Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124
Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124

Bạn có bao giờ bối rối giữa “since” và “for”, hoặc không biết phải chia thì thế nào khi gặp những từ này? Bài viết này sẽ giải mã chi tiết cho bạn: khi nào cần để thì trước “since”, khi nào để thì sau “since”, vì sao “since” thường đi với thì hiện tại hoàn thành, và cách hiểu “since” khi nó biểu thị mốc thời gian hoặc đứng đầu câu. Đồng thời, mình sẽ phân biệt rõ “for” dùng cho khoảng thời gian ra sao để bạn không nhầm lẫn. Mình sẽ trình bày dễ hiểu, có ví dụ minh họa để bạn áp dụng luôn trong giao tiếp và viết. Hãy cùng khám phá nhé!
Trước hết, “since” không phải là thì mà là một từ chỉ thời gian hoặc nguyên nhân. Khi mang nghĩa “kể từ khi”, nó nối mốc quá khứ với hành động hoặc trạng thái kéo dài đến hiện tại, nên mệnh đề chính thường đứng ở thì hoàn thành, như Present Perfect hoặc Present Perfect Continuous.
Cấu trúc điển hình là: Since + mệnh đề quá khứ đơn, mệnh đề chính nằm ở hiện tại hoàn thành hoặc hiện tại hoàn thành tiếp diễn. Sau “since” ta thường gặp quá khứ đơn (ví dụ: since I moved…), còn nếu muốn nhấn mạnh một mốc xa hơn trong quá khứ thì có thể dùng quá khứ hoàn thành.
Ngoài ra, khi “since” có nghĩa tương đương “because” thì nó chỉ nguyên nhân chứ không bắt buộc phải dùng thì hoàn thành trước hay sau. Tóm lại, nhìn vào thì động ở mệnh đề chính (thường hoàn thành) và dạng động từ sau “since” (thường quá khứ đơn) sẽ giúp bạn xác định cách dùng chính xác.

Từ “since” thường có nghĩa “kể từ khi”, dùng để chỉ mốc thời gian bắt đầu của một hành động kéo dài đến hiện tại. Khi “since” là liên từ, mệnh đề theo sau thường ở quá khứ đơn (since + past simple), còn mệnh đề chính phía trước thường được chia ở thì hoàn thành như hiện tại hoàn thành hoặc hiện tại hoàn thành tiếp diễn để nhấn hành động kéo dài đến bây giờ.
Khi “since” là giới từ, nó đứng trước một mốc thời gian cụ thể (since 2015, since last year) chứ không phải một mệnh đề, và mệnh đề chính thường dùng hiện tại hoàn thành: I have worked here since 2015. Lưu ý phân biệt rõ “since” và “for”: since chỉ điểm bắt đầu, for chỉ khoảng thời gian.
Trong một số ngữ cảnh kể chuyện về quá khứ, “since” có thể đi với quá khứ hoàn thành nếu muốn nói hành động đã bắt đầu trước một mốc trong quá khứ (she had known him since childhood). Tóm lại, “since” thường là dấu hiệu của thì hoàn thành, cấu trúc phổ biến là: since + past simple, mệnh đề chính ở thì hoàn thành.

Since không phải là một thì mà là một từ chỉ thời gian, thường dùng để nối quá khứ với hiện tại. Phần trước since — tức mệnh đề chính — thường được chia ở các thì hoàn thành, như hiện tại hoàn thành hoặc hiện tại hoàn thành tiếp diễn, để nhấn mạnh sự kéo dài từ một mốc trong quá khứ đến bây giờ.
Sau since thường là mốc thời gian đã xác định, thường được diễn đạt bằng quá khứ đơn. Vì vậy câu kiểu “I have lived here since 2010” sẽ có hiện tại hoàn thành ở phần chính và “2010” là điểm bắt đầu. SINCE chỉ dùng với các thì hoàn thành, còn FOR linh hoạt hơn và có thể đi với quá khứ đơn.
Lưu ý nhỏ khi dùng: mốc thời gian sau since phải rõ ràng, còn động từ ở phần trước thể hiện trạng thái hoặc hành động kéo dài đến hiện tại. Nhớ điều này sẽ giúp bạn chọn đúng thì và tránh nhầm lẫn khi nói hoặc viết tiếng Anh.

Since — “kể từ” — chỉ một mốc thời gian xác định hoặc thời điểm trong quá khứ khi một việc bắt đầu. Khi since theo sau là một mệnh đề, động từ trong mệnh đề đó thường chia ở thì quá khứ đơn. Ví dụ: Since I moved to this city, I have made many new friends.
Trong vai trò giới từ, since đi kèm với một mốc thời gian cụ thể như since 2015 để chỉ khoảng thời gian kéo dài từ mốc đó đến hiện tại. Thường chúng ta dùng thì hiện tại hoàn thành với since: I have worked here since 2015 — tôi đã làm việc ở đây kể từ 2015.
Nhớ mẹo nhỏ: since trả lời “từ khi nào?”, for trả lời “trong bao lâu?”. Since dùng cho mốc thời gian, for dùng cho khoảng thời gian. Khi since đi với mệnh đề, mệnh đề đó chia quá khứ đơn còn mệnh đề chính thường là hiện tại hoàn thành.

Since là một giới từ/trạng từ chỉ thời gian, mang nghĩa “kể từ khi” và thường là dấu hiệu của thì hiện tại hoàn thành và quá khứ hoàn thành. Khi since đứng đầu câu kèm mệnh đề ở thì quá khứ đơn, nó chỉ mốc thời gian bắt đầu từ quá khứ kéo dài tới hiện tại.
Since trả lời cho câu hỏi When? (Khi nào?) vì nó xác định mốc thời gian cụ thể chứ không diễn tả khoảng thời gian. Điểm cần lưu ý: since thường chỉ dùng với thì hoàn thành, còn for dùng được với nhiều thì hơn khi nói về khoảng thời gian dài.
Ví dụ thực tế: I have known him since he was a child — since giới thiệu mốc bắt đầu, còn hành động vẫn kéo dài tới hiện tại. Khi muốn nói về khoảng thời gian từ lúc bắt đầu đến một thời điểm trong quá khứ, ta cũng dùng thì hoàn thành cùng since. Dùng giản dị nhé.

For nghĩa là trong khoảng thời gian, dùng để chỉ thời gian một hành động diễn ra hoặc kéo dài. Thường sau for là một khoản thời gian như for two days, for an hour. For dùng được với thì hiện tại hoàn thành và thực tế có thể xuất hiện trong hầu hết các thì.
Khác với since, vốn chỉ mốc thời điểm bắt đầu (since 2010), for nhấn vào khoảng thời gian kéo dài. For có thể đi với quá khứ đơn (ví dụ: I stayed for two weeks) và còn dùng trong hiện tại đơn khi nói tới tương lai gần, như hỏi: How long are you here for?
Sau for thường là một khoảng thời gian: for two days, for three months. Ví dụ: She has been studying French for five years. Như vậy, hiểu đơn giản thì “for” diễn đạt khoảng cách giữa hai mốc thời gian — còn “since” chỉ mốc bắt đầu. Dùng đúng giúp câu rõ ràng hơn.

Tóm lại, “since” thường chỉ mốc bắt đầu và thường đi với thì hiện tại hoàn thành khi nói về hành động kéo dài tới hiện tại; đặt “since” trước hay sau phần còn lại của câu chỉ thay đổi nhấn mạnh chứ không đổi nghĩa chính. Khi “since” đứng đầu câu, nó vẫn giữ vai trò chỉ mốc thời gian hoặc nguyên nhân. Ngược lại, “for” diễn đạt khoảng thời gian, không phải mốc cụ thể. Nắm rõ sự khác biệt này giúp bạn dùng từ chính xác và tự nhiên hơn. Hãy thực hành qua câu ví dụ và đọc lại để phản xạ nhanh hơn — một chút luyện tập mỗi ngày sẽ mang lại kết quả rõ rệt.