Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124
Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124

Hobbies không chỉ là thú vui, mà còn là chi tiết giúp bài thi IELTS Speaking của bạn trở nên sinh động và thuyết phục hơn. Trong bài viết này, mình sẽ đồng hành cùng bạn qua từng phần: những câu hỏi thường gặp ở Part 1, cách trả lời ngắn gọn nhưng ấn tượng, đề Part 2 về sở thích và cách miêu tả một hobby thật cuốn hút, đến các câu hỏi mở rộng ở Part 3. Mình cũng sẽ giúp bạn giải thích vì sao chọn thú vui đó và nhìn lại những sở thích thời thơ ấu — tất cả đều kèm gợi ý mẫu để bạn luyện tập tự tin hơn. Chúng ta bắt đầu nhé!
Mình có vài sở thích. Mình thích đọc sách, chơi piano và nghe nhạc — những hoạt động này rất thư giãn và giúp mình giải tỏa sau ngày dài. Thông thường mình đọc vào buổi tối, luyện piano vào cuối tuần, còn nghe nhạc là thói quen hàng ngày để thay đổi tâm trạng hoặc tìm cảm hứng.
Trong IELTS Speaking Part 1, những câu hỏi về hobbies thường là “Do you have any hobbies?”, “What do you like best?” hay “How often do you do them?”. Khi trả lời, mình luôn nêu lí do, đưa ví dụ cụ thể và nhắc đến lợi ích như mở rộng tầm nhìn, giảm stress hoặc phát triển kĩ năng cá nhân.
Mẹo nhỏ: trả lời tự nhiên, ngắn gọn nhưng có nội dung, dùng một vài từ vựng phong phú như “relaxing”, “unwind”, “broaden my perspective” khi cần, và tập mô tả một kỷ niệm liên quan tới sở thích. Cách này giúp giám khảo thấy bạn có chiều sâu và dễ ghi điểm hơn.

Khi ai đó hỏi “Do you have any hobbies?” mình thường trả lời giản dị: “I like hanging out with my friends and stuff like that” — tức là thích đi chơi với bạn bè, cà phê, đi dạo hoặc tụ tập. Những hoạt động này đơn giản nhưng mang lại niềm vui, giúp thư giãn và giữ mối quan hệ với mọi người xung quanh.
Trong bài học này, thay vì dùng từ “hobby” ta có thể hỏi tự nhiên hơn: “What do you like to do in your free time?”, “Do you have the same pastimes as your family?”, “Have you been doing this since childhood?”. Những cách hỏi như vậy khơi gợi câu trả lời chi tiết và giúp cuộc trò chuyện thoải mái, thân mật hơn.
Khi trả lời, nên kể thêm chút chi tiết — vì sao thích, khi nào bắt đầu, bạn thường làm với ai. Ví dụ mình hay đi chơi với bạn bè, có người thì thích đọc sách, chụp ảnh hay xem phim. Những câu hỏi nối tiếp như “How did you get into that?” hoặc “Who do you usually do it with?” sẽ khiến buổi nói chuyện tự nhiên và thú vị hơn.

Một trong những sở thích mình thích nhất là đọc sách. Mình bắt đầu đọc từ nhỏ và từ đó phát triển thành thói quen không thể thiếu mỗi tuần. Mình thường đọc truyện hư cấu, tiểu sử và sách lịch sử vì những thể loại này giúp mình mở rộng tầm nhìn và hiểu thêm về cuộc sống của người khác.
Mỗi ngày mình đều dành ít nhất nửa tiếng để đọc, còn vào cuối tuần thì đọc lâu hơn, có khi cả buổi chiều. Khi đọc, mình thích ghi chú những câu hay, tra từ mới và thỉnh thoảng chia sẻ ý tưởng với bạn bè. Đôi khi mình cũng xem phim hoặc đọc song song để so sánh cách kể chuyện giữa hai loại hình.
Sở thích này mang lại cho mình nhiều lợi ích: thư giãn, giảm căng thẳng, tăng vốn từ vựng và cải thiện khả năng diễn đạt — điều rất hữu ích khi luyện thi IELTS Speaking. Mình thích cảm giác được “đi” tới nhiều thế giới khác nhau qua trang sách và luôn háo hức chờ cuốn sách tiếp theo.
Mình muốn kể về sở thích mà mình rất yêu: nấu ăn. Mình bắt đầu tập nấu khi còn học phổ thông và nghiêm túc hơn khoảng bảy năm nay. Ban đầu học theo mẹ, sau đó xem công thức trên mạng và tự thử nghiệm. Dần dần nấu ăn trở thành điều mình chờ đợi sau một ngày bận rộn.
Mình nấu ăn đều đặn khoảng 4–5 lần một tuần, cuối tuần thường dành thời gian lâu hơn để thử món mới. Việc này giúp mình ăn uống cân bằng — nhiều rau củ, trái cây và salad — nên cảm thấy khỏe mạnh hơn. Nấu ăn còn giúp mình giải tỏa stress, rèn kỹ năng tổ chức và tiết kiệm chi phí.
Mình thích nấu vì được sáng tạo với hương vị, kết hợp gia vị và trình bày món ăn theo ý mình. Niềm vui lớn nhất là thấy gia đình và bạn bè thưởng thức món mình làm và khen ngon. Nấu ăn mang lại cho mình cảm giác hữu ích, tự tin và nhiều năng lượng tích cực.

Trong phần thi IELTS Speaking Part 3, chủ đề hobbies thường yêu cầu thí sinh suy nghĩ sâu hơn về lý do mọi người có sở thích, những sở thích phổ biến trong văn hóa, và liệu có sở thích nào không đáng theo đuổi hay không. Việc trả lời tốt thể hiện khả năng phân tích: nêu nguyên nhân, so sánh và đưa ví dụ cụ thể để thuyết phục người nghe.
Thực tế, sở thích giúp giảm stress, tạo khoảng lặng sau giờ học hoặc làm việc, đồng thời hỗ trợ phát triển bản thân. Những sở thích lành mạnh như đọc sách, chơi thể thao hay đánh cờ mang lại lợi ích rõ rệt về trí tuệ và sức khỏe. Một vài sở thích có thể bị coi là lãng phí thời gian hoặc gây hại nếu quá đắm chìm, nên cần tự cân bằng.
Khi trả lời, bạn nên dùng từ vựng đa dạng (ví dụ: relieve stress, personal development, patience, creativity) và minh họa bằng trải nghiệm cá nhân. Cân nhắc cả khía cạnh xã hội — tại sao nam giới và nữ giới có thể có sở thích khác nhau, hoặc vì sao một số người lại quá say mê sở thích của họ. Điều quan trọng là giải thích rõ nguyên nhân và lợi ích.

Mình chọn nhiếp ảnh vì mình thích được gần gũi với thiên nhiên và cảm thấy rất nhiều cảm hứng khi nhìn thấy một khung cảnh đẹp hoặc một khoảnh khắc đời thường. Khoảng năm năm nay mình theo đuổi sở thích này, thường đi chụp vào cuối tuần hoặc những buổi chiều rảnh, có khi kết hợp với đi bộ hay đạp xe ngoài trời.
Nhiếp ảnh vừa là hoạt động ngoài trời vừa có phần “trong nhà” khi mình ngồi chỉnh sửa ảnh, nên rất linh hoạt và thuận tiện. Nó giúp mình giảm stress, nâng cao tâm trạng và rèn luyện con mắt thẩm mỹ — mình học được cách bố cục, khai thác ánh sáng và kể chuyện bằng hình ảnh. Tham gia câu lạc bộ nhiếp ảnh cũng giúp mình kết bạn với người cùng sở thích.
Mình thích nhất cảm giác khi tấm ảnh hoàn chỉnh: đó là sự hài lòng và niềm vui khi lưu giữ kỷ niệm. Nhiếp ảnh khiến mình tò mò hơn, chịu khám phá nhiều nơi và luôn trân trọng những khoảnh khắc nhỏ trong cuộc sống. Đó là lý do mình gắn bó với sở thích này.

Khi còn nhỏ mình có rất nhiều sở thích. Mình thích vẽ và tô màu, dành hàng giờ để sáng tác tranh phong cảnh, chân dung hay những bức vẽ tưởng tượng. Cái hộp bút màu và tập giấy luôn bên mình mỗi khi rảnh rỗi, mình thấy vẽ vừa vui vừa thư giãn.
Ngoài ra mình còn mê búp bê, thích may vá cho chúng những bộ đồ mới bằng vải vụn và ruy băng. Có khi mình cùng bạn bè ra sân chơi bóng, đá bóng vui vẻ suốt buổi chiều. Những hoạt động đó giúp mình sáng tạo và kết bạn nhiều hơn.
Thói quen đọc sách cũng theo mình từ nhỏ: mình hay mượn truyện tranh và sách thiếu nhi, lớn lên thì chuyển sang tiểu thuyết. Giờ đây hoạt động giải trí có thay đổi chút, nhưng niềm yêu thích vẽ và đọc vẫn ở đó, giúp mình thư thái sau một ngày dài.
![]()
Kết lại, sở thích không chỉ giúp cuộc sống thú vị hơn mà còn là “vũ khí” hữu ích trong phần thi Speaking: Part 1 trả lời ngắn gọn, Part 2 kể chi tiết một sở thích, Part 3 bàn sâu về lý do và tác động, kể cả liên hệ với tuổi thơ. Khi giới thiệu sở thích, hãy trung thực, dùng từ vựng phong phú, dẫn chuyện mạch lạc và thêm chi tiết cụ thể để ghi điểm. Thực hành thường xuyên bằng cách kể lại sở thích như đang trò chuyện sẽ giúp bạn tự tin hơn. Hãy để sở thích kể câu chuyện của bạn — nhẹ nhàng, chân thành và đầy sức thuyết phục.