Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124
Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124

Bạn đang tìm hiểu về Đại học Điện Lực và băn khoăn về học phí, điểm chuẩn hay ngành học phù hợp? Bài viết này sẽ giúp bạn nắm rõ từ tổng quan học phí của trường, mức phí cụ thể tại cơ sở Hà Nội, chi phí một năm học và theo tín chỉ, đến so sánh chi phí giữa các ngành như Công nghệ thông tin và Kế toán. Mình cũng sẽ cập nhật tình hình tăng học phí, thông tin điểm chuẩn và vị trí của trường để bạn dễ hình dung. Hãy theo dõi tiếp để có cái nhìn rõ ràng, thực tế trước khi quyết định chọn ngành hay nộp hồ sơ.
Theo quyết định về mức thu học phí năm học 2025–2026, Học viện/Trường Đại học Điện lực đã công bố mức học phí chính thức theo tín chỉ cho khóa tuyển sinh mới: 546.000 đồng/tín chỉ, 693.000 đồng/tín chỉ và 767.000 đồng/tín chỉ. Con số này được xác định theo ba khung khác nhau tùy chương trình và thường cao hơn khoảng 30–40% so với trước.
Trước đó, năm học 2024–2025 một số mức học phần như giáo dục đại cương hoặc học phần chứng chỉ được áp dụng mức thấp hơn (tham khảo khoảng 420.000 đồng/tín chỉ), hoặc có những mức khác nhau theo ngành. Đại học Điện lực vẫn thuộc nhóm có mức thu tương đối thấp so với nhiều trường tự chủ khác, nhưng mức mới cho khóa 2025–2026 rõ ràng đã tăng.
Nếu bạn là tân sinh viên khóa 2025–2026, nên kiểm tra quyết định chính thức của trường và bảng phân bổ mức thu theo ngành/ngạch; liên hệ phòng đào tạo hoặc tuyển sinh để biết chính xác theo ngành học của mình. Đồng thời xem xét các chính sách học bổng, hỗ trợ để lập kế hoạch tài chính hợp lý.

Theo Quyết định vừa ban hành về mức thu học phí năm học 2025–2026, Đại học Điện lực Hà Nội áp dụng mức thu theo tín chỉ, với ba khung phổ biến: 546.000; 693.000; và 767.000 đồng/tín chỉ tùy ngành. Các học phần giáo dục đại cương hoặc chứng chỉ có mức thấp hơn, khoảng 420.000 hoặc 462.000 đồng/tín chỉ, tùy quy định cụ thể của chương trình.
Mức thu còn khác nhau theo hệ đào tạo và lĩnh vực chuyên môn (ví dụ kinh doanh, quản lý, du lịch, khách sạn…), nên sinh viên hệ chính quy cần lưu ý xem phụ lục kèm Quyết định để biết chính xác mức cho ngành mình. Những con số này cũng tiếp nối các thông báo của năm học 2024–2025, do nhà trường công bố công khai trên các thông báo và đơn vị trực thuộc.
Để so sánh tạm thời, năm 2022–2023 từng có mức thu theo tháng khoảng 1.430.000 đồng/tháng cho khối Kinh tế và 1.595.000 đồng/tháng cho khối Kỹ thuật. Mình khuyên bạn kiểm tra trực tiếp thông báo chính thức của trường hoặc liên hệ phòng đào tạo để biết tổng chi phí theo học kỳ, các chính sách học bổng, miễn giảm và phương án đóng học phí.

Năm học 2025–2026, Trường Đại học Điện Lực đã ban hành mức thu học phí theo Nghị quyết số 119/NQ-HĐT (03/7/2025). Mức thu theo tín chỉ dao động từ khoảng 546.000 đến 767.000 đồng/tín chỉ tùy ngành; học phần chứng chỉ và giáo dục đại cương vào khoảng 420.000–462.000 đồng/tín chỉ.
Nhà trường cũng công bố mức thu theo chương trình: nhiều em khóa tuyển sinh năm nay có mức trọn gói khoảng 21 triệu đồng/năm cho hệ cử nhân và 24 triệu đồng/năm cho hệ kỹ sư, con số này thuộc nhóm thấp so với nhiều trường tự chủ, theo phụ lục kèm Quyết định.
Về chỗ ở, tiền ký túc xá cơ sở 1 nhà H quy định 300.000 đồng/tháng nếu không có máy lạnh và 500.000 đồng/tháng nếu có máy lạnh. Thông tin chi tiết về học phí, các khoản thu khác và đơn vị trực thuộc (cơ sở Hà Nội, khoa, phòng, trung tâm) được công khai trên thông báo của trường.

Theo Quyết định ban hành mức thu học phí và các khoản thu khác, học phí chính thức của Đại học Điện Lực năm học 2025–2026 được quy định theo ba mức: 546.000 đồng/tín chỉ, 693.000 đồng/tín chỉ và 767.000 đồng/tín chỉ, tùy theo ngành đào tạo. Thông tin này được nhà trường công bố trong các thông báo chính thức và quyết định liên quan.
So với năm học 2024–2025, có sự điều chỉnh tăng: trước đây một số học phần đại cương hoặc chứng chỉ được thu 420.000 đồng/tín chỉ, còn mức thu áp dụng cho các khóa tuyển sinh trước 2024–2025 từng là 504.000, 594.000 và 708.000 đồng/tín chỉ. Mức tăng này khiến nhiều sinh viên và phụ huynh băn khoăn về chi phí thực tế mỗi học kỳ.
Một số bạn chia sẻ kinh nghiệm nên chuẩn bị khoảng 13–14 triệu đồng cho một học kỳ để đảm bảo đủ chi phí học tập (tùy khối lượng tín chỉ và khoản thu khác). Lời khuyên là kiểm tra thông báo chính thức của trường, đơn vị trực thuộc và các chính sách hỗ trợ, học bổng để có kế hoạch tài chính rõ ràng.
Học phí ở Đại học Điện lực thay đổi tùy theo loại học phần và ngành. Các học phần giáo dục đại cương hoặc chứng chỉ thường từ khoảng 420.000–462.000 đồng/tín chỉ, còn các ngành kinh doanh, du lịch, quản lý ghi nhận mức khoảng 495.000 đồng/tín chỉ. Ngành kỹ thuật, đặc biệt Công nghệ thông tin, thường cao hơn.
Thực tế cho thấy học phí ngành Công nghệ thông tin có nhiều mức: có nơi thu theo tháng (ví dụ các khối kinh tế khoảng 1.430.000 đồng/tháng, khối kỹ thuật khoảng 1.595.000 đồng/tháng), có nơi công bố theo năm (một số chương trình CNTT, Kỹ thuật máy tính khoảng 28,5 triệu đồng/năm).
Năm học 2025–2026, trường đã ban hành mức thu mới và với khóa tuyển sinh mới mức đóng dự kiến tăng 30–40% so với trước, ghi nhận các bậc 546.000; 693.000 và 767.000 đồng/tín chỉ ở một số hệ. Nếu bạn quan tâm ngành CNTT, nên tra cứu Quyết định và Phụ lục kèm theo để biết chính xác.

Ngành Kế toán ở Đại học Điện lực thuộc nhóm giáo dục chuyên nghiệp về Kinh doanh và Quản lý, nên mức thu thường cao hơn học phần đại cương. Một số mức chung: giáo dục đại cương hay học phần chứng chỉ vào khoảng 420.000–462.000 đồng/tín chỉ, tuỳ theo quy định áp dụng.
Với chương trình chính quy ngành Kế toán, mức học phí tính theo số tín chỉ. Theo quyết định gần đây, các khóa tuyển sinh từ năm 2024 trở về trước có mức lần lượt khoảng 504.000, 594.000 và 708.000 đồng/tín chỉ (tùy từng khóa). Vì vậy chi phí từng học kỳ phụ thuộc số tín chỉ đăng ký.
Nếu bạn nhập học, số tiền nộp lần đầu phụ thuộc vào số tín chỉ bắt buộc và các khoản thu khác. Tham khảo mức sau đại học: thạc sĩ khoảng 462.000–649.000 đ/tín chỉ, tiến sĩ từ khoảng 630.000 đ/tín chỉ. Nên liên hệ phòng đào tạo để biết chính xác số tiền phải đóng khi nhập học.

Theo Quyết định ban hành mức thu, Đại học Điện lực công bố học phí cho khóa mới tuyển sinh 2025–2026 là 546.000 đồng; 693.000 đồng và 767.000 đồng. Vậy nếu bạn hỏi tân sinh viên khóa 2025–2026 học phí bao nhiêu, thì ba mức này áp dụng cho khóa mới, tăng khoảng 30–40%.
So với các năm trước, học phí năm 2024–2025 đã tăng nhẹ: khoảng 20% với khóa cũ và 30–40% cho khóa mới. Mức học phí của trường nhìn chung vẫn ở mức trung bình so với các trường công lập có ngành kỹ thuật — công nghệ. Một số ngành hoặc chương trình có thể có mức thu khác nhau.
Trường cũng có thông báo miễn giảm và hỗ trợ kinh phí cho một số khóa (ví dụ D17–D20). Để biết chính xác học phí theo ngành và cách tính (tín chỉ hay theo kỳ), bạn nên xem Phụ lục kèm Quyết định hoặc gọi Phòng Đào tạo tại Cổ Nhuế 1 trong giờ tiếp sinh viên. Nếu muốn, mình có thể giúp bạn đọc file đính kèm và tóm tắt rõ hơn.

Kết luận: Sau khi điểm qua các thông tin về học phí Đại học Điện Lực, có thể thấy mức đóng biến động tùy theo chương trình, cơ sở (Hà Nội hay phân hiệu khác), theo năm học và theo tín chỉ; ngành như Công nghệ Thông tin hay Kế toán cũng có khung phí khác nhau, và trường có thể điều chỉnh học phí theo thời gian. Ngoài con số học phí và điểm chuẩn, bạn nên cân nhắc cả chất lượng giảng dạy, cơ hội thực tập, triển vọng nghề nghiệp và chi phí sinh hoạt. Hãy luôn cập nhật thông tin chính thức, tìm hiểu học bổng, hỗ trợ tài chính và trao đổi trực tiếp với phòng tuyển sinh. Chúc bạn chọn được ngành phù hợp và vững bước trên con đường học tập!