Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124
Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124

Tiếng Anh có một động từ tưởng đơn giản nhưng lại gây nhầm lẫn không ít người: “see”. Bạn đã bao giờ bối rối giữa “see someone do” và “see someone doing”, hay không chắc khi nào thêm -ing, khi nào thêm “to”, và làm sao xử lý thêm “s/es” ở ngôi thứ ba? Bài viết này sẽ cùng bạn bóc tách từng trường hợp: see + gì, cách viết see + ing, ý nghĩa của see + ing, so sánh see + Ving và see + V, cấu trúc see sb Ving vs see sb do, cách thêm s/es và cả see + to V. Mình sẽ giải thích rõ ràng, có ví dụ cụ thể để bạn dùng đúng ngay.
“See” là một động từ rất quen thuộc, cơ bản mang nghĩa “nhìn thấy” bằng mắt. Ví dụ: I see a beautiful rainbow in the sky (Tôi thấy một cầu vồng đẹp trên bầu trời) hay Can you see the Eiffel Tower from here? (Bạn có nhìn thấy tháp Eiffel từ đây không?). Ngoài ra “see” còn dùng cho việc xem phim, quan sát hay xem xét.
Về cấu trúc, cần phân biệt See somebody do và See somebody doing. See + someone + V (nguyên mẫu) diễn tả nhìn thấy toàn bộ hành động (I saw him run away – tôi đã nhìn thấy anh ấy chạy đi hết). Còn See + someone + V-ing nói về chứng kiến hành động đang diễn ra ở lúc đó. Trong quá khứ thường gặp “I saw him do something” nghĩa là tôi đã thấy anh ấy làm xong việc gì đó.
Từ “see” có nhiều nét nghĩa phụ, ví dụ to be conscious of what is around you hay xem xét, gặp gỡ. Thành ngữ “seeing is believing” (trông thấy thì mới tin) cũng rất phổ biến. Vì thế khi dùng “see” cần chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng ý người nói.

Động từ tri giác như see, hear, watch, feel (và một số khác như notice, smell, taste, observe) thường dùng với V-ing để diễn tả hành động đang diễn ra. Sau can/could see hoặc can/could hear, nếu muốn nhấn hành động đang xảy ra thì dùng dạng tiếp diễn (V-ing), ví dụ: I could see John getting on the bus.
Cấu trúc see someone doing something có nghĩa là “thấy ai đó đang làm gì” và thường ám chỉ bạn chỉ quan sát được một phần hành động, không phải toàn bộ. Ngược lại, see someone do (bare infinitive) thường dùng khi bạn nhìn thấy toàn bộ hành động xảy ra. Chú ý khác nhau về ý nghĩa khi chọn between V và V-ing.
Mẹo nhỏ khi làm bài: nếu đáp án chỉ có dạng V-ing (ví dụ playing) thì chọn thôi, vì không có dạng V nguyên thể để so sánh. Nhìn chung, sau perception verbs bạn có thể dùng bare infinitive hoặc V-ing tùy ý nghĩa — V-ing nhấn tính đang diễn ra, bare infinitive nhấn quá trình hoàn chỉnh.

Muốn biết “see” đi với V hay V-ing, trước hết nhớ hai cấu trúc cơ bản: see + someone + V (nguyên mẫu, không có “to”) dùng khi bạn nhìn thấy toàn bộ hành động xảy ra. Ví dụ: I saw him run away. = Tôi đã thấy anh ấy chạy trốn (toàn bộ hành động đã hoàn thành).
Còn see + someone + V-ing dùng khi bạn nhìn thấy hành động đang diễn ra, chỉ thấy một phần hoặc đang trong quá trình: I saw him running. = Tôi thấy anh ấy đang chạy. Các động từ tri giác khác như hear, watch, feel, notice cũng có thể theo sau bởi tân ngữ + V (bare) hoặc tân ngữ + V-ing, tùy ý nghĩa bạn muốn nhấn mạnh.
Về khác biệt giữa see, look, watch, view: see thường là nhận biết vô tình; look/watch là hành động có chủ ý quan sát; view mang tính trang trọng hoặc đánh giá. Ngoài ra “see” còn có nghĩa là hiểu (I see = tôi hiểu). Khi thêm đuôi -ing thì quy tắc giống các động từ khác: see → seeing.

Từ “see” thường có nghĩa là nhìn, xem hoặc hiểu. Khi thêm đuôi -ing thành “seeing”, ngoài nghĩa đang nhìn còn có thể dùng ở thì tiếp diễn (I’m seeing a concert) hoặc diễn tả sự trải nghiệm lâu dài. Lưu ý về cách thêm -ing: nếu động từ có đuôi -e thì bỏ -e rồi thêm -ing (see → seeing).
Trong cấu trúc với động từ tri giác, ta có hai lựa chọn: see somebody do (bare infinitive) để nói thấy toàn bộ hành động hoàn thành, còn see somebody doing (-ing) để nhấn vào hành động đang diễn ra. Ví dụ: I saw him do something = tôi đã thấy anh ấy làm xong việc gì đó; I saw him doing something = tôi thấy anh ấy đang làm việc đó.
Ngoài nghĩa nhìn, see còn có nghĩa gặp gỡ (I’m going to see my friend) hoặc hiểu (Do you see what I mean?). Sau các động từ tri giác như see, hear, watch thường theo sau tân ngữ + infinitive/ -ing, không dùng dạng sở hữu trước tân ngữ. Mẹo nhỏ: muốn nhấn toàn bộ hành động dùng bare infinitive, muốn nhấn diễn biến dùng -ing — tập luyện với ví dụ thực tế sẽ giúp nhớ nhanh.

Trong tiếng Anh, see có thể đi cùng V-ing hoặc động từ nguyên mẫu (không có to) để diễn tả việc người nói chứng kiến hành động. Khi dùng see + object, ta đơn giản là nhìn thấy một người, vật hoặc sự việc, ví dụ: I see a cat on the roof. Cấu trúc thường gặp là Subject + see + Object + V-ing.
Nếu dùng see + someone + V (nguyên mẫu không có to), thường ngụ ý bạn chứng kiến toàn bộ hành động từ lúc bắt đầu đến khi kết thúc: I saw him run away. Ngược lại, see + someone + V-ing ám chỉ bạn thấy hành động đang diễn ra, có thể chỉ một phần của quá trình: I saw her dancing at the party.
Cần lưu ý sau các động từ tri giác như see/hear/watch/feel không dùng dạng sở hữu (không nói his/her + V-ing). Ví dụ đúng: I saw him opening the door, chứ không phải I saw his opening the door. Tóm lại, bạn có thể dùng cả hai dạng sau tân ngữ, nhưng chọn V hoặc V-ing tùy muốn nhấn mạnh toàn bộ hành động hay chỉ phần đang diễn ra.

Một số động từ tri giác như see, hear, watch, feel, notice có hai cách kết hợp phổ biến: + tân ngữ + động từ nguyên thể (không có to) và + tân ngữ + V-ing. Cấu trúc này thường dùng để nói về việc người nói “chứng kiến” hay “nghe thấy” một hành động. Ví dụ: I heard mum talk to grandma on the phone.
Sự khác nhau nằm ở ý nghĩa: see/hear/watch + O + bare infinitive thường nhấn vào việc chứng kiến toàn bộ hành động (đã hoàn thành hoặc toàn bộ quá trình), còn + O + V-ing nhấn vào hành động đang diễn ra, thấy/nghe được một phần hoặc trong khoảnh khắc. So sánh: I saw him cross the street (thấy cả hành động) và I saw him crossing the street (thấy anh ta đang sang đường).
Bạn có thể thay see bằng hear, watch, feel, notice… và lưu ý động từ sau tân ngữ luôn ở dạng nguyên thể không to hoặc dạng -ing tùy ý nghĩa. Khi nói về việc mình chứng kiến trong quá khứ, thường chia see/hear ở quá khứ đơn để nhấn thời điểm đã xảy ra.
Khi học cách thêm “s” và “es”, có vài quy tắc đơn giản dễ nhớ. Với động từ hoặc danh từ kết thúc bằng “o”, “ch”, “sh”, “ss”, “x” ta thêm “es” (ví dụ: She watches TV every night). Trong hầu hết các trường hợp còn lại, chỉ cần thêm “s”.
Về cách phát âm đuôi -s và -es, đuôi được đọc là /s/ khi âm cuối của từ là âm vô thanh như /k/, /f/, /p/, /t/, /θ/; đọc là /ɪz/ khi tận cùng bằng /s/, /ʃ/, /tʃ/, /dʒ/, /z/; các trường hợp còn lại thường đọc là /z/. Thực hành nghe sẽ giúp phân biệt nhanh hơn.
Có một số ngoại lệ: danh từ kết thúc bằng -f hoặc -fe thường đổi thành -ves (leaf → leaves) nhưng vẫn có từ giữ nguyên và thêm -s như handkerchief → handkerchiefs. Với danh từ kết thúc bằng phụ âm + y, ta đổi y thành -ies; nếu trước y là nguyên âm thì chỉ thêm -s.
Riêng động từ “see” thì đơn giản: I see, he/she sees; ở thể điều kiện có would see, progressive là would be seeing, perfect là would have seen. Mẹo là đọc to, nghe người bản xứ và ghi chép quy tắc để nhớ nhanh hơn.

Tóm lại, từ see có thể đi kèm nhiều dạng khác nhau và mỗi dạng mang ý nghĩa riêng: see + V-ing (seeing/observing quá trình), see + bare V (nhìn thấy toàn bộ hành động), còn see to + N/it nghĩa là lo liệu, giải quyết. Viết -ing của see là seeing; ở thì hiện tại đơn ngôi thứ ba thêm s/es thành sees. Khi chọn hình thức, nghĩ xem bạn muốn nhấn vào hành động đang diễn ra (V-ing) hay hành động hoàn tất (bare V), và đừng nhầm lẫn với see to (lo liệu). Áp dụng thực tế qua câu ví dụ sẽ giúp bạn nhớ nhanh và dùng chính xác hơn.