Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124
Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124

Từ “knowledge” xuất hiện khắp nơi trong tiếng Anh, nhưng không ít người vẫn băn khoăn: nó là từ loại gì, có thể dùng như động từ không, hay phải đi với mạo từ, giới từ thế nào cho chuẩn? Bài viết này sẽ cùng bạn giải đáp từng câu hỏi một cách rõ ràng và dễ hiểu: từ loại của “knowledge”, cách dùng (và những nhầm lẫn thường gặp về động từ), ý nghĩa khi kết hợp với “of” hay “about”, vấn đề số nhiều, mạo từ và giới từ đi kèm. Nếu bạn muốn dùng “knowledge” tự tin hơn trong giao tiếp và viết, đọc tiếp nhé — mọi ví dụ sẽ được giải thích cụ thể, gần gũi.
Knowledge là một danh từ (phiên âm /ˈnɑː.lɪdʒ/) dùng để chỉ sự hiểu biết, tri thức hoặc thông tin về một chủ đề mà ta có được qua học tập hoặc trải nghiệm. Ví dụ: “Anna’s knowledge of English” hay câu “a baby has no knowledge of good and evil” cho thấy knowledge dùng để nói về năng lực hiểu biết chung.
Mặc dù knowledge thường là danh từ không đếm được và đứng ở số ít, ta vẫn thấy mạo từ “a” trước nó trong những cụm như “a knowledge of sth” khi nhấn mạnh một phạm vi kiến thức cụ thể. Từ liên quan có tính từ knowledgeable (hiểu biết), còn gốc từ tiếng Anh cổ “cnāwledge” bắt nguồn từ động từ “cnāwan” (biết), liên hệ với Latin “cognitio”.
Nói chung, tri thức (knowledge) là tổng hợp thông tin, kinh nghiệm, kỹ năng và sự hiểu biết mà cá nhân hoặc tổ chức tích lũy để ra quyết định và giải quyết vấn đề. Vì vậy, dù là khái niệm trừu tượng, knowledge rất thiết thực và quan trọng trong học tập, công việc và cuộc sống hàng ngày.

Knowledge (phiên âm /ˈnɑː.lɪdʒ/) là danh từ chỉ hiểu biết, tri thức hay học thức. Từ này còn mang nghĩa sự nhận biết, sự nhận ra, thậm chí sự quen biết hay tin tức tùy ngữ cảnh. Nói đơn giản, knowledge là những gì mình biết, hiểu và tích lũy được về một lĩnh vực hoặc một vấn đề.
Trong tiếng Anh, knowledge có nhiều từ đồng nghĩa như sự hiểu biết, tri thức, kiến thức, học thức; trái nghĩa thường là ignorance (sự thiếu hiểu biết). Tính từ liên quan là knowledgeable (am hiểu, thông thạo). Ví dụ: “Anna’s knowledge of English…” hay cụm “have a wide knowledge” đều dùng để mô tả phạm vi hoặc mức độ hiểu biết.
Knowledge khác với information: information là dữ kiện thô, còn knowledge là khi mình xử lý, hiểu và áp dụng những dữ kiện đó. Trong tiếng Trung viết là 知識/知识, trong tiếng Tây Ban Nha là conocimiento. Ví dụ thực tế: “my knowledge of Mr. B is slight” — tôi chỉ quen sơ, không rõ lắm. Nếu bạn muốn thêm ví dụ hoặc từ thay thế cụ thể, hỏi tiếp nhé!

Knowledge (tiếng Việt: hiểu biết, học thức, tri thức, kiến thức) là tập hợp thông tin, sự hiểu biết và kỹ năng mà ta có được qua học tập hoặc trải nghiệm. Nó bao gồm cả hiểu biết lý thuyết lẫn khả năng thực hành, giúp ta nhận ra sự việc, ghi nhớ thông tin và giải thích thế giới xung quanh.
Tri thức không chỉ là dữ kiện thô mà còn là sự tổng hợp của kinh nghiệm, phân tích và phản tư. Ví dụ, câu “my knowledge of French is poor” tức là mình chưa vững tiếng Pháp; còn “to have a good knowledge of English” là nắm rõ ngữ pháp, từ vựng và dùng được trong thực tế.
Trong đời sống và công việc, knowledge thường được lưu trữ trong cơ sở tri thức (knowledge base) dưới dạng dữ liệu, hướng dẫn và bài học kinh nghiệm. Đó là nguồn lực để ra quyết định, giải quyết vấn đề và phát triển liên tục, vì vậy cần được cập nhật, chia sẻ và vận dụng một cách thực tế.

Từ “knowledge” thường là danh từ không đếm được và thường đứng ở dạng số ít khi mang nghĩa “kiến thức” chung. Người ta hay nói “much knowledge”, “little knowledge”, “some knowledge” hoặc “a lot of knowledge”. Ví dụ: “I have little knowledge of computers” — mình chỉ có một ít kiến thức về máy tính.
Tuy nhiên, bạn vẫn thấy cấu trúc “a knowledge of sth” trong một số câu; lúc này nó nhấn mạnh một lĩnh vực kiến thức cụ thể, như “a knowledge of history” (một hiểu biết nhất định về lịch sử). Ngoài ra, để biểu đạt số lượng có thể đếm, ta thường dùng “pieces of knowledge”, “bits of knowledge” hoặc cụm “areas of knowledge”.
Lưu ý nhỏ khi dùng: không dùng “a” với “knowledge” nếu nói chung chung; nếu muốn nói rõ lĩnh vực thì nói “knowledge of…” hoặc dùng “some/a little/a lot of knowledge”. Dạng số nhiều “knowledges” hiếm và chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh cổ hoặc chuyên ngành, nên hầu hết thời gian bạn không cần lo.

Khi dùng với nghĩa “kiến thức”, danh từ knowledge thường là danh từ không đếm được nên thường không đi với mạo từ “a” hoặc “an”. Thay vào đó ta dùng các biểu đạt như “some knowledge”, “little knowledge”, hoặc tính từ sở hữu như “his knowledge”. Ví dụ: “Mình chỉ có một ít kiến thức về máy tính.”
Tuy nhiên vẫn có vài trường hợp đặc biệt: cụm “a knowledge of sth” dùng để chỉ một phạm vi kiến thức nhất định (dù ít gặp hơn), còn “the knowledge” dùng khi nói đến kiến thức cụ thể đã được nhắc tới hoặc đã xác định. Ví dụ: “She has a good knowledge of sales” → “Cô ấy có kiến thức tốt về bán hàng.”
Một số collocation hay gặp là “knowledge of”, “prior knowledge”, “background knowledge”, “abstract knowledge”, “tacit knowledge”, “extensive knowledge”. Mẹo nhỏ: học theo gốc từ (know → knowledge → knowledgeable) và tập nhớ collocation kèm ví dụ cụ thể để dùng tự nhiên hơn trong nói và viết.

Khi nói “knowledge”, người ta hay dùng các giới từ of, about, in tuỳ ngữ cảnh. “Knowledge of” thường chỉ kiến thức cụ thể về cái gì (a knowledge of English), “knowledge about” nhấn đến thông tin hoặc hiểu biết chung, còn “knowledge in” thường đi với lĩnh vực chuyên môn (knowledge in mathematics). Ngoài ra có cụm cố định “to my knowledge”.
Knowledge thường là danh từ không đếm được, nhưng vẫn thấy “a knowledge of sth” khi muốn nhấn mức độ hay phạm vi. Về collocation, các động từ hay đi cùng gồm acquire, gain, have, demonstrate, flaunt; còn cụm phổ biến là broaden/expand/improve knowledge — tức là mở rộng, nâng cao kiến thức. Những cụm này rất hay gặp trong đề thi và giao tiếp.
Lưu ý thêm: “abstract knowledge” nói về kiến thức trừu tượng, còn “demonstrate knowledge” thường xuất hiện khi nói về năng lực hoặc bài kiểm tra. Học và luyện dùng những collocation trên sẽ giúp bạn nói viết tự nhiên hơn — ví dụ: “She acquired knowledge of coding” hay “To my knowledge, he hasn’t replied yet.”
Từ “knowledge” đơn giản là trạng thái biết hoặc quen thuộc với một điều gì đó. Trong tiếng Anh ta thường gặp cụm “deny any knowledge of” khi ai đó phủ nhận biết về sự việc: “When questioned, he denied any knowledge of the incident.” Thỉnh thoảng người ta cũng dùng “a knowledge of…” để nhấn mạnh kiểu hiểu biết cụ thể, ví dụ “a good knowledge of grammar”.
Giữa “knowledge of” và “knowledge about” thường khá linh hoạt, nhưng có vài khác biệt nhỏ: “knowledge about” hay chỉ những thông tin bên ngoài, khái quát; còn “knowledge of” có thể diễn tả sự quen thuộc sâu hơn với đối tượng. Tuy nhiên trong một số ngữ cảnh “knowledge of” cũng chỉ sự nhận biết hơi mơ hồ — phụ thuộc vào cách diễn đạt và ngữ cảnh.
Một lưu ý ngữ pháp là “knowledge” thường là danh từ không đếm được, nên ít khi thành số nhiều; nếu cần nhấn đặc thù ta dùng “a knowledge of” hoặc thêm tính từ như “good/deep/thorough knowledge”. Từ gốc liên quan: know (động từ), knowledgeable (tính từ: hiểu biết).

Kết lại, “knowledge” là danh từ (động từ tương đương là “know”), mang ý nghĩa kiến thức hoặc hiểu biết. Thông thường nó là danh từ không đếm được, hiếm khi ở dạng số nhiều và không dùng “a/an” — trừ khi trong ngữ cảnh chuyên môn hiếm gặp; còn “the knowledge” dùng khi nói đến kiến thức cụ thể. Về giới từ, ta dùng “knowledge of” để chỉ năng lực hoặc lĩnh vực (“knowledge of English”), và “knowledge about” khi nói đến thông tin về một chủ đề. Hy vọng tổng hợp này giúp bạn dùng từ chính xác hơn trong giao tiếp và viết. Hãy luyện tập thường xuyên — bạn sẽ tiến bộ nhanh thôi!