Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124
Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124

Bạn từng băn khoăn khi nào dùng advise hay advice, hoặc loay hoay với các cấu trúc như “advise sb to …” hay “advise V‑ing”? Bài viết này sẽ giúp bạn giải mã tất cả: phân biệt advise (động từ) và advice (danh từ), cách dùng advise + O, advise that, advise sb to V, advise V‑ing, rồi so sánh advisable to V/ V‑ing và advised to V/ V‑ing. Mình sẽ giải thích rõ ràng, kèm ví dụ minh họa và mẹo nhớ dễ áp dụng, để bạn nắm chắc cấu trúc và dùng tự tin hơn trong giao tiếp cũng như bài thi. Bắt đầu thôi!
Hai từ advice và advise thường gây nhầm lẫn, nhưng thực ra rất đơn giản: advise (với chữ s) là động từ, có nghĩa là khuyên bảo, đề xuất hoặc đưa thông tin cho ai đó. Còn advice là danh từ, tức là “lời khuyên” hoặc “sự chỉ bảo”. Nhớ: một là động từ, một là danh từ.
Advice là danh từ không đếm được, nên không nói “an advice”. Thay vào đó dùng some advice hoặc a piece of advice. Ví dụ: “Can I ask for some advice?” (Tôi xin hỏi vài lời khuyên được không?) hoặc “Let me give you a piece of advice.” (Để tôi cho bạn một lời khuyên.)
Advise /ədˈvaɪz/ là động từ (thường cần tân ngữ): “I would advise you to bring an umbrella.” (Tôi khuyên bạn nên mang ô.) Người đưa lời khuyên gọi là adviser hoặc advisor. Lưu ý nhỏ: khi viết, kiểm tra xem bạn cần một danh từ (advice) hay một động từ (advise) để dùng đúng.

Advise là một động từ (thường là ngoại động từ) có nghĩa là khuyên bảo, đề xuất hoặc hướng dẫn ai đó nên làm hay không làm điều gì. Lưu ý: advise khác với advice — advice là danh từ không đếm được, nghĩa là lời khuyên. Nói tóm lại, nếu bạn đưa ra lời khuyên thì dùng advise; nếu bạn nói về lời khuyên đó thì dùng advice.
Về cấu trúc, advise thường có vài cách dùng phổ biến: advise + someone + to V (He advised me to see a doctor), advise + that + S + (should) + V (She advised that I should call him immediately), và advise + V-ing (They advised avoiding crowded places). Ngoài ra, advise hay đi kèm giới từ on, about khi nói về chủ đề, và with against khi khuyên không nên làm gì.
Mẹo nhỏ khi dùng: dùng advise + that trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi báo cáo lời khuyên, còn advise + someone + to V phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Khi muốn nhấn mạnh cảnh báo, dùng advise against + V-ing. Cách phân biệt này giúp bạn dùng từ chính xác và tự nhiên hơn khi nói hoặc viết.

Advise nghĩa là đưa lời khuyên và thường dùng cấu trúc S + advise + O + to V khi khuyên ai đó làm gì. Ví dụ: She advised me to change my password regularly. Muốn khuyên không nên làm, dùng S + advise + O + not to V.
Cấu trúc advise + O + against + V‑ing có nghĩa tương đương với advise + O + not to V; ví dụ: He advised me against ignoring that warning sign. Nếu không nêu O (lời khuyên chung), thường dùng V‑ing: advises checking…; còn khi có O thì ưu tiên to V (advised me to apply).
Bạn còn có thể dùng advise on/about something khi khuyên cụ thể về một vấn đề. So sánh với recommend: recommend nhẹ nhàng, thường dùng cho đề xuất, trong khi advise trực tiếp hơn. Ghi nhớ các cấu trúc trên sẽ giúp bạn dùng “advise” chuẩn và tự nhiên hơn khi giao tiếp.

“Advise that” thường được dùng khi ta muốn khuyên bảo hoặc đề nghị một hành động thông qua một mệnh đề. “Advise” là ngoại động từ, mang nghĩa đưa lời khuyên hoặc thông tin chính thức, và khi đi kèm “that” nó nối trực tiếp với một mệnh đề để diễn tả việc nên hoặc không nên làm.
Trong nhiều trường hợp trang trọng, sau “advise that” thường dùng thể giả định (subjunctive) với động từ nguyên mẫu không “to”: ví dụ “The manager advised that the meeting be rescheduled.” (Giám đốc khuyên nên dời lịch cuộc họp). Cách này phổ biến trong văn viết và khi muốn diễn đạt lời khuyên mang tính bắt buộc hơn.
Bên cạnh đó, cấu trúc hay gặp là “advise + O + to V”: “The doctor advised me to take some medicine.” (Bác sĩ khuyên tôi nên uống thuốc). Người ta cũng có thể dùng “advise + Ving” hoặc câu như “I advise buying that computer” để khuyến nghị hành động một cách tổng quát.
Lưu ý nhỏ: trong giao tiếp thân mật nhiều khi xuất hiện “advise that + should” nhưng trong văn viết chính thức tốt hơn dùng subjunctive hoặc cấu trúc S + advise + O + to/not to V để câu rõ ràng và chuẩn ngữ pháp.

Từ “advise” có hai dạng kết hợp hay gây nhầm lẫn: one là + V-ing, two là + to V. Khi bạn muốn đưa ra lời khuyên chung, mang tính khách quan cho nhiều người (ví dụ khuyến nghị, luật lệ, hướng dẫn), người ta thường dùng advise + V-ing: “They advise avoiding raw food” — nghĩa là khuyến cáo nên tránh.
Còn khi bạn khuyên một người cụ thể làm hay không làm điều gì, dùng cấu trúc S + advise + O + to/not to + V. Ví dụ: “I advise you to see a doctor” hoặc “She advised him not to invest.” Ngoài ra còn có dạng S + advise + that + S + (should) + V để nói lại lời khuyên một cách trang trọng hơn.
Lưu ý nhỏ: advise + V-ing thường mang tính chung, khách quan; advise + to V là khuyên trực tiếp, hướng tới người nhận cụ thể. Khi nói trực tiếp với ai đó, bạn có thể tự tin dùng “I advise you to…” để thể hiện lời khuyên rõ ràng và lịch sự.

S + advise + V-ing thường dùng để khuyên chung, không có tân ngữ, tức là lời khuyên cho nhiều người chứ không nhắm ai cụ thể. Ví dụ: The doctor advises quitting smoking. Cấu trúc này mang nghĩa tương tự advise + to V nhưng khác về cấu trúc và cách chia động từ.
Khi bạn muốn khuyên rõ cho ai đó, dùng cấu trúc advise + someone + to V. Ví dụ: The doctor advised me to take a rest. Còn với advise V-ing thì thường là lời khuyên chung, ví dụ I advise studying regularly. Chú ý cách chia động từ và ngữ cảnh sử dụng.
Nếu muốn cảnh báo ai đó không nên làm điều gì vì có thể gây rắc rối, dùng advise (+ O) + against + V-ing: I’d advise you against telling lies to your friends. Ngoài ra còn có advise + clause hoặc advise + on/about để trao đổi ý kiến cụ thể hơn.

Nhiều bạn hay băn khoăn “advise đi với to V hay V‑ing?” Thực ra cả hai dạng đều gặp, nhưng thường khi có tân ngữ (ai đó) ngay sau động từ thì ta dùng advise + to V để khuyên ai làm gì. Còn advise + V‑ing hay xuất hiện khi nói chung chung về một hành động, không chỉ riêng một người.
Cấu trúc phổ biến là: advise + someone + to + V — ví dụ: The doctor advised me to take a rest (Bác sĩ khuyên tôi nên nghỉ). Khi muốn cảnh báo không nên làm điều gì, ta dùng advise + against + V‑ing. Ngoài ra có thể thấy advisable + to infinitive để nói điều gì đó là nên làm: It’s advisable to book seats in advance.
Cũng lưu ý: be advised of + N/V‑ing nghĩa là được thông báo về điều gì (The employees were advised of the company’s new policy). Tóm lại, nếu nhắm đến một người cụ thể thì ưu tiên to V; muốn khuyên chung hoặc nói về hành động nói chung thì V‑ing hoặc cấu trúc với against phù hợp hơn.

Tóm lại, khi dùng “advise/advice” nhớ phân biệt: advice là danh từ, advise là động từ. Advise thường đi kèm tân ngữ (advise + O), hoặc theo sau mệnh đề (advise that …) — mệnh đề ấy có thể dùng should hoặc động từ nguyên mẫu trong văn viết. Cấu trúc thông dụng khác: advise sb to V (khuyên ai làm gì) và advise V‑ing (gợi ý/khuyên bằng danh động từ). Tính từ advisable thường đi với to‑infinitive (it’s advisable to …), còn dạng “advised to V” thường thấy ở thể bị động hoặc lời khuyên trang trọng. Hãy thực hành với ví dụ cụ thể để ghi nhớ cách dùng tự nhiên hơn.