Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124
Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124

Ai cũng từng đôi lần bối rối trước mấy từ đơn giản mà nhức đầu: “sorry” viết thế nào cho đúng, đi với giới từ nào, hay khi nào dùng “sorry for Ving” thay vì “sorry to V…”? Trong bài này mình sẽ cùng bạn giải mã từng điểm ấy — từ chuyện chính tả “sorry” hay “sory”, đến cách dịch “I’m sorry” sang tiếng Việt, những quy tắc đi kèm giới từ, và phân biệt cấu trúc với Ving hay to‑V. Mình còn dành một đoạn thú vị để nhắc tới bài hát “Sorry” của Justin Bieber, rồi mở rộng qua những động từ như “escape” hay tính từ “easy”: theo sau chúng nên là to‑infinitive hay Ving? Đi vào thôi nhé!
“Sorry” là một từ đa nghĩa trong tiếng Anh: vừa là tính từ (lấy làm tiếc, hối hận), vừa có thể đứng một mình như thán từ để xin lỗi hoặc gây chú ý. Khi nói “I’m sorry” người ta thường bày tỏ sự ân hận về hành động đã làm hoặc lấy làm tiếc về điều không mong muốn xảy ra.
Không chỉ để xin lỗi, “sorry” còn dùng để diễn tả sự đồng cảm: “I’m sorry to hear that” nghĩa là tiếc khi nghe tin buồn. Cụm “feel sorry for” diễn tả cảm thông với người khác. Trong văn nói, “Sorry!” có thể thay cho lời xin lỗi ngắn gọn, còn “I apologize” thường mang sắc thái trang trọng hơn.
Lưu ý rằng “sory” không phải cách viết chuẩn, thường chỉ là lỗi gõ hoặc viết tắt không chính thức. Dùng “sorry” phù hợp với nhiều ngữ cảnh — từ xin lỗi vì đến muộn đến chia buồn — nhưng khi cần lịch sự hơn, hãy nói rõ lý do hoặc dùng “I apologize”. Thành thật và rõ ràng luôn giúp lời xin lỗi có sức thuyết phục hơn.
Từ “sorry” có nghĩa là “xin lỗi” và thường đi với các giới từ chính: for, about, to. Dùng “sorry for” khi xin lỗi về một hành động cụ thể (thường theo sau là V-ing): I’m sorry for forgetting your birthday. “Sorry about” thường đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ để xin lỗi về một sự việc: Sorry about the delay. “Sorry to” thường theo sau bởi động từ nguyên mẫu khi bạn tiếc phải thông báo hay làm phiền ai đó: I’m sorry to bother you.
Về cấu trúc, “be + sorry + for + V-ing” là cách nói phổ biến để thừa nhận lỗi; “be + sorry + about + noun/phrase” dùng khi nói chung về sự việc; “sorry + to + V” dùng khi bày tỏ tiếc nuối trước hành động mình sắp làm hoặc thông tin bạn phải truyền đạt. Ngoài ra còn có “sorry but…” hoặc “sorry that + clause” để giải thích hoặc phản hồi.
Lưu ý: động từ “apologize” đi với “to” khi xin lỗi đến ai (apologize to someone) và với “for” khi xin lỗi vì điều gì (apologize for something). Dùng linh hoạt tùy ngữ cảnh để câu lịch sự và chính xác hơn.

Từ “sorry” thường đi với ba giới từ chính: for, about và to. Dùng “sorry for + N/V-ing” khi xin lỗi về một hành động cụ thể bạn đã làm sai. Ví dụ: I’m sorry for being late; sorry for missing the party; sorry for forgetting my homework. Đây là cách thông dụng để nhận lỗi và mong được tha thứ.
“Sorry about + noun” dùng cho những chuyện chung chung, như “Sorry about the noise” hay “Sorry about that”. Còn “sorry to + V” (I’m sorry to bother you) thường dùng khi bạn xin lỗi vì làm phiền ai đó hoặc báo điều không vui. Những mẫu lịch sự khác bạn hay gặp: I sincerely apologize; I’d like to apologize for how I behaved; I owe you an apology.
Muốn nhấn mạnh hơn thì dùng “I’m so sorry” hoặc “I’m truly sorry”. Ở văn phong trang trọng có thể nói “I apologize” hoặc “Sorry for the inconvenience caused”. Những cấu trúc này rất hữu dụng trong giao tiếp hàng ngày, giúp bạn thể hiện sự hối lỗi một cách tự nhiên và phù hợp với từng hoàn cảnh.

Cấu trúc “sorry for + V‑ing” (S + to be + sorry for + V‑ing) dùng để xin lỗi về một hành động cụ thể mà bạn đã làm. Ví dụ dễ nhớ: He is sorry for forgetting his girlfriend’s birthday — anh ấy xin lỗi vì đã quên sinh nhật bạn gái. Nhiều bạn có thể chưa biết cách dùng “I’m sorry for + V(ing)” thay cho câu trực tiếp như “I’m sorry I broke your glass.”
“Sorry” thường đi kèm các giới từ for, about hoặc to để diễn tả sự hối tiếc hoặc xin lỗi. Trong khi đó “apologize” thường là nội động từ: apologize (to someone) for (something). Ví dụ: I apologize for breaking your glass = Tôi xin lỗi vì đã làm vỡ ly của bạn. Các mẫu thông dụng khác: I’m sorry for the inconvenience; I’m sorry for missing the party; I’m sorry for forgetting my homework.
Lưu ý cách nhấn mạnh cảm xúc: I’m so/really/terribly sorry hoặc dùng “sorry to + V” khi cần nói tiếc nuối trước việc sắp làm. Thực hành bằng cách đặt vài câu với “sorry for + V‑ing” và “apologize to + someone + for + something” để dùng linh hoạt, lịch sự trong giao tiếp hàng ngày.

Câu hỏi “sau sorry là to V hay V-ing?” thực ra cả hai đều đúng, tùy cấu trúc và ý nghĩa. Dùng sorry for + N/Ving khi xin lỗi về một việc cụ thể đã làm: “He is sorry for forgetting his girlfriend’s birthday.” Mẫu này nhấn mạnh hành động trong quá khứ hoặc cái gây khó chịu, ví dụ “I’m sorry for being late.”
Còn sorry to + V dùng khi xin lỗi trực tiếp với người nghe hoặc khi bày tỏ sự tiếc nuối/nỗi buồn về một điều gì đó: “I’m sorry to keep you waiting” (xin lỗi vì làm ai đó chờ) hay “I’m sorry to hear that” (thể hiện sự chia sẻ, không phải chịu lỗi). Thường gặp khi bạn vừa làm việc gì đó hoặc sắp nói điều không vui.
Ngoài ra còn các dạng khác như sorry about, sorry but, sorry that; từ “apologize” trang trọng hơn. Mẹo nhỏ: nếu nói về hành động đã xảy ra, ưu tiên sorry for + V‑ing; nếu xin lỗi ngay lúc đang hành động hoặc thể hiện thông cảm, dùng sorry to + V. Ví dụ sửa câu: “I’m sorry for making you confused” hoặc “I’m sorry if I made you confused.”

Trong tiếng Việt, “I’m sorry” thường được dịch là “Tôi xin lỗi”, dùng để bày tỏ sự hối tiếc hoặc nhận lỗi. Ví dụ: “I’m sorry if I made you feel unwelcome.” → “Tôi xin lỗi nếu làm bạn cảm thấy không được chào đón.” Câu xin lỗi này mang tính chân thành hơn chỉ nói “sorry”.
“I apologize” mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc khi cần lịch sự. Từ “sorry” còn là tính từ, có thể dịch là “lấy làm tiếc” hoặc “lấy làm buồn”. Ví dụ: “I apologize if my words hurt you” → “Tôi xin lỗi nếu lời nói của tôi khiến bạn tổn thương.”
Trong giao tiếp, “I’m sorry” thường được coi là lời xin lỗi chân thành hơn câu xin lỗi hời hợt. Từ này còn xuất hiện trong nhiều lời bài hát như một cách thể hiện cảm xúc. Ở Việt Nam có nhiều dự án âm nhạc muốn lan tỏa sự chữa lành và cảm thông qua ca khúc.

“Sorry” của Justin Bieber là một bản pop sôi động mang thông điệp xin lỗi và cầu được tha thứ. Đây là đĩa đơn thứ hai trong album Purpose (2015), phát hành vào cuối tháng 10 năm 2015. Ca khúc được sáng tác bởi Julia Michaels, Justin Bieber và Michael Tucker, do Universal Music Group phát hành.
Lyric video và MV của “Sorry” thu hút hàng trăm triệu lượt xem (lyric video hơn 400 triệu lượt) cùng lượng bình luận đông đảo, khiến bài hát lan tỏa mạnh mẽ trên mạng. Nhiều người còn học tiếng Anh qua ca khúc này theo các phương pháp như VOCA Music, và câu mở đầu vui nhộn “You gotta go to the gym…sorry…” trở nên khá nổi bật.
Bài hát không chỉ là một giai điệu bắt tai mà còn được coi là lời tự sự chân thành của Justin sau một thời gian nhiều biến động. Nhịp điệu dance dễ nghe kết hợp lời xin lỗi thẳng thắn giúp “Sorry” trở thành bản hit dễ đồng cảm, dễ hát theo và góp phần làm mới lại hình ảnh của anh.
Tóm lại, từ “sorry” dù viết nhầm thành “sory” cũng dễ sửa — điều quan trọng là cách dùng: đi với giới từ “for” khi xin lỗi về điều gì (sorry for + V-ing), còn “sorry to” thường đi trước hành động bạn làm để bày tỏ tiếc nuối (sorry to + V). Nhớ phân biệt “to V” và “V-ing” với các động từ như “escape” hay “easy”: escape thường theo sau bởi V-ing, còn “easy to + V” là cấu trúc phổ biến. “I’m sorry” đơn giản là “tôi xin lỗi”, và nếu thích văn hóa pop, nghe “Sorry” của Justin Bieber cũng giúp cảm nhận ngữ điệu. Hãy luyện câu thực tế, nghe nhiều và đừng ngại sai — tiếng Anh tiến bộ từ những lần thử.