thường xuất hiện cùng các cụm như “in progress”, “on sale”, “by then” để chỉ trạng thái hoặc thời điểm. Hãy luyện tập với nhiều câu ví dụ để dùng “already” thật tự nhiên.